Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Na Uy

Volden Hakon

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Rosenborg Rosenborg
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Na Uy
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Ngày sinh nhật:
(25.05.2007) 19 years
Chiều cao
195 Sm
Cân nặng
88 Kilôgam
Giá trị thị trường
€735k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Rosenborg Sarpsborg 08 2 1 Trên ghế dự bị
w
06.04 Tromsø Rosenborg 2 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Thụy Sĩ U19 Na Uy U19 2 1 Trên ghế dự bị
l
28.03 Croatia U19 Na Uy U19 1 0 Trên ghế dự bị
l
25.03 Na Uy U19 Pháp U19 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Molde Rosenborg 2 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Bryne Rosenborg 4 2 0 120’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Rosenborg Stromsgodset 6 0 7.9 90’ 0 0 0 0
w
22.11.2025 Tromsø Rosenborg 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
09.11.2025 Rosenborg Valerenga 1 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
01.11.2025 Molde Rosenborg 4 2 5.9 90’ 0 0 1 0
l
26.10.2025 Rosenborg Brann 2 3 6.8 20’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Bryne Rosenborg 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Đức U19 Na Uy U19 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
11.10.2025 Na Uy U19 Armenia U19 4 0 0 45’ 0 0 0 0
l
08.10.2025 Na Uy U19 Kosovo U 4 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 HamKam Rosenborg 4 0 6.2 16’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Haugesund Rosenborg 1 4 0 74’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Rosenborg Bodo-Glimt 1 1 Trên ghế dự bị
d
14.09.2025 Haugesund Rosenborg 0 3 Trên ghế dự bị
w
31.08.2025 Viking Rosenborg 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 FSV Mainz 05 Rosenborg 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Rosenborg Sandefjord 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Rosenborg FSV Mainz 05 2 1 Trên ghế dự bị
w
14.08.2025 Hammarby Rosenborg 0 1 Trên ghế dự bị
w
07.08.2025 Rosenborg Hammarby 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 KFUM Rosenborg 4 1 0 10’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Banga Gargždai Rosenborg 0 2 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.07.2025 Rosenborg Tromsø 4 1 Trên ghế dự bị
w
18.07.2025 Sarpsborg 08 Rosenborg 2 2 Trên ghế dự bị
d
13.07.2025 Rosenborg HamKam 2 0 6.9 19’ 0 0 0 0
w
06.07.2025 Sandefjord Rosenborg 2 0 6.8 26’ 0 0 0 0
l
28.06.2025 Rosenborg Viking 1 1 7.1 31’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.06.2025 Rosenborg Sarpsborg 08 2 2 0 39’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.06.2025 Kristiansund BK Rosenborg 4 1 6.6 65’ 0 0 0 0
l
01.06.2025 Rosenborg KFUM 1 1 Không trong danh sách
d
28.05.2025 Fredrikstad Rosenborg 0 2 Trên ghế dự bị
w
24.05.2025 Bodo-Glimt Rosenborg 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.05.2025 KIL Toppfotball Rosenborg 2 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Rosenborg Haugesund 1 0 Không trong danh sách
w
11.05.2025 Brann Rosenborg 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Tromsdalen Rosenborg 0 5 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Rosenborg Bryne 3 0 Không trong danh sách
w
01.05.2025 Rosenborg Kristiansund BK 1 1 Không trong danh sách
d
27.04.2025 Rosenborg Molde 0 0 Không trong danh sách
d
21.04.2025 Valerenga Rosenborg 0 2 Không trong danh sách
w
05.04.2025 Rosenborg Fredrikstad 1 0 Không trong danh sách
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close