Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Brazil - Brazil

Tarciane

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Olympique Lyonnais (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ)
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Brazil - Brazil
Ngày sinh nhật:
(27.05.2003) 23 years
Chiều cao
184 Sm
Cân nặng
74 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.03 VfL Wolfsburg (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Fleury 91 (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Olympique Lyonnais (Nữ) Le Havre (Nữ) 7 0 Không trong danh sách
w
18.03 Olympique Lyonnais (Nữ) Le Havre (Nữ) 7 0 0 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Mexico (Nữ) Brazil (Nữ) 1 0 6.4 46’ 0 0 1 0
l
04.03 Brazil (Nữ) Venezuela (Nữ) 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Marseille (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 2 6 6.6 90’ 0 0 0 0
w
08.02 Olympique Lyonnais (Nữ) AS Saint-Etienne (Nữ) 4 0 Trên ghế dự bị
w
01.02 Paris Saint-Germain (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 0 1 6.7 65’ 0 0 1 0
w
18.01 Paris (Phụ nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 0 0 7.1 81’ 0 0 0 0
d
14.01 Olympique Lyonnais (Nữ) RC Lens (Nữ) 1 0 Trên ghế dự bị
w
20.12.2025 Olympique Lyonnais (Nữ) Fleury 91 (Nữ) 3 0 6.4 21’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.12.2025 Olympique Lyonnais (Nữ) Atletico Madrid (Nữ) 4 0 7.6 60’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Le Havre (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 0 7 6.7 29’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Manchester United (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 0 3 7.2 86’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Dijon (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 0 3 6.7 46’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Portugal (Nữ) Brazil (Nữ) 0 5 7.5 90’ 0 0 1 0
l
28.11.2025 Na Uy (Nữ) Brazil (Nữ) 3 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Olympique Lyonnais (Nữ) Strasbourg (Nữ) 5 0 7.8 11’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.11.2025 Juventus (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 3 3 5.6 46’ 0 0 0 0
d
11.11.2025 Olympique Lyonnais (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 3 1 7.6 77’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Montpellier (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 1 5 7.1 61’ 0 0 0 0
w
01.11.2025 Olympique Lyonnais (Nữ) Paris (Phụ nữ) 1 0 7 32’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Ý (Nữ) Brazil (Nữ) 0 1 Trên ghế dự bị
l
25.10.2025 Anh (Nữ) Brazil (Nữ) 0 0 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Olympique Lyonnais (Nữ) Nantes (Nữ) 6 1 8.2 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.10.2025 Olympique Lyonnais (Nữ) St. Polten (Nữ) 3 0 Trên ghế dự bị
w
07.10.2025 Arsenal LFC (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 1 2 6.9 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.10.2025 RC Lens (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 1 8 Không trong danh sách
w
27.09.2025 Olympique Lyonnais (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 6 1 7.8 90’ 1 0 0 0
w
07.09.2025 Olympique Lyonnais (Nữ) Marseille (Nữ) 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Colombia (Nữ) Brazil (Nữ) 4 4 6.8 120’ 0 0 1 0
d
29.07.2025 Brazil (Nữ) Uruguay (Nữ) 5 1 7.7 59’ 0 0 0 0
l
25.07.2025 Brazil (Nữ) Colombia (Nữ) 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
22.07.2025 Paraguay (Nữ) Brazil (Nữ) 1 4 Trên ghế dự bị
l
16.07.2025 Bolivia (Nữ) Brazil (Nữ) 0 6 7.3 90’ 0 0 0 0
l
13.07.2025 Brazil (Nữ) Venezuela (Nữ) 2 0 6.8 32’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.06.2025 Pháp (Nữ) Brazil (Nữ) 3 2 0 6’ 0 0 0 0
l
02.06.2025 Brazil (Nữ) Nhật Bản (Nữ) 2 1 Trên ghế dự bị
l
30.05.2025 Brazil (Nữ) Nhật Bản (Nữ) 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Olympique Lyonnais (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 3 0 Không trong danh sách
w
11.05.2025 Olympique Lyonnais (Nữ) Dijon (Nữ) 4 1 Không trong danh sách
w
07.05.2025 Olympique Lyonnais (Nữ) Le Havre (Nữ) 2 0 0 10’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Olympique Lyonnais (Nữ) Arsenal LFC (Nữ) 1 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Nantes (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 0 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Arsenal LFC (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Olympique Lyonnais (Nữ) Paris (Phụ nữ) 2 2 0 12’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04.2025 Mỹ (Nữ) Brazil (Nữ) 1 2 Trên ghế dự bị
l
05.04.2025 Mỹ (Nữ) Brazil (Nữ) 2 0 0 81’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close