Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Serbia

Pejic Aleksa

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
TSC Backa Topola TSC Backa Topola
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Serbia
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(09.07.1999) 26 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Zeljeznicar Sarajevo 0 0 0 90’ 0 0 1 0
d
22.03 Siroki Brijeg Zeljeznicar 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
14.03 Zeljeznicar Borac Banja Luka 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.03 Sloga Doboj Zeljeznicar 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Zeljeznicar Zrinjski 0 0 0 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.02 Zeljeznicar Sloga Doboj 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Velež Mostar Zeljeznicar 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
16.02 Zeljeznicar Rudar Prijedor 0 3 0 45’ 0 0 0 0
l
08.02 NK Posušje Zeljeznicar 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Hapoel Haifa Maccabinei Raina 0 1 6.9 46’ 0 0 1 0
l
17.01 Maccabinei Raina Áchdod 0 0 7 90’ 0 0 1 0
d
10.01 Beitar Jerusalem Maccabinei Raina 1 0 7 67’ 0 0 1 0
l
03.01 Hapoel Petah Tikva Maccabinei Raina 4 1 6.7 45’ 0 0 1 0
l
30.12.2025 Maccabinei Raina Hapoel Ironi Kiryat Shmona 3 1 0 4’ 0 0 0 0
l
20.12.2025 Hapoel Tel Aviv Maccabinei Raina 3 1 Bị treo giò
l
14.12.2025 Maccabinei Raina Maccabi Haifa 0 4 3.5 20’ 0 0 0 1
l
06.12.2025 Maccabinei Raina Bnei Sakhnin 0 0 6.2 90’ 0 0 0 0
d
02.12.2025 Hapoel Katamon Jerusalem Maccabinei Raina 1 2 7.7 90’ 0 0 0 0
l
29.11.2025 Maccabinei Raina Ironi Tiberias 1 3 6.5 90’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 Maccabi Netanya Maccabinei Raina 2 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Maccabinei Raina Maccabi Tel Aviv 0 2 6.2 90’ 0 0 1 0
l
26.10.2025 Hapoel Be'er Sheva Maccabinei Raina 1 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Maccabinei Raina Hapoel Haifa 1 2 6 14’ 0 0 1 0
l
04.10.2025 Áchdod Maccabinei Raina 2 0 Không trong danh sách
l
27.09.2025 Maccabinei Raina Beitar Jerusalem 1 3 Không trong danh sách
l
13.09.2025 Hapoel Ironi Kiryat Shmona Maccabinei Raina 3 1 6 90’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 Maccabinei Raina Hapoel Tel Aviv 2 2 6.2 90’ 0 0 1 0
d
23.08.2025 Maccabi Haifa Maccabinei Raina 4 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Maccabinei Raina Bnei Sakhnin 4 2 0 90’ 0 0 0 0
l
30.07.2025 Hapoel Ironi Kiryat Shmona Maccabinei Raina 1 2 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.07.2025 DAC 1904 TSC Backa Topola 1 1 0 29’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Radnicki 1923 TSC Backa Topola 5 2 Trên ghế dự bị
l
17.05.2025 TSC Backa Topola OFK Beograd 3 2 6.5 27’ 0 0 0 0
w
11.05.2025 Partizan Belgrade TSC Backa Topola 1 2 6.7 60’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Vojvodina Novi Sad TSC Backa Topola 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 TSC Backa Topola Đội bóng Đỏ Zvezda 1 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Vojvodina Novi Sad TSC Backa Topola 0 3 6.2 25’ 0 0 0 0
w
23.04.2025 Mladost Lucani TSC Backa Topola 2 0 Trên ghế dự bị
l
13.04.2025 TSC Backa Topola Novi Pazar 1 2 6.6 45’ 0 0 0 0
l
07.04.2025 TSC Backa Topola Zeleznicar Pancevo 1 0 6.3 24’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close