Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Anh

Ward Calum

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Motherwell Motherwell
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Anh
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2026
Ngày sinh nhật:
(17.10.2000) 25 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
79 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Motherwell Falkirk 2 3 5.2 90’ 2/5 0 0
l
21.03 Motherwell Hibernian 0 0 7.2 90’ 1/1 0 0
d
14.03 Celtic Motherwell 3 1 6.8 90’ 4/7 1 0
l
28.02 Motherwell Dundee United 2 0 8 90’ 3/3 0 0
w
21.02 St. Mirren Motherwell 0 5 8 90’ 5/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Aberdeen Motherwell 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Motherwell Aberdeen 2 0 6.7 90’ 2/2 0 0
w
11.02 Motherwell Rangers 1 1 7.1 90’ 3/4 0 0
d
04.02 Dundee Motherwell 0 0 5.7 90’ 0/2 0 0
d
31.01 Livingston Motherwell 0 2 7.1 90’ 1/1 0 0
w
24.01 Motherwell Kilmarnock 4 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Motherwell Ross County 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Hibernian Motherwell 1 1 7.4 90’ 3/4 0 0
d
03.01 Motherwell St. Mirren 2 0 7.1 90’ 2/2 0 0
w
30.12.2025 Motherwell Celtic 2 0 7.4 90’ 3/3 0 0
w
27.12.2025 Rangers Motherwell 1 0 9 90’ 12/13 0 0
l
20.12.2025 Motherwell Dundee 1 0 7.1 90’ 2/2 0 0
w
13.12.2025 Dundee United Motherwell 0 0 6.9 90’ 1/1 0 0
d
06.12.2025 Motherwell Livingston 3 0 7.1 90’ 1/1 0 0
w
03.12.2025 Falkirk Motherwell 0 0 6.9 90’ 1/1 0 0
d
29.11.2025 Motherwell Heart of Midlothian 0 0 6.6 90’ 0/0 0 0
d
25.11.2025 Motherwell Hibernian 2 0 7.2 90’ 1/1 0 0
w
22.11.2025 Kilmarnock Motherwell 1 3 7.4 90’ 4/5 0 0
w
09.11.2025 Aberdeen Motherwell 1 1 6.4 90’ 1/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Motherwell St. Mirren 1 4 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Motherwell Dundee United 2 0 7.4 90’ 1/1 0 0
w
25.10.2025 Livingston Motherwell 1 2 7 90’ 3/4 0 0
w
18.10.2025 Motherwell Falkirk 1 2 6.5 90’ 3/5 0 0
l
05.10.2025 Celtic Motherwell 3 2 6.9 90’ 6/9 0 0
l
27.09.2025 Motherwell Aberdeen 2 0 7.8 90’ 4/4 0 0
w
13.09.2025 Dundee Motherwell 1 1 7.4 90’ 3/4 0 0
d
30.08.2025 Motherwell Kilmarnock 2 2 6.3 90’ 3/5 0 0
d
23.08.2025 Heart of Midlothian Motherwell 3 3 7.2 90’ 6/9 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 St. Johnstone Motherwell 0 1 0 120’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 St. Mirren Motherwell 0 0 7.6 90’ 4/4 0 0
d
02.08.2025 Motherwell Rangers 1 1 7.4 90’ 4/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.07.2025 Motherwell Hertha BSC 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
08.07.2025 Motherwell Carlisle United 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
01.07.2025 Twente Motherwell 3 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Ross County Motherwell 1 1 Không trong danh sách
d
14.05.2025 Motherwell Kilmarnock 3 0 Không trong danh sách
w
10.05.2025 Heart of Midlothian Motherwell 3 0 Không trong danh sách
l
03.05.2025 Dundee Motherwell 1 2 Không trong danh sách
w
26.04.2025 Motherwell St. Johnstone 3 2 Không trong danh sách
w
12.04.2025 Motherwell Heart of Midlothian 0 0 Không trong danh sách
d
05.04.2025 Kilmarnock Motherwell 2 0 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close