Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Nigeria

Obasogie Amas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Singida Black Stars Singida Black Stars
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Nigeria
Ngày sinh nhật:
(27.12.1999) 26 years
Chiều cao
183 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 Singida Black Stars Simba SC 1 2 Trên ghế dự bị
l
02.03 Singida Black Stars Liên đoàn Bờ Biển FC 1 0 Không trong danh sách
w
23.02 Singida Black Stars Young Africans 0 0 Không trong danh sách
d
22.02 CLB Bóng đá Mtibwa Sugar Singida Black Stars 1 3 0 90’ 0/0 1 0
w
19.02 Namungo Singida Black Stars 0 0 0 90’ 0/0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Stellenbosch Singida Black Stars 0 0 7.7 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Singida Black Stars Azam FC 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 Singida Black Stars CR Belouizdad 0 1 5.9 90’ 0/1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Singida Black Stars Fountain Gate FC 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Otoho d'Oyo Singida Black Stars 2 1 5.5 62’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Tanzania Prisons Singida Black Stars 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Singida Black Stars Otoho d'Oyo 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.01 Singida Black Stars JKT Tanzania 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Ai Cập Nigeria 0 0 Trên ghế dự bị
d
10.01 Algérie Nigeria 0 2 Trên ghế dự bị
w
05.01 Nigeria Mozambique 4 0 Trên ghế dự bị
w
30.12.2025 Uganda Nigeria 1 3 Trên ghế dự bị
w
27.12.2025 Nigeria Tunisia 3 2 Trên ghế dự bị
w
23.12.2025 Nigeria Tanzania 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.12.2025 Ai Cập Nigeria 2 1 0 45’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Mbeya City Singida Black Stars 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Singida Black Stars Stellenbosch 1 1 6.4 90’ 0/1 0 0
d
22.11.2025 CR Belouizdad Singida Black Stars 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Nigeria DR Congo 1 1 Trên ghế dự bị
d
13.11.2025 Nigeria Gabon 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Pamba SC Singida Black Stars 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
03.11.2025 Singida Black Stars Tabora United FC 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
30.10.2025 Azam FC Singida Black Stars 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Nigeria Benin 4 0 Trên ghế dự bị
w
10.10.2025 Lesotho Nigeria 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Singida Black Stars Mashujaa FC 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
23.09.2025 KMC Singida Black Stars 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Nam Phi Nigeria 1 1 Trên ghế dự bị
d
06.09.2025 Nigeria Rwanda 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.06.2025 Nga Nigeria 1 1 Trên ghế dự bị
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close