Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Argentina

Silva Jonathan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Darul Takzim Darul Takzim
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Argentina
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(29.06.1994) 31 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
72 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Darul Takzim Terengganu 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04 Darul Takzim Kuala Lumpur 4 1 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Darul Takzim Polis Di-Raja Malaysia 7 0 Trên ghế dự bị
w
15.03 Brunei DPMM Darul Takzim 0 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 Sanfrecce Hiroshima Darul Takzim 1 0 6.1 68’ 0 0 0 0
l
04.03 Darul Takzim Sanfrecce Hiroshima 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Penang Darul Takzim 0 4 0 46’ 0 0 0 0
w
22.02 Sabah Darul Takzim 1 6 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.02 Darul Takzim Vissel Kobe 1 0 Không trong danh sách
w
10.02 Sanfrecce Hiroshima Darul Takzim 2 1 2.1 15’ 0 0 0 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Darul Takzim Imigresen 5 0 Không trong danh sách
w
14.01 Darul Takzim Kuching FA 2 1 Không trong danh sách
w
09.01 Negeri Sembilan Darul Takzim 0 1 Không trong danh sách
w
04.01 Selangor Darul Takzim 0 2 Trên ghế dự bị
w
20.12.2025 Darul Takzim Kelantan The Real Warriors 4 1 0 68’ 0 1 0 0
w
17.12.2025 Kuala Lumpur Darul Takzim 0 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Darul Takzim Sabah 5 0 0 59’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Darul Takzim Shanghai Port 0 0 7.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Darul Takzim Kuching FA 2 0 0 17’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Melbourne City Darul Takzim 2 0 6.5 76’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 Darul Takzim Melaka FC 7 1 0 46’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Kuching FA Darul Takzim 1 2 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Darul Takzim Shanghai Shenhua 3 1 8.3 90’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.10.2025 Terengganu Darul Takzim 0 5 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Darul Takzim Penang 3 0 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Darul Takzim Brunei DPMM 10 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Chengdu Qianbao Darul Takzim 0 2 7 90’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Penang Darul Takzim 1 2 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Polis Di-Raja Malaysia Darul Takzim 0 7 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Darul Takzim Machida Zelvia 0 0 6 73’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Darul Takzim Sabah 8 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Buriram United Darul Takzim 2 1 6 83’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.09.2025 Darul Takzim Penang 6 0 0 73’ 0 1 0 0
w
28.08.2025 Imigresen Darul Takzim 0 3 0 26’ 0 1 0 0
w
24.08.2025 Kuching FA Darul Takzim 0 1 0 74’ 0 0 0 0
w
12.08.2025 Darul Takzim Negeri Sembilan 5 3 Trên ghế dự bị
w
08.08.2025 Darul Takzim Selangor 3 0 0 77’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.07.2025 Cardiff City Darul Takzim 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 AEK Larnaca Pafos 0 0 0 97’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Pafos AEK Larnaca 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
12.05.2025 APOEL Pafos 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Apollon Limassol Pafos 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Pafos Aris Limassol 4 0 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Pafos Apollon Limassol 4 2 0 11’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 AC Omonia Pafos 3 0 0 49’ 0 0 1 0
l
22.04.2025 Pafos Apollon Limassol 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 AEK Larnaca Pafos 2 2 0 84’ 0 0 0 0
d
06.04.2025 Pafos APOEL 0 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close