Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

16

Đức

Muller Andreas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Karlsruher Karlsruher
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(20.07.2000) 25 years
Chiều cao
173 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Karlsruher Arminia Bielefeld 4 1 0 7’ 0 0 0 0
w
05.04 FC Schalke 04 Karlsruher 1 0 7 77’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.03 Karlsruher Wehen Wiesbaden 0 1 0 78’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 Karlsruher Greuther Furth 3 1 6.5 30’ 0 0 0 0
w
15.03 1. Kaiserslautern Karlsruher 3 0 Trên ghế dự bị
l
08.03 Karlsruher Dynamo Dresden 3 3 Trên ghế dự bị
d
01.03 1. Magdeburg Karlsruher 1 3 Trên ghế dự bị
w
21.02 Karlsruher Holstein 3 1 Trên ghế dự bị
w
13.02 Nurnberg Karlsruher 5 1 Trên ghế dự bị
l
08.02 Karlsruher Fortuna Dusseldorf 1 1 Trên ghế dự bị
d
31.01 Eintracht Braunschweig Karlsruher 1 0 6 62’ 0 0 1 0
l
24.01 Karlsruher Hertha BSC 2 2 6.5 82’ 0 0 0 0
d
17.01 Preussen Munster Karlsruher 0 2 6.4 45’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 VfL Bochum Karlsruher 2 2 6.9 90’ 0 0 0 0
d
13.12.2025 Karlsruher Paderborn 07 0 4 Không trong danh sách
l
06.12.2025 Darmstadt 98 Karlsruher 3 2 6.2 54’ 0 0 0 0
l
28.11.2025 Hannover 96 Karlsruher 3 0 6.6 17’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 Karlsruher Elversberg 2 3 Trên ghế dự bị
l
08.11.2025 Arminia Bielefeld Karlsruher 4 0 6.2 35’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Karlsruher FC Schalke 04 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Borussia Monchengladbach Karlsruher 3 1 6.3 77’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Greuther Furth Karlsruher 1 4 7.6 33’ 0 1 0 0
w
18.10.2025 Karlsruher 1. Kaiserslautern 2 3 Trên ghế dự bị
l
04.10.2025 Dynamo Dresden Karlsruher 3 3 6.4 15’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Karlsruher 1. Magdeburg 1 0 7.1 64’ 0 0 0 0
w
21.09.2025 Holstein Karlsruher 3 0 6.7 62’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Karlsruher Nurnberg 2 1 7 62’ 0 0 0 0
w
30.08.2025 Fortuna Dusseldorf Karlsruher 0 0 6.7 81’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Karlsruher Eintracht Braunschweig 2 0 6.7 78’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Meuselwitz Karlsruher 0 5 7.7 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Hertha BSC Karlsruher 0 0 6.8 67’ 0 0 1 0
d
02.08.2025 Karlsruher Preussen Munster 3 2 7 76’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.07.2025 St. Pauli Karlsruher 6 1 0 90’ 0 0 0 0
l
15.07.2025 Ferencvárosi Karlsruher 2 1 0 73’ 0 0 0 0
l
05.07.2025 Karlsruher Aarau 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Darmstadt 98 Jahn Regensburg 3 1 7.2 90’ 1 0 1 0
l
11.05.2025 1. Kaiserslautern Darmstadt 98 2 1 Bị treo giò
l
03.05.2025 Darmstadt 98 Hamburger SV 0 4 7.1 81’ 0 0 1 0
l
26.04.2025 Preussen Munster Darmstadt 98 1 1 6.6 80’ 0 0 1 0
d
20.04.2025 Darmstadt 98 Hannover 96 3 1 6.8 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Hertha BSC Darmstadt 98 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
05.04.2025 Darmstadt 98 Greuther Furth 1 0 7.5 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close