Volden Hakon
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(25.05.2007) 19 years
Chiều cao
195 Sm
Cân nặng
88 Kilôgam
Giá trị thị trường
€735k
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12.04 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| 06.04 |
|
2 0 | Chấn thương |
l
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31.03 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị |
l
|
|||||
| 28.03 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị |
l
|
|||||
| 25.03 |
|
2 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
d
|
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
13 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2024 |
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2024 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
4 | 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 18 | 3 | 0 | 1 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Volden Hakon lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 31.03.2026 | 10.04.2026 |
|
| 24.09.2025 | 26.09.2025 |
|