Reuteler Geraldine
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(21.04.1999) 27 years
Chiều cao
163 Sm
Cân nặng
52 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21.03 |
|
4 1 | 79’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
|
| 14.03 |
|
4 2 | 19’ | 0 | 0 | 1 | 0 |
l
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07.03 |
|
1 4 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
| 03.03 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2017 |
|
|
12 | 18 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 12 | 18 | 0 | 0 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Loại chuyển khoản | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31 Bảy 2015 |
|
|
- | |
| 30 Sáu 2012 |
|
|
|
- |
| 30 Sáu 2017 |
|
|
- | - |