Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Smrz Vojtech

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Bohemians 1905 Praha Bohemians 1905 Praha
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2028
Ngày sinh nhật:
(20.01.1997) 29 years
Chiều cao
187 Sm
Cân nặng
90 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Bohemians Praha 1905 B FK Pribram B 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Bohemians 1905 Praha Zlin 2 1 6.7 90’ 0 0 1 0
w
05.04 Hradec Králové Bohemians 1905 Praha 2 0 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.04 Bohemians Praha 1905 B FC Viktoria Plzen B 3 1 0 80’ 0 0 1 0
l
27.03 FK Dukla Praha B Bohemians Praha 1905 B 2 1 Không trong danh sách
l
22.03 Bohemians Praha 1905 B Kladno 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Viktoria Plzen Bohemians 1905 Praha 2 0 6.3 62’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 SK Petrin Plzen B Bohemians Praha 1905 B 1 0 Không trong danh sách
l
08.03 Bohemians Praha 1905 B SK Slavia Prague C 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Bohemians 1905 Praha Slovan Liberec 0 0 6.1 75’ 0 0 1 0
d
Cho xem nhiều hơn

Sự nghiệp

Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Mùa Đội Cuộc thi alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2025/2026 Bohemians 1905 Praha Bohemians 1905 Praha 1. Liga 1. Liga 6.7 15 0 0 5 0
2024 Bohemians 1905 Praha Bohemians 1905 Praha 1. Liga 1. Liga 6.6 13 1 1 3 0
2023 Bohemians 1905 Praha Bohemians 1905 Praha 1. Liga 1. Liga 6.5 11 0 0 0 0
2022 Hradec Králové Hradec Králové 1. Liga 1. Liga 6.6 29 2 4 5 3
2021 FK Mlada Boleslav B FK Mlada Boleslav B CFL CFL 4 0 0 1 0
2021 Mlada Boleslav Mlada Boleslav 1. Liga 1. Liga 26 1 0 5 1
2020 Karvina Karvina 1. Liga 1. Liga 26 0 0 4 0
2019/2020 Karvina Karvina 1. Liga 1. Liga 27 3 1 6 0
2018 Karvina Karvina 1. Liga 1. Liga 27 2 1 10 1
2017 Karvina Karvina 1. Liga 1. Liga 5 0 0 0 0
2016 Karvina Karvina 1. Liga 1. Liga 4 0 0 2 0
DƯỚI 187 9 7 41 5
Mùa Đội Cuộc thi alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2025/2026 Bohemians 1905 Praha Bohemians 1905 Praha Cúp Cúp 1 0 0 0 0
2023 Bohemians 1905 Praha Bohemians 1905 Praha Cúp Cúp 1 0 0 0 0
2022 Hradec Králové Hradec Králové Cúp Cúp 3 0 0 1 0
2021 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Cúp Cúp 2 0 0 0 0
2020 Karvina Karvina Cúp Cúp 2 1 0 1 0
2019 Karvina Karvina Cúp Cúp 2 0 0 0 0
2018 Karvina Karvina Cúp Cúp 2 0 0 0 0
2017 Karvina Karvina Cúp Cúp 3 0 0 2 0
2016 Karvina Karvina Cúp Cúp 1 0 0 0 0
DƯỚI 17 1 0 4 0
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.

Chuyển khoản

Ngày tháng Từ Loại chuyển khoản Đến Phí chuyển nhượng
28 Tám 2023 Hradec Králové Hradec Králové Đã ký Bohemians 1905 Praha Bohemians 1905 Praha
186K €
14 Bảy 2022 Karvina Karvina Đã ký Hradec Králové Hradec Králové -
20 Sáu 2022 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Hoàn trả từ khoản vay Karvina Karvina -

Smrz Vojtech lịch sử chấn thương

Từ Đến Chấn thương
01.10.2025 02.10.2025 injury-icon Thiếu thể lực thi đấu
27.10.2024 22.11.2024 injury-icon Chấn thương
10.08.2024 15.08.2024 injury-icon Chấn thương
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close