Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Qatar

Mohammed Hilal

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
AL Ahli Doha AL Ahli Doha
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Qatar
Ngày sinh nhật:
(23.05.1993) 33 years
Chiều cao
177 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04 AL Ahli Doha Al Sailiya SC 2 2 6.3 32’ 0 0 0 0
d
18.03 CLB Al Gharafa AL Ahli Doha 1 4 0 3’ 0 0 0 0
w
06.03 AL Ahli Doha Al-Arabi Doha 0 0 Trên ghế dự bị
d
27.02 AL Ahli Doha Al-Shahaniya 1 2 6.4 36’ 0 0 0 0
l
22.02 Al Rayyan AL Ahli Doha 2 1 6.1 25’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 AL Ahli Doha Sepahan Isfahan 1 0 Trên ghế dự bị
w
11.02 Sepahan Isfahan AL Ahli Doha 2 2 0 1’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 Al Wakrah AL Ahli Doha 3 2 5.9 72’ 0 0 0 0
l
31.01 AL Ahli Doha Qatar SC U21 1 3 6.6 23’ 0 0 0 0
l
07.01 AL Ahli Doha Đội trẻ Al Shamal 4 2 6.1 56’ 0 0 1 0
w
29.12.2025 AL Ahli Doha Umm Salal SC 0 3 6.3 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.12.2025 AL Ahli Doha PFK Andijan 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 Al-Duhail AL Ahli Doha 2 3 6.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Arkadag FK AL Ahli Doha 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Al Sailiya SC AL Ahli Doha 1 2 6.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Al Khalidiya AL Ahli Doha 1 2 6.5 26’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 AL Ahli Doha CLB Al Gharafa 1 3 6.2 84’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 AL Ahli Doha Arkadag FK 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Al-Arabi Doha AL Ahli Doha 0 0 6.2 76’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 PFK Andijan AL Ahli Doha 0 0 6.7 87’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Al-Shahaniya AL Ahli Doha 1 2 6.5 90’ 0 0 0 0
w
21.09.2025 AL Ahli Doha Al Rayyan 0 3 5.9 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 AL Ahli Doha Al Khalidiya 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 AL Ahli Doha Al Wakrah 5 3 6.7 90’ 0 0 0 0
w
29.08.2025 Al-Arabi Doha Umm Salal SC 3 2 Trên ghế dự bị
l
22.08.2025 CLB Al Gharafa Al-Arabi Doha 2 1 Trên ghế dự bị
l
15.08.2025 Al-Arabi Doha Al Wakrah 2 2 Không trong danh sách
d
18.04.2025 Umm Salal SC Al-Arabi Doha 2 0 5.9 68’ 0 0 0 0
l
11.04.2025 Al-Duhail Al-Arabi Doha 1 0 6 90’ 0 0 0 0
l
04.04.2025 Al-Arabi Doha CLB Al Gharafa 1 3 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close