Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

65

Bỉ

Seys Joaquin

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Brugge Brugge
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Bỉ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(28.03.2005) 21 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
73 Kilôgam
Giá trị thị trường
€7.87m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Sint-Truidense Brugge 1 2 6.3 90’ 0 0 0 0
w
06.04 Brugge Anderlecht 4 2 7.2 87’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Mê-xi-cô Bỉ 1 1 6.5 19’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Brugge Mechelen 4 1 8.5 90’ 0 1 0 0
w
14.03 K.V.C. Westerlo Brugge 1 2 6.4 72’ 0 0 0 0
w
08.03 Brugge Anderlecht 2 2 6.9 78’ 0 0 0 0
d
01.03 R. Charleroi S.C. Brugge 1 2 6.4 85’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.02 Atletico Madrid Brugge 4 1 6.6 82’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Brugge Oud-Heverlee Leuven 2 1 6.5 16’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Brugge Atletico Madrid 3 3 5.5 86’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Cercle Brugge Brugge 1 2 7 90’ 0 0 1 0
w
08.02 Brugge Stade Liège 3 0 7.1 67’ 0 0 0 0
w
01.02 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Brugge 1 0 6.8 88’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Brugge Olympique de Marseille 3 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Brugge Zulte Waregem 4 3 7.7 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.01 Kairat Brugge 1 4 7.1 78’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.01 Brugge UR La Louviere Centre 2 3 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 R. Charleroi S.C. Brugge 2 0 0 86’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.12.2025 Genk Brugge 3 5 6.7 90’ 0 0 0 0
w
21.12.2025 Brugge Gent 2 1 7.1 78’ 0 0 0 0
w
14.12.2025 FCV Dender EH Brugge 1 5 7.5 33’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Brugge Arsenal 0 3 6.3 74’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Sint-Truidense Brugge 3 2 6.1 85’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Oud-Heverlee Leuven Brugge 1 2 0 71’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Brugge Antwerp Hoàng gia 0 1 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Sporting Clube de Portugal Brugge 3 0 6.3 81’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Brugge R. Charleroi S.C. 1 0 8 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Bỉ Liechtenstein 7 0 Trên ghế dự bị
w
15.11.2025 Kazakhstan Bỉ 1 1 7.4 81’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Anderlecht Brugge 1 0 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Brugge Barcelona 3 3 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Brugge FCV Dender EH 2 1 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Brugge Eendracht Aalst Lede 6 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Antwerp Hoàng gia Brugge 0 1 7.1 61’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Bayern Munich Brugge 4 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Oud-Heverlee Leuven Brugge 0 1 6.8 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Wales Bỉ 2 4 Trên ghế dự bị
w
10.10.2025 Bỉ Bắc Macedonia 0 0 0 2’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Brugge Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 1 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Atalanta Brugge 2 1 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Stade Liège Brugge 1 2 7.4 75’ 0 0 1 0
w
21.09.2025 Brugge Sint-Truidense 2 0 6.8 19’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Brugge AS Monaco 4 1 7.4 30’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 UR La Louviere Centre Brugge 1 0 Chấn thương
l
31.08.2025 Gent Brugge 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Brugge Rangers 6 0 10 58’ 2 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Brugge K.V.C. Westerlo 0 0 7 90’ 1 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.08.2025 Rangers Brugge 1 3 7.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Zulte Waregem Brugge 0 1 7 25’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Brugge RB Salzburg 3 2 8.1 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Brugge Cercle Brugge 2 0 6.6 30’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.08.2025 RB Salzburg Brugge 0 1 7.7 76’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.08.2025 Mechelen Brugge 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.07.2025 Brugge Rakow Czestochowa 1 1 0 47’ 0 0 0 0
d
06.07.2025 Rangers Brugge 2 2 0 46’ 0 0 0 0
d
28.06.2025 Brugge Kortrijk 2 0 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Brugge Antwerp Hoàng gia 1 1 6.7 46’ 0 0 0 0
d
18.05.2025 Anderlecht Brugge 1 3 6.9 19’ 0 0 0 0
w
11.05.2025 Genk Brugge 0 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Brugge Anderlecht 2 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.05.2025 Brugge Gent 4 1 Chấn thương
w
27.04.2025 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Brugge 0 0 Chấn thương
d
24.04.2025 Brugge Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 0 1 Chấn thương
l
20.04.2025 Gent Brugge 0 5 Chấn thương
w
13.04.2025 Brugge Genk 1 0 Chấn thương
w
06.04.2025 Antwerp Hoàng gia Brugge 2 3 Chấn thương
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close