Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Pháp

Diani Kadidiatou

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Olympique Lyonnais (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ)
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh nhật:
(01.04.1995) 31 years
Chiều cao
169 Sm
Cân nặng
61 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04 Hà Lan (Nữ) Pháp (Nữ) 2 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Strasbourg (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 0 6 0 57’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.04 Olympique Lyonnais (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 4 0 7.3 82’ 0 0 0 0
w
24.03 VfL Wolfsburg (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 1 0 6.8 60’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Fleury 91 (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 0 2 7.6 58’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Olympique Lyonnais (Nữ) Le Havre (Nữ) 7 0 6.8 45’ 0 0 0 0
w
18.03 Olympique Lyonnais (Nữ) Le Havre (Nữ) 7 0 0 22’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Pháp (Nữ) Ba Lan (Nữ) 4 1 7.9 76’ 1 0 0 0
w
03.03 Ireland (Phụ nữ) Pháp (Nữ) 1 2 6.7 86’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Marseille (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 2 6 6.5 46’ 0 0 1 0
w
Cho xem nhiều hơn

Sự nghiệp

Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
Mùa Đội Cuộc thi alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2027 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu 6.9 3 1 0 0 0
2025 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Giải Bóng Đá Nữ Châu Âu Giải Bóng Đá Nữ Châu Âu 7.2 4 1 1 1 0
2025 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Giao hữu quốc tế U19, Nữ Giao hữu quốc tế U19, Nữ 7.1 2 0 1 0 0
2025 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) UEFA Nations League, Nữ UEFA Nations League, Nữ 7.1 7 1 2 1 0
2025 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Giải Bóng Đá Nữ Châu Âu Giải Bóng Đá Nữ Châu Âu 7.1 6 1 1 1 0
2024 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Giao hữu quốc tế U19, Nữ Giao hữu quốc tế U19, Nữ 7 3 1 0 1 0
2023 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) UEFA Nations League, Nữ UEFA Nations League, Nữ 6.8 7 1 0 1 0
2023 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu 7.8 5 4 3 0 0
2023 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Giao hữu quốc tế U19, Nữ Giao hữu quốc tế U19, Nữ 2 0 0 0 0
2023 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu 6 5 1 2 0
2022 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Giải Bóng Đá Nữ Châu Âu Giải Bóng Đá Nữ Châu Âu 5 1 0 0 0
2022 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Giao hữu quốc tế U19, Nữ Giao hữu quốc tế U19, Nữ 4 3 0 0 0
2022 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Giải Bóng Đá Nữ Châu Âu Giải Bóng Đá Nữ Châu Âu 5 3 2 0 0
2021 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Giao hữu quốc tế U19, Nữ Giao hữu quốc tế U19, Nữ 3 0 2 0 0
2019 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu 5 0 1 0 0
2019 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Giao hữu quốc tế U19, Nữ Giao hữu quốc tế U19, Nữ 5 6 0 0 0
2018 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Giao hữu quốc tế U19, Nữ Giao hữu quốc tế U19, Nữ 3 2 0 0 0
2018 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Cúp SheBelieves, Nữ Cúp SheBelieves, Nữ 3 0 0 0 0
2017 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Giải Bóng Đá Nữ Châu Âu Giải Bóng Đá Nữ Châu Âu 4 0 0 0 0
2017 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Cúp SheBelieves, Nữ Cúp SheBelieves, Nữ 1 0 0 0 0
2017 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Giải Bóng Đá Nữ Châu Âu Giải Bóng Đá Nữ Châu Âu 4 0 0 0 0
2016 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Giao hữu quốc tế U19, Nữ Giao hữu quốc tế U19, Nữ 1 1 0 0 0
2015 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu 1 0 0 0 0
2014 Pháp (Nữ) Pháp (Nữ) Giao hữu quốc tế U19, Nữ Giao hữu quốc tế U19, Nữ 1 1 0 0 0
2014 Pháp U19 (Nữ) Pháp U19 (Nữ) Vòng loại Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu Vòng loại Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu 2 2 0 1 0
2013 Pháp U19 (Nữ) Pháp U19 (Nữ) Vòng loại Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu Vòng loại Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu 1 2 0 0 0
2013 Pháp U19 (Nữ) Pháp U19 (Nữ) Vòng loại Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu Vòng loại Giải vô địch U19 Nữ Châu Âu 3 3 0 0 0
DƯỚI 96 39 14 8 0
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.

Chuyển khoản

Ngày tháng Từ Loại chuyển khoản Đến Phí chuyển nhượng
30 Sáu 2023 Paris Saint-Germain (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) -
31 Tám 2017 Đã ký Paris Saint-Germain (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) -
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close