Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Spartak Trnava - MFK Skalica · 13.12.2025

Giải Superliga

Giải Superliga

Vòng 18
Th 7 13 thg 12 2025 - 09:30
Hoàn thành
2
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Mikovic M.) Tomic M.
change-icon
90’
3 : 0
83’
2 : 1
goals-icon
Simko L. (Potocny R.)
(Skrbo S.) Jureskin R.
change-icon
78’
3 : 0
73’
2 : 1
goals-icon
Ravas A. (Smejkal T.)
(Khorkheli L.) Azango P.
change-icon
70’
3 : 0
(Taiwo A.) Paur J.
change-icon
70’
3 : 0
60’
2 : 1
goals-icon
Nagy M. (Masik M.)
46’
2 : 1
goals-icon
Morong A. (Baris D.)
2 : 0
Hiệp 1
(Taiwo A.) Metsoko I.
goals-icon
45+1’
2 : 0
(Mikovic M.) Khorkheli L.
goals-icon
41’
1 : 0
37’
0 : 1
32’
0 : 1
16’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

2.18
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.31
62%
Sở hữu bóng
38%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Spartak Trnava Spartak Trnava
MFK Skalica MFK Skalica
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Spartak Trnava Spartak Trnava
MFK Skalica MFK Skalica
#
Bàn thắng
  • 12 Taiwo A. Taiwo A.
    6
  • 18 Gong H. Gong H.
    6
  • 30 Khorkheli L. Khorkheli L.
    6
  • 19 Kudlicka T. Kudlicka T.
    5
  • 6 Prochazka R. Prochazka R.
    4
#
Bàn thắng
  • 10 Pudhorocky P. Pudhorocky P.
    6
  • 77 Daniel E. Daniel E.
    5
  • 7 Svec M. Svec M.
    3
  • 91 Potocny R. Potocny R.
    3
  • 9 Morong A. Morong A.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Spartak Trnava và MFK Skalica khi FC Spartak Trnava chơi trên sân nhà là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi FC Spartak Trnava chơi trên sân nhà, FC Spartak Trnava đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi MFK Skalica thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-3 nghiêng về phía FC Spartak Trnava.

Trong 16 lần gặp nhau gần đây, FC Spartak Trnava đã thắng 10 trận, có 5 trận hòa trong khi MFK Skalica thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-13 nghiêng về phía FC Spartak Trnava.

Mùa trước FC Spartak Trnava thắng cả hai trận gặp MFK Skalica (2-0 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)

FC Spartak Trnava đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải Superliga.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Spartak Trnava vs MFK Skalica trong Slovakia Giải Superliga sẽ bắt đầu vào 13.12 lúc 09:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Spartak Trnava MFK Skalica bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Spartak Trnava

1 / 10 trận đấu cuối cùng Spartak Trnava trong Giải Superliga kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

MFK Skalica

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số MFK Skalica trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

MFK Skalica

2 / 10 trận đấu cuối cùng MFK Skalica trong Giải Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

MFK Skalica

1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với MFK Skalica chiến thắng trong hiệp 1

Spartak Trnava

1 / 10 trận đấu cuối cùng Spartak Trnava trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Spartak Trnava

1 / 10 trận đấu cuối cùng Spartak Trnava trong Giải Superliga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
3
MSK Zilina MSK Zilina 22 40 11 7 4 45:27
4
Spartak Trnava Spartak Trnava 22 37 11 4 7 35:28
5
Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 22 36 11 3 8 46:29
10
KFC Komarno KFC Komarno 22 22 5 7 10 24:34
11
1. Tatran Presov 1. Tatran Presov 22 21 4 9 9 22:35
12
MFK Skalica MFK Skalica 22 16 3 7 12 20:35
Superliga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
DAC 1904 DAC 1904 32 58 17 7 8 55:34
3
Spartak Trnava Spartak Trnava 32 56 17 5 10 51:37
4
MSK Zilina MSK Zilina 32 52 15 7 10 59:41
Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
Trencin Trencin 32 42 13 3 16 34:51
3
MFK Skalica MFK Skalica 32 35 9 8 15 34:45
4
Ruzomberok Ruzomberok 32 35 8 11 13 34:50
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:30

Thứ Bảy 13 tháng 12 2025
Slovakia

Slovakia, Trnava,

Stadion Antona Malatinskeho

Trọng tài
Glova Filip Slovakia
Spartak Trnava Spartak Trnava
MFK Skalica MFK Skalica
Thống Kê Chính
2.18
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.31
62%
Sở hữu bóng
38%
16
Tổng số cú sút
5
3
Những cú sút vào khung thành
1
83% 506/606
Đường chuyền
270/370 73%
2
Đá phạt góc
3
0
Thẻ vàng
3
Cú sút
16
Tổng số cú sút
5
3
Những cú sút vào khung thành
1
1.79
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.1
7
Sút xa khung thành
3
11
Cú sút trong Vùng
2
5
Cú sút ngoài Vùng
3
6
Các cú đánh bị chặn
1
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
83% 506/606
Đường chuyền
270/370 73%
40% 25/62
Đường Chuyền Dài
17/52 33%
66% 95/144
Đường chuyền ở phần ba cuối
51/92 55%
2.35
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.32
35% 6/17
Chuyền bóng
4/11 36%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
40
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
10
0
Ngoại vi
2
18
Đá phạt
10
2
Đá phạt góc
3
23
Ném biên
16
Phòng thủ
10
Fouls
18
0
Thẻ vàng
3
48
Trận đấu tay đôi thắng
55
57% 8/14
Tranh bóng
13/20 65%
15
Cắt bóng
9
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
1
0.1
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.79
0.1
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.21

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Spartak Trnava Spartak Trnava
MFK Skalica MFK Skalica
#
Bàn thắng
  • 12 Taiwo A. Taiwo A.
    6
  • 18 Gong H. Gong H.
    6
  • 30 Khorkheli L. Khorkheli L.
    6
  • 19 Kudlicka T. Kudlicka T.
    5
  • 6 Prochazka R. Prochazka R.
    4
  • 57 Duris M. Duris M.
    4
  • 93 Metsoko I. Metsoko I.
    4
  • 11 Azango P. Azango P.
    3
  • 17 Paur J. Paur J.
    2
  • 7 Skrbo S. Skrbo S.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Pudhorocky P. Pudhorocky P.
    6
  • 77 Daniel E. Daniel E.
    5
  • 7 Svec M. Svec M.
    3
  • 91 Potocny R. Potocny R.
    3
  • 9 Morong A. Morong A.
    2
  • 27 Baris D. Baris D.
    2
  • 24 Smejkal T. Smejkal T.
    2
  • 2 Simko L. Simko L.
    2
  • 22 Holly M. Holly M.
    1
  • 11 Fabry M. Fabry M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close