Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

99

Hy Lạp

Papadoudis Athanasios

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Pafos Pafos
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Hy Lạp
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2026
Ngày sinh nhật:
(06.09.2003) 22 years
Chiều cao
192 Sm
Cân nặng
85 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04 Aris Limassol Pafos 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 AEL Limassol Pafos 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 AC Omonia Pafos 2 0 Trên ghế dự bị
l
22.03 Pafos Apollon Limassol 1 1 Trên ghế dự bị
d
14.03 Akritas Chlorakas Pafos 0 4 Trên ghế dự bị
w
07.03 Pafos Digenis Ypsonas 7 0 Trên ghế dự bị
w
01.03 Aris Limassol Pafos 2 2 Trên ghế dự bị
d
21.02 Pafos Anorthosis 0 0 Trên ghế dự bị
d
15.02 AEL Limassol Pafos 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Digenis Akritas Morfou Pafos 0 3 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 Pafos AC Omonia 2 4 0 90’ 0/0 0 0
l
31.01 Ethnikos Achna Pafos 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Pafos Slavia Prague 4 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Pafos AEK Larnaca 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.01 Chelsea Pafos 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Olympiakos Nicosia Pafos 2 0 Trên ghế dự bị
l
12.01 Pafos Omonia Aradippou 2 0 Trên ghế dự bị
w
04.01 Apollon Limassol Pafos 2 1 Trên ghế dự bị
l
21.12.2025 Pafos APOEL 0 0 Trên ghế dự bị
d
14.12.2025 Enosis Neon Paralimni Pafos 0 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Juventus Pafos 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Pafos Akritas Chlorakas 4 0 Trên ghế dự bị
w
30.11.2025 Digenis Ypsonas Pafos 2 3 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Pafos AS Monaco 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 Pafos Aris Limassol 2 1 Trên ghế dự bị
w
09.11.2025 Anorthosis Pafos 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Pafos Villarreal 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Pafos AEL Limassol 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Pafos AEK Larnaca 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.10.2025 AC Omonia Pafos 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Kairat Pafos 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Pafos Ethnikos Achna 4 0 Không trong danh sách
w
05.10.2025 AEK Larnaca Pafos 2 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Pafos Bayern Munich 1 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Pafos Olympiakos Nicosia 2 1 0 90’ 0/0 0 0
w
21.09.2025 Omonia Aradippou Pafos 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Olympiacos Piraeus Pafos 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Pafos Apollon Limassol 0 1 Trên ghế dự bị
l
31.08.2025 APOEL Pafos 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Pafos Đội bóng Đỏ Zvezda 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Pafos Enosis Neon Paralimni 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.08.2025 Đội bóng Đỏ Zvezda Pafos 1 2 Trên ghế dự bị
w
12.08.2025 Pafos Dynamo Kyiv 2 0 Trên ghế dự bị
w
05.08.2025 Dynamo Kyiv Pafos 0 1 Trên ghế dự bị
w
30.07.2025 Maccabi Tel Aviv Pafos 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 AEK Larnaca Pafos 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Pafos AEK Larnaca 2 0 0 90’ 4/4 0 0
w
12.05.2025 APOEL Pafos 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Apollon Limassol Pafos 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Pafos Aris Limassol 4 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Pafos Apollon Limassol 4 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 AC Omonia Pafos 3 0 Trên ghế dự bị
l
22.04.2025 Pafos Apollon Limassol 2 0 Trên ghế dự bị
w
13.04.2025 AEK Larnaca Pafos 2 2 Trên ghế dự bị
d
06.04.2025 Pafos APOEL 0 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close