Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

56

Bồ Đào Nha

Podence Daniel

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Olympiacos Piraeus Olympiacos Piraeus
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Ngày sinh nhật:
(21.10.1995) 30 years
Chiều cao
165 Sm
Cân nặng
58 Kilôgam
Giá trị thị trường
€5.67m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Olympiacos Piraeus AEK Athens 0 1 6.2 59’ 0 0 0 0
l
22.03 Olympiacos Piraeus AEL 1964 0 0 7.2 90’ 0 0 0 0
d
14.03 OFI Crete Olympiacos Piraeus 0 3 7.2 67’ 0 0 0 0
w
08.03 Olympiacos Piraeus P.A.O.K. 0 0 6.4 26’ 0 0 0 0
d
01.03 Panserraikos Olympiacos Piraeus 1 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.02 Bayer 04 Olympiacos Piraeus 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Olympiacos Piraeus Panetolikos 2 0 Bị treo giò
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Olympiacos Piraeus Bayer 04 0 2 5.7 64’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Levadiakos Olympiacos Piraeus 0 0 Không trong danh sách
d
08.02 Olympiacos Piraeus Panathinaikos 0 1 7.2 90’ 0 0 0 0
l
04.02 Asteras Tripolis Olympiacos Piraeus 0 3 8.2 75’ 0 1 0 0
w
01.02 AEK Athens Olympiacos Piraeus 1 1 6.6 85’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Ajax Olympiacos Piraeus 1 2 0 4’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Olympiacos Piraeus Volos NFC 1 0 7.4 85’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.01 Olympiacos Piraeus Bayer 04 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Atromitos Olympiacos Piraeus 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Olympiacos Piraeus OFI Crete 3 0 0 102’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Olympiacos Piraeus Kifisias 1 1 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.12.2025 Olympiacos Piraeus PO Triglia 6 0 0 68’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Aris Olympiacos Piraeus 0 0 0 5’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Kairat Olympiacos Piraeus 0 1 6.5 62’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Olympiacos Piraeus OFI Crete 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Hellas Syrou Olympiacos Piraeus 2 5 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Panetolikos Olympiacos Piraeus 0 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Olympiacos Piraeus Real Madrid 3 4 6.4 71’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Olympiacos Piraeus Atromitos 3 0 7 84’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 Kifisias Olympiacos Piraeus 1 3 6.8 74’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Olympiacos Piraeus PSV Eindhoven 1 1 7.7 83’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Olympiacos Piraeus Aris 2 1 8.2 75’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Olympiacos Piraeus Volos NFC 5 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Olympiacos Piraeus AEK Athens 2 0 7.9 83’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Barcelona Olympiacos Piraeus 6 1 6.1 77’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 AEL 1964 Olympiacos Piraeus 0 2 6.9 90’ 0 0 0 0
w
05.10.2025 P.A.O.K. Olympiacos Piraeus 2 1 6.5 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Arsenal Olympiacos Piraeus 2 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Olympiacos Piraeus Levadiakos 3 2 6.8 75’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Asteras Tripolis Olympiacos Piraeus 1 2 0 26’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Panathinaikos Olympiacos Piraeus 1 1 7.1 34’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Olympiacos Piraeus Pafos 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Olympiacos Piraeus Panserraikos 5 0 8.7 23’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.05.2025 Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha Al Shabab Riyadh 0 2 Không trong danh sách
l
20.05.2025 Al Shabab Riyadh Al Ittihad Jeddah 2 3 7.3 90’ 0 1 1 0
l
15.05.2025 Al Riyadh Al Shabab Riyadh 1 3 7.5 89’ 0 1 0 0
l
11.05.2025 Al Shabab Riyadh Al Ahli Jeddah 3 1 Không trong danh sách
l
01.05.2025 Al Fateh Al Shabab Riyadh 3 1 5.5 90’ 0 0 2 1
l
21.04.2025 Al Hilal Riyadh Al Shabab Riyadh 2 2 7.2 90’ 1 0 1 0
d
17.04.2025 Al Shabab Riyadh Al-Okhdood 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
10.04.2025 Al Shabab Riyadh Al-Kholood 2 0 6.8 67’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 Câu lạc bộ Al Wahda Mecca Al Shabab Riyadh 1 3 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close