32
Norris Nolan
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(17.02.2005) 21 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
68 Kilôgam
Giá trị thị trường
€247.3k
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.04 |
|
2 2 | Không trong danh sách |
d
|
|||||
| 04.04 |
|
1 4 | Không trong danh sách |
l
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04.04 |
|
0 4 | 71’ | 0 | 0 | 1 | 0 |
w
|
|
| 21.03 |
|
4 3 | 74’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21.03 |
|
2 0 | Không trong danh sách |
l
|
|||||
| 15.03 |
|
1 0 | Không trong danh sách |
l
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14.03 |
|
3 3 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
d
|
|
| 07.03 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị |
l
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01.11.2025 |
|
1 1 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
d
|
|
| 26.10.2025 |
|
3 0 | Trên ghế dự bị |
l
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09.10.2025 |
|
3 0 | 87’ | 0 | 0 | 1 | 0 |
w
|
|
| 05.10.2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị |
l
|
|||||