Twardzik Filip
Thông tin cá nhân
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(10.02.1993) 33 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
64 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.04 |
|
2 2 | 0 | 2’ | 0 | 0 | 1 | 0 |
d
|
| 21.03 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị |
l
|
|||||
| 07.03 |
|
0 1 | Không trong danh sách |
w
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28.02 |
|
4 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
|
| 21.02 |
|
0 5 | Trên ghế dự bị |
l
|
|||||
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
14 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 2024 |
|
|
12 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 2021 |
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2020 |
|
|
11 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 2017 |
|
|
26 | 6 | 0 | 7 | 0 | |
| 2015 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2014 |
|
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 73 | 7 | 0 | 16 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 |
|
|
4 | 0 | 1 | 2 | 0 | |
| 2021 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2020 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 6 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2024 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2021/2022 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2021/2022 |
|
|
5 | 2 | 0 | 3 | 0 | |
| 2019/2020 |
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 12 | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2010 |
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Loại chuyển khoản | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30 Sáu 2024 |
|
|
|
- |
| 29 Sáu 2023 |
|
|
|
- |
| 31 Chạp 2022 |
|
|
|
- |
Twardzik Filip lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 28.10.2022 | 30.11.2022 |
|
| 20.03.2022 | 25.08.2022 |
|