Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Pháp

Ndongala Melween

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Paris (Phụ nữ) Paris (Phụ nữ)
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh nhật:
(06.09.2004) 21 years
Chiều cao
166 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04 Hà Lan (Nữ) Pháp (Nữ) 2 1 7.2 87’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Paris Saint-Germain (Nữ) Paris (Phụ nữ) 2 1 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 AS Saint-Etienne (Nữ) Paris (Phụ nữ) 0 3 6.9 66’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 SM Caen (Women) Paris (Phụ nữ) 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 Paris (Phụ nữ) Strasbourg (Nữ) 3 0 7.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Pháp (Nữ) Ba Lan (Nữ) 4 1 7.6 90’ 0 0 0 0
w
03.03 Ireland (Phụ nữ) Pháp (Nữ) 1 2 6.2 20’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Le Havre (Nữ) Paris (Phụ nữ) 0 4 7.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Real Madrid (Nữ) Paris (Phụ nữ) 2 0 5.8 90’ 0 0 0 0
l
11.02 Paris (Phụ nữ) Real Madrid (Nữ) 2 3 6.2 83’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn

Sự nghiệp

Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close