Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
România

Saim Tudor Alexandru

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Petrolul Ploiești Petrolul Ploiești
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
România
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(17.09.1998) 27 years
Chiều cao
178 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Metalul Buzău ARO Muscelul Campulung 1 0 Trên ghế dự bị
l
04.04 Asa Targu Mures Metalul Buzău 1 4 Trên ghế dự bị
l
21.03 Metalul Buzău CS Dinamo București 4 2 0 30’ 0 0 0 0
l
14.03 Chindia Târgoviște Metalul Buzău 2 3 0 90’ 0 0 0 0
l
08.03 Metalul Buzău CS Gloria 2018 Bistrita-Nasaud 1 4 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Đội bóng Dinamo București Metalul Buzău 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Asa Targu Mures Metalul Buzău 1 0 0 69’ 0 0 0 0
l
21.02 Metalul Buzău Câu lạc bộ Bóng đá ACS Bacău 2023 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Metalul Buzău ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Bihor Oradea Metalul Buzău 2 1 0 83’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 Metalul Buzău Ceahlaul Piatra Neamt 2 1 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 CS Sporting Liesti Metalul Buzău 4 7 0 46’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Resita Metalul Buzău 2 0 0 84’ 0 0 0 0
l
22.11.2025 Metalul Buzău CSA Steaua 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
08.11.2025 CS Dinamo București Metalul Buzău 0 2 0 90’ 1 0 0 0
l
01.11.2025 Metalul Buzău ARO Muscelul Campulung 4 0 0 65’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Metalul Buzău Universitatea Cluj 1 2 0 89’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Concordia Chiajna Metalul Buzău 1 2 0 61’ 0 0 1 0
l
18.10.2025 Metalul Buzău CSC Dumbravita 5 1 0 90’ 1 0 0 0
l
04.10.2025 Tunari Metalul Buzău 2 4 0 90’ 1 0 0 0
l
27.09.2025 Metalul Buzău CSM Satu Mare 0 1 0 65’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Metalul Buzău CSC 1599 Selimbar 1 0 0 90’ 1 0 0 0
l
30.08.2025 Afumati Metalul Buzău 0 2 0 78’ 1 0 0 0
l
23.08.2025 Metalul Buzău Hunedoara 0 1 0 69’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 CSM Slatina Metalul Buzău 2 3 0 58’ 1 0 0 0
l
09.08.2025 Metalul Buzău ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe 0 0 0 72’ 0 0 0 0
d
02.08.2025 Voluntari Metalul Buzău 2 1 0 87’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Unirea Ungheni Metalul Buzău 2 2 0 46’ 0 0 0 0
d
26.04.2025 Metalul Buzău FC U Craiova 1948 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
18.04.2025 Hunedoara Metalul Buzău 5 0 Không trong danh sách
l
12.04.2025 Metalul Buzău CSM Focsani 3 0 0 61’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 CSC Dumbravita Metalul Buzău 0 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close