Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Iran

Seifi Mersad

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Shabab Al Ahli Shabab Al Ahli
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Iran
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(11.08.2003) 22 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Buriram United Shabab Al Ahli 2 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Al Ain Shabab Al Ahli 3 2 Trên ghế dự bị
l
04.04 Shabab Al Ahli Al Jazira Abu Dhabi 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Al Jazira Abu Dhabi Shabab Al Ahli 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.03 Dibba Al Fujairah Shabab Al Ahli 0 4 Không trong danh sách
w
07.03 Shabab Al Ahli Al Wahda FC 1 1 Trên ghế dự bị
d
07.03 Shabab Al Ahli Al Ittihad Kalba 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.03 Shabab Al Ahli Tractor Tabriz 0 0 0 10’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.02 Al Wasl FC Shabab Al Ahli 1 1 0 11’ 0 0 0 0
d
20.02 Al Dhafra SCC Shabab Al Ahli 0 5 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.02 Al Ahli Jeddah Shabab Al Ahli 4 3 Không trong danh sách
l
09.02 Shabab Al Ahli Al Hilal Riyadh 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.02 Sharjah FC Shabab Al Ahli 1 4 6.5 13’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Shabab Al Ahli Al Khaleej Khor Fakkan 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Câu lạc bộ Ajman Shabab Al Ahli 0 1 Trên ghế dự bị
w
19.01 Shabab Al Ahli Dibba Al Fujairah 7 0 6.7 31’ 0 0 0 0
w
15.01 Shabab Al Ahli Câu lạc bộ Ajman 3 1 Trên ghế dự bị
w
11.01 Shabab Al Ahli Al Wasl FC 3 1 Không trong danh sách
w
07.01 Al Bataeh (UAE) Shabab Al Ahli 0 4 Không trong danh sách
w
03.01 Al Jazira Abu Dhabi Shabab Al Ahli 0 3 0 9’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.12.2025 Al Sadd SC Shabab Al Ahli 4 2 7.2 77’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Al Nasr Dubai SC Shabab Al Ahli 3 2 6.7 67’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.11.2025 Shabab Al Ahli CLB Al Gharafa 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.11.2025 Al Khaleej Khor Fakkan Shabab Al Ahli 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Shabab Al Ahli Al Nasr Dubai SC 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.11.2025 Al-Duhail Shabab Al Ahli 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Shabab Al Ahli Sharjah FC 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Al Bataeh (UAE) Shabab Al Ahli 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Shabab Al Ahli Nasaf Qarshi 4 1 6.8 71’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Al Ittihad Kalba Shabab Al Ahli 0 0 6.7 24’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Al Ittihad Jeddah Shabab Al Ahli 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Shabab Al Ahli Al Ain 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Shabab Al Ahli Tractor Tabriz 1 1 7.2 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.09.2025 Shabab Al Ahli Baniyas 1 0 Không trong danh sách
w
23.08.2025 Al Wahda FC Shabab Al Ahli 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.05.2025 Nassaji Mazandaran Zob Ahan 0 3 0 89’ 0 0 0 0
l
08.05.2025 Tractor Tabriz Nassaji Mazandaran 3 3 0 90’ 0 0 0 0
d
01.05.2025 Nassaji Mazandaran Havadar SC 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
17.04.2025 Kheybar Khorramabad Nassaji Mazandaran 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
11.04.2025 Nassaji Mazandaran Persepolis 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Mes Rafsanjan Nassaji Mazandaran 0 0 0 46’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close