Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Đức

Veit Jella

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Eintracht Frankfurt (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ)
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh nhật:
(03.05.2005) 21 years
Chiều cao
172 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04 Đức (Nữ) Áo (Nữ) 5 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Eintracht Frankfurt (Nữ) Hamburger SV (Nữ) 4 1 6.8 46’ 0 0 0 0
w
14.03 Werder Bremen (Phụ nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 4 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 VfL Wolfsburg (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 1 0 0 1’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Na Uy (Nữ) Đức (Nữ) 0 4 6.9 22’ 0 0 0 0
w
03.03 Đức (Nữ) Slovenia (Nữ) 5 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.02 Eintracht Frankfurt (Nữ) Freiburg (Nữ) 3 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
15.02 FF Usv Jena (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 1 4 Trên ghế dự bị
w
07.02 Eintracht Frankfurt (Nữ) Bayer Leverkusen (Nữ) 1 0 Trên ghế dự bị
w
04.02 Eintracht Frankfurt (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) 0 0 Trên ghế dự bị
d
01.02 RB Leipzig (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 2 2 0 8’ 0 0 0 0
d
19.12.2025 SGS Essen Schonebeck 19/68 (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 1 4 7.3 82’ 0 1 0 0
w
15.12.2025 1. Union Berlin (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 2 2 5.5 90’ 0 0 0 0
d
10.12.2025 Nurnberg (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 5 3 6.7 68’ 0 1 1 0
l
07.12.2025 Eintracht Frankfurt (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 0 5 5.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 4 6 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 VfL Wolfsburg (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 2 3 7.4 90’ 0 0 0 0
w
05.11.2025 Eintracht Frankfurt (Nữ) 1 FC Cologne (Nữ) 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
02.11.2025 Hamburger SV (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 0 4 7.5 90’ 0 0 0 0
w
19.10.2025 Eintracht Frankfurt (Nữ) Werder Bremen (Phụ nữ) 2 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
12.10.2025 Freiburg (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 3 2 6.9 90’ 0 0 0 0
l
03.10.2025 Eintracht Frankfurt (Nữ) FF Usv Jena (Nữ) 3 1 7.9 90’ 0 0 0 0
w
25.09.2025 Bayer Leverkusen (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 2 1 6.2 90’ 0 0 1 0
l
22.09.2025 Eintracht Frankfurt (Nữ) RB Leipzig (Nữ) 4 3 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Real Madrid (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 3 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.09.2025 Eintracht Frankfurt (Nữ) Real Madrid (Nữ) 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 Eintracht Frankfurt (Nữ) SGS Essen Schonebeck 19/68 (Nữ) 5 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Borussia M'gladbach (Nữ) Eintracht Frankfurt II (Nữ) 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 RB Leipzig (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Eintracht Frankfurt II (Nữ) Meppen (Nữ) 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Eintracht Frankfurt (Nữ) TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Andernach (Nữ) Eintracht Frankfurt II (Nữ) 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 1 FC Cologne (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 0 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Eintracht Frankfurt II (Nữ) SC Sand (Nữ) 1 5 Không trong danh sách
l
20.04.2025 Đội 67 Weinberg (Nữ) Eintracht Frankfurt II (Nữ) 0 4 Không trong danh sách
l
13.04.2025 Hamburger SV (Nữ) Eintracht Frankfurt II (Nữ) 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Eintracht Frankfurt (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 0 3 0 4’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close