Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Thụy Sĩ

Walker Mattia

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Etoile Etoile
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Ngày sinh nhật:
(11.02.2005) 21 years
Chiều cao
189 Sm
Cân nặng
83 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Etoile Stade Lausanne-Ouchy 1 1 Chấn thương
d
07.04 Aarau Etoile 1 3 Chấn thương
w
03.04 Etoile Stade Nyonnais 0 0 Chấn thương
d
22.03 Wil 1900 Etoile 1 3 Chấn thương
w
13.03 AC Bellinzona Etoile 0 3 Chấn thương
w
06.03 Etoile Aarau 0 3 Chấn thương
l
28.02 Stade Lausanne-Ouchy Etoile 0 1 Chấn thương
w
20.02 Etoile Yverdon Sport 2 2 Chấn thương
d
13.02 Etoile Xamax 1 3 Chấn thương
l
06.02 Vaduz Etoile 3 3 6.7 51’ 0 0 0 0
d
30.01 Etoile Rapperswil-Jona 2 1 7.3 90’ 0 0 0 0
w
23.01 Stade Nyonnais Etoile 2 2 Chấn thương
d
19.12.2025 Etoile Stade Lausanne-Ouchy 1 2 Chấn thương
l
12.12.2025 Aarau Etoile 2 1 6 46’ 0 0 0 0
l
05.12.2025 Etoile Wil 1900 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
30.11.2025 Yverdon Sport Etoile 2 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
21.11.2025 Etoile Rapperswil-Jona 0 2 6.3 60’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Đội U21 Luxembourg Thụy Sĩ U21 2 1 Trên ghế dự bị
l
14.11.2025 Thụy Sĩ U21 Pháp U21 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Stade Nyonnais Etoile 0 0 6.6 90’ 0 0 0 0
d
31.10.2025 Etoile AC Bellinzona 2 0 7.1 83’ 0 0 0 0
w
26.10.2025 Vaduz Etoile 3 1 7.1 90’ 1 0 0 0
l
17.10.2025 Etoile Xamax 0 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Ba Lan U20 Thụy Sĩ U20 4 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 AC Bellinzona Etoile 0 3 7.2 90’ 0 0 0 0
w
26.09.2025 Etoile Aarau 1 3 5.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Etoile Basel 2 2 0 106’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Etoile Yverdon Sport 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Thụy Sĩ U20 Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc 2 1 0 27’ 0 0 0 0
l
05.09.2025 Thụy Sĩ U20 Đức U 1 5 0 62’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Stade Lausanne-Ouchy Etoile 2 0 Chấn thương
l
26.08.2025 Etoile Stade Nyonnais 1 1 7.1 59’ 0 0 0 0
d
22.08.2025 Xamax Etoile 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
08.08.2025 Wil 1900 Etoile 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
03.08.2025 Etoile Vaduz 1 1 6.4 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Rheindorf Altach Luzern 3 1 Trên ghế dự bị
l
02.07.2025 Luzern Xamax 2 0 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Basel Luzern 4 0 6 23’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 FC Luzern Câu lạc bộ thể thao Cham 1910 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Luzern Servette 3 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 FC Grand-Saconnex FC Luzern 3 3 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.05.2025 Young Boys Luzern 2 1 Trên ghế dự bị
l
11.05.2025 Luzern Lausanne-Sport 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Kriens FC Luzern 3 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Luzern Lugano 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 FC Luzern Rapperswil-Jona 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Zurich II FC Luzern 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 Servette Luzern 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 FC Luzern Biel-Bienne 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Luzern Young Boys 5 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Bruhl FC Luzern 2 5 Không trong danh sách
l
09.04.2025 FC Luzern Breitenrain 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Grasshopper Club Zurich Luzern 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Baden FC Luzern 1 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04.2025 Luzern St. Gallen 1 1 Không trong danh sách
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close