Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

24

Hungary: Hungary

Redzic Damir

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
RB Salzburg RB Salzburg
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Hungary: Hungary
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(23.03.2003) 23 years
Chiều cao
179 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 RB Salzburg LASK Linz 2 3 Không trong danh sách
l
05.04 Hartberg RB Salzburg 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Hungary Hy Lạp 0 0 7.1 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 RB Salzburg Rapid Wien 0 1 6.5 63’ 0 0 0 0
l
08.03 Rapid Wien RB Salzburg 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 RB Salzburg Rheindorf Altach 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 RB Salzburg Hartberg 0 0 6.5 23’ 0 0 0 0
d
22.02 LASK Linz RB Salzburg 1 5 0 7’ 1 0 0 0
w
15.02 Grazer AK RB Salzburg 1 1 6.3 25’ 0 0 0 0
d
06.02 RB Salzburg Austria Wien 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Zeleziarne Podbrezova DAC 1904 0 1 Không trong danh sách
l
07.12.2025 DAC 1904 Spartak Trnava 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 DAC 1904 Zemplin 3 0 0 90’ 2 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Trencin DAC 1904 0 3 Không trong danh sách
l
23.11.2025 DAC 1904 1. Tatran Presov 0 0 5.6 90’ 0 0 0 1
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Hungary Cộng hòa Ireland 2 3 0 1’ 0 0 0 0
l
13.11.2025 Armenia Hungary 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Ruzomberok DAC 1904 0 1 7.5 83’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Petržalka DAC 1904 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 DAC 1904 Kosice 3 1 8.6 90’ 1 0 0 0
l
25.10.2025 Zemplin DAC 1904 2 4 7.1 90’ 1 0 0 0
l
19.10.2025 DAC 1904 MSK Zilina 1 2 7.3 90’ 0 0 0 0
l
05.10.2025 MFK Skalica DAC 1904 1 1 6.7 60’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 DAC 1904 KFC Komarno 1 1 8.4 90’ 0 0 0 0
d
14.09.2025 DAC 1904 Zeleziarne Podbrezova 2 0 7.7 87’ 1 0 0 0
l
31.08.2025 Spartak Trnava DAC 1904 0 3 7.9 74’ 1 0 0 0
l
23.08.2025 DAC 1904 Trencin 4 1 8 90’ 1 0 0 0
l
16.08.2025 1. Tatran Presov DAC 1904 0 0 7.5 90’ 0 0 0 0
d
09.08.2025 DAC 1904 Ruzomberok 2 0 7.4 88’ 1 0 0 0
l
03.08.2025 Kosice DAC 1904 0 0 7.7 61’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.07.2025 DAC 1904 Oleksandriya 0 0 0 46’ 0 0 0 0
d
02.07.2025 DAC 1904 TSC Backa Topola 1 1 Không trong danh sách
d
27.06.2025 Noah Yerevan DAC 1904 2 1 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 DAC 1904 Zeleziarne Podbrezova 3 2 7.8 77’ 0 1 0 0
l
20.05.2025 DAC 1904 Zemplin 2 1 Không trong danh sách
l
17.05.2025 MSK Zilina DAC 1904 0 1 4.6 36’ 0 0 0 1
l
11.05.2025 DAC 1904 Spartak Trnava 1 0 7.1 87’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Zeleziarne Podbrezova DAC 1904 2 0 6.4 83’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 DAC 1904 Slovan Bratislava 2 1 7.8 90’ 1 0 1 0
l
20.04.2025 DAC 1904 Kosice 3 2 6.3 15’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Slovan Bratislava DAC 1904 2 2 Trên ghế dự bị
d
05.04.2025 DAC 1904 Zeleziarne Podbrezova 1 1 7.1 28’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close