Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Hungary: Hungary

Paszka Lorand

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Hungary: Hungary
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(22.03.1996) 30 years
Chiều cao
176 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 Petrolul Ploiești Csikszereda Miercurea Ciuc 2 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
21.03 Csikszereda Miercurea Ciuc Farul Constanta 1 1 7.5 90’ 0 0 0 0
d
14.03 Otelul Galati Csikszereda Miercurea Ciuc 2 3 7.1 90’ 0 0 0 0
w
06.03 Csikszereda Miercurea Ciuc Farul Constanta 1 0 8 90’ 0 1 0 0
w
01.03 Petrolul Ploiești Csikszereda Miercurea Ciuc 1 1 7.6 90’ 1 0 0 0
d
23.02 Csikszereda Miercurea Ciuc Hermannstadt 2 1 8.4 90’ 0 1 0 0
w
14.02 Universitatea Cluj Csikszereda Miercurea Ciuc 4 1 Bị treo giò
l
07.02 Csikszereda Miercurea Ciuc UTA Arad 2 0 7.2 90’ 0 0 1 0
w
04.02 CS Metaloglobus Bucuresti Csikszereda Miercurea Ciuc 0 1 6.9 90’ 0 0 1 0
w
01.02 FCSB Csikszereda Miercurea Ciuc 1 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
26.01 Otelul Galati Csikszereda Miercurea Ciuc 3 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
18.01 Csikszereda Miercurea Ciuc Botosani 1 0 8 90’ 0 0 0 0
w
22.12.2025 U Craiova 1948 Csikszereda Miercurea Ciuc 5 0 5.4 90’ 0 0 0 0
l
12.12.2025 CFR Cluj Csikszereda Miercurea Ciuc 3 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
06.12.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Arges Pitesti 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Otelul Galati 1 2 0 56’ 0 0 1 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 RAPID BUCURESTI Csikszereda Miercurea Ciuc 4 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
21.11.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Unirea Slobozia 2 1 8.1 90’ 0 1 0 0
w
08.11.2025 Đội bóng Dinamo București Csikszereda Miercurea Ciuc 4 0 Không trong danh sách
l
03.11.2025 Farul Constanta Csikszereda Miercurea Ciuc 3 0 5.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe 0 0 0 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Petrolul Ploiești 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
20.10.2025 Hermannstadt Csikszereda Miercurea Ciuc 0 2 7.5 90’ 0 0 0 0
w
04.10.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Universitatea Cluj 2 1 6.6 90’ 0 0 0 0
w
27.09.2025 UTA Arad Csikszereda Miercurea Ciuc 0 0 7.5 90’ 0 0 0 0
d
22.09.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc CS Metaloglobus Bucuresti 2 2 7.3 90’ 0 1 0 0
d
14.09.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc FCSB 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
d
01.09.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Otelul Galati 1 1 Không trong danh sách
d
23.08.2025 Botosani Csikszereda Miercurea Ciuc 3 1 6.5 90’ 0 0 1 0
l
17.08.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc U Craiova 1948 1 2 6.5 90’ 0 0 1 0
l
10.08.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc CFR Cluj 0 0 8 90’ 1 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Ferencvárosi Kazincbarcikai 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Ferencvárosi Noah Yerevan 4 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.07.2025 Ferencvárosi Karlsruher 2 1 Không trong danh sách
l
09.07.2025 Ferencvárosi Zlin 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 Bahrain Kecskemeti TE 1 1 6.8 23’ 0 0 0 0
d
16.05.2025 Kecskemeti TE Puskas Akademia 0 1 6.7 27’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 MTK Budapest Kecskemeti TE 2 1 Trên ghế dự bị
l
04.05.2025 Kecskemeti TE Nyiregyhaza Spartacus 2 2 Không trong danh sách
d
27.04.2025 Zalaegerszegi Kecskemeti TE 0 0 Không trong danh sách
d
21.04.2025 Kecskemeti TE Ujpest 0 0 Không trong danh sách
d
11.04.2025 Diosgyori Kecskemeti TE 2 1 Không trong danh sách
l
05.04.2025 Kecskemeti TE Győri ETO 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close