Minge Janina
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(11.06.1999) 26 years
Chiều cao
171 Sm
Cân nặng
62 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02.04 |
|
4 0 | 120’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
|
| 24.03 |
|
1 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07.03 |
|
0 4 | 69’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
|
| 03.03 |
|
5 0 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02.02 |
|
2 1 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
|
| 21.12.2025 |
|
3 1 | 12’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|