Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Olympique Lyonnais (Nữ)

Olympique Lyonnais (Nữ)

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
13
13
0
0
52:4
+48
39
3.00
Phong độ sân khách
12
8
4
0
37:7
+30
28
2.33
Phong độ tổng thể
25
21
4
0
89:11
+78
67
2.68
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
13
10
3
0
19:1
+18
33
2.54
Phong độ sân khách
12
9
2
0
17:2
+15
29
2.42
Phong độ tổng thể
25
19
5
0
36:3
+33
62
2.48
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
13
11
2
0
33:3
+30
35
2.69
Phong độ sân khách
12
6
4
1
20:5
+15
22
1.83
Phong độ tổng thể
25
17
6
1
53:8
+45
57
2.28

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
3.56
4.00
3.08
Phút / bàn thắng ghi
25
23
29
Trên 0.5
92%
100%
84%
Trên 1.5
76%
85%
67%
Trên 2.5
64%
85%
42%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
68%
77%
59%
Đội dầu tiên ghi bàn
8%
8%
9%
Không ghi được bàn thắng
8%
0%
17%
Điểm số cao nhất trong một trận
8
8
8
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
1.44
1.46
1.42
Trung bình ghi 2H
2.12
2.54
1.67
Ghi bàn trong 1H
84%
85%
84%
Ghi bàn trong 2H
76%
93%
59%
Thất bại ghi bàn 1H
16%
16%
17%
Thất bại hhi bàn 2H
24%
8%
42%
1H Bàn thắng ghi
36
19
17
2H Bàn thắng ghi
53
33
20

Olympique Lyonnais (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 25 phút trong Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) ghi trung bình 3.56 bàn mỗi trận

Olympique Lyonnais (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 8% trong suốt Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) không ghi được bàn trong 8% tại Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) ghi trung bình 1.44 trong hiệp một mỗi trận

Olympique Lyonnais (Nữ) ghi trung bình 2.12 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.44
0.31
0.58
Phút / bàn thủng lưới
205’
293’
154’
Giữ sạch lưới %
64%
70%
59%
Trên 0.5
36%
31%
42%
Trên 1.5
8%
0%
17%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
1
2
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.12
0.08
0.17
Thua trung bình 2H
0.32
0.23
0.42
Giữ sạch lưới 1H
22%
12%
10%
Giữ sạch lưới
18%
10%
8%
1H Bàn thua
3
1
2
2H Bàn thua
8
3
5

Olympique Lyonnais (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 205 phút tại Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.44 bàn mỗi trận

Olympique Lyonnais (Nữ) đạt được 64% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.12 bàn trong hiệp một mỗi trận

Olympique Lyonnais (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.32 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
4.00
4.31
3.67
Trên 0.5
92%
100%
84%
Trên 1.5
80%
85%
75%
Trên 2.5
68%
85%
50%
Trên 3.5
56%
70%
42%
Trên 4.5
36%
39%
34%
Trên 5.5
28%
24%
34%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
8%
0%
17%
Dưới 1.5
20%
16%
25%
Dưới 2.5
32%
16%
50%
Dưới 3.5
44%
31%
59%
Dưới 4.5
64%
62%
67%
Dưới 5.5
72%
77%
67%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.56
1.54
1.58
Trung bình 2H
2.44
2.77
2.08
Trên 0.5 1H
84%
85%
84%
Trên 0.5 2H
80%
93%
67%
Trên 1.5 1H
52%
47%
59%
Trên 1.5 2H
60%
77%
42%
Trên 2.5 1H
16%
16%
17%
Trên 2.5 2H
40%
47%
34%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
16%
16%
17%
Dưới 0.5 2H
20%
8%
34%
Dưới 1.5 1H
48%
54%
42%
Dưới 1.5 2H
40%
24%
59%
Dưới 2.5 1H
84%
85%
84%
Dưới 2.5 2H
60%
54%
67%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Olympique Lyonnais (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 4.00 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia nữ

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Olympique Lyonnais (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 44% đối với Olympique Lyonnais (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Olympique Lyonnais (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp một

Olympique Lyonnais (Nữ) ghi trung bình 2.44 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 52 cho Olympique Lyonnais (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia nữ

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Olympique Lyonnais (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia nữ

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Olympique Lyonnais (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia nữ

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Olympique Lyonnais (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia nữ

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
36%
31%
42%
CDG 1H
12%
8%
17%
CDG 2H
24%
24%
25%
CDG cả hai hiệp
4%
0%
9%
CDG và thắng
28%
31%
25%
CDG và hòa
8%
0%
17%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
32%
31%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
36%
54%
17%
CDG và trên 3.5 (có/có)
32%
31%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
24%
39%
9%
CDG 1H và 2H (có/có)
4%
0%
9%
CDG 1H và 2H (có/không)
8%
8%
9%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
24%
17%
CDG 1H và 2H (không/không)
68%
70%
67%

Olympique Lyonnais (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
4%
4%
0%
11 - 20 phút
4%
4%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
4%
4%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
4%
0%
4%
81 - 90+ phút
8%
4%
4%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
8%
8%
0%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45 phút
4%
4%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
8%
4%
8%

Olympique Lyonnais (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 8% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 8% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia nữ

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
84%
100%
67%
-1.5
72%
85%
59%
-2.5
56%
70%
42%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
100%
100%
100%
-0.5 1H
76%
77%
75%
-1.5 1H
40%
39%
42%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
96%
100%
92%
-0.5 2H
68%
85%
50%
-1.5 2H
40%
54%
25%

Olympique Lyonnais (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp một, Olympique Lyonnais (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp hai, Olympique Lyonnais (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia nữ

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.20
0.15
0.25
Chiến thắng
4%
0%
9%
Chấp +1.5
96%
93%
100%
Chấp +0.5
96%
93%
100%
Chấp -0.5
4%
0%
9%
Chấp -1.5
4%
0%
9%
Trên 0.5
8%
8%
9%
Trên 1.5
8%
8%
9%
Trên 2.5
4%
0%
9%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
5
2
3
Cao nhất trong một trận
3
2
3
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.04
0.08
0
Thẻ trung bình 2H
0.16
0.08
0.25
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
4%
0%
9%
Chấp +1.5 1H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 1H
96%
93%
100%
Chấp -0.5 1H
0%
0%
0%
Chấp -1.5 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 2H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 2H
96%
93%
100%
Chấp -0.5 2H
4%
0%
9%
Chấp -1.5 2H
4%
0%
9%
Trên 0.5 1H
4%
8%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
8%
8%
9%
Trên 1.5 2H
4%
0%
9%
Trên 2.5 2H
4%
0%
9%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Olympique Lyonnais (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp một, Olympique Lyonnais (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp một, Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp hai, Olympique Lyonnais (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp hai, Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
0.12
0
0.25
Thẻ đội trên 1,5 TT
4%
0%
9%
Thẻ đội trên 2,5 TT
4%
0%
9%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ đội trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 1,5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 2H
0.12
0
0.25
Thẻ đội trên 0,5 2H
4%
0%
9%
Thẻ đội trên 1,5 2H
4%
0%
9%
Thẻ đội trên 2,5 2H
4%
0%
9%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
0.08
0.15
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
8%
8%
9%
Thẻ chống trên 2,5 TT
4%
0%
9%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.04
0.08
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
4%
8%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.04
0.08
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
4%
8%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.12 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.08 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia nữ

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0.72
0.69
0.75
Chiến thắng
4%
8%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
4%
8%
0%
Handicap -2.5
4%
8%
0%
Trên 6.5
8%
8%
9%
Trên 7.5
8%
8%
9%
Trên 8.5
8%
8%
9%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.32
0.23
0.42
Phạt Góc trung bình 2H
0.40
0.46
0.33
Chiến thắng 1H
8%
8%
9%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
4%
8%
0%
Handicap -2.5 1H
4%
8%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
96%
100%
92%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
4%
0%
9%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
4%
8%
0%
Trên 5.5 2H
4%
8%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%

Olympique Lyonnais (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp một, Olympique Lyonnais (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp một, Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp hai, Olympique Lyonnais (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ

Trong hiệp hai, Olympique Lyonnais (Nữ) có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia nữ

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Dumornay M. FW
    4
  • 2 Brand J. MD
    4
  • 3 Renard W. DF
    4
  • 4 Hegerberg A. FW
    3
  • 5 Diani K. FW
    3
  • 6 Chawinga T. FW
    3
  • 7 Yohannes L. MD
    2
  • 8 Katoto M. FW
    1
  • 9 Egurrola D. MD
    1
  • 10 Tarciane DF
    1
  • 11 Engen I. MD
    1
  • 12 Shrader K. MD
    1
  • 13 Dumornay D. MD
    1

Biệt đội

No data for selected season

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close