Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Ý

Straudi Simon

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Energie Cottbus Energie Cottbus
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Ý
Ngày sinh nhật:
(27.01.1999) 27 years
Chiều cao
176 Sm
Cân nặng
73 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Havelse Energie Cottbus 0 3 0 90’ 0 0 0 0
w
21.03 Energie Cottbus SSV Ulm 1846 1 1 Trên ghế dự bị
d
13.03 Alemannia Aachen Energie Cottbus 4 1 0 87’ 0 0 0 0
l
07.03 Energie Cottbus Hansa Rostock 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
03.03 VfB Stuttgart II Energie Cottbus 1 2 0 90’ 0 0 0 0
w
28.02 Energie Cottbus Verl 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
22.02 Erzgebirge Aue Energie Cottbus 1 2 0 90’ 0 0 0 0
w
15.02 Energie Cottbus Waldhof Mannheim 1 1 Trên ghế dự bị
d
07.02 Ingolstadt Energie Cottbus 0 0 Trên ghế dự bị
d
31.01 Energie Cottbus TSG 1899 Hoffenheim II 3 1 Trên ghế dự bị
w
24.01 Energie Cottbus Schweinfurt 05 2 1 0 24’ 0 0 0 0
w
17.01 1. Saarbrucken Energie Cottbus 1 1 Trên ghế dự bị
d
19.12.2025 Energie Cottbus Jahn Regensburg 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
14.12.2025 Wehen Wiesbaden Energie Cottbus 3 1 0 85’ 0 0 0 0
l
06.12.2025 Energie Cottbus MSV Duisburg 3 2 0 90’ 0 0 0 0
w
29.11.2025 Energie Cottbus Viktoria Koln 3 2 0 90’ 0 1 0 0
w
23.11.2025 Rot-Weiss Essen Energie Cottbus 2 3 0 90’ 0 0 0 0
w
08.11.2025 Energie Cottbus VfL Osnabruck 0 1 Trên ghế dự bị
l
01.11.2025 1860 Munchen Energie Cottbus 3 0 0 1’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Energie Cottbus RasenBallsport Leipzig 1 4 6.3 19’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Energie Cottbus Havelse 4 3 Trên ghế dự bị
w
19.10.2025 SSV Ulm 1846 Energie Cottbus 1 2 Trên ghế dự bị
w
04.10.2025 Energie Cottbus Alemannia Aachen 3 2 Trên ghế dự bị
w
30.09.2025 Hansa Rostock Energie Cottbus 1 3 Trên ghế dự bị
w
26.09.2025 Energie Cottbus VfB Stuttgart II 5 0 Trên ghế dự bị
w
21.09.2025 Verl Energie Cottbus 2 1 Không trong danh sách
l
17.09.2025 Energie Cottbus Erzgebirge Aue 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 Austria Klagenfurt Hartberg 0 1 5.9 77’ 0 0 1 0
l
17.05.2025 Rheindorf Altach Austria Klagenfurt 0 0 8.3 90’ 0 0 0 0
d
10.05.2025 Austria Klagenfurt WSG Tirol 1 4 6.1 90’ 0 0 0 0
l
02.05.2025 Grazer AK Austria Klagenfurt 1 1 7 77’ 0 0 0 0
d
26.04.2025 LASK Linz Austria Klagenfurt 6 0 6 46’ 0 0 0 0
l
22.04.2025 Austria Klagenfurt LASK Linz 1 4 0 10’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Austria Klagenfurt Grazer AK 0 0 6.6 78’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 WSG Tirol Austria Klagenfurt 5 3 5.9 62’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Austria Klagenfurt Rheindorf Altach 2 3 6.4 81’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close