Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Hàn Quốc

Yumin Cho

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Sharjah FC Sharjah FC
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Hàn Quốc
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(17.11.1996) 29 years
Chiều cao
182 Sm
Cân nặng
79 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Sharjah FC Al Wasl FC 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Áo Hàn Quốc 1 0 Trên ghế dự bị
l
28.03 Hàn Quốc Ivory Coast 0 4 6.2 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.03 Al Ittihad Kalba Sharjah FC 2 2 6.3 46’ 0 0 0 0
d
11.03 Sharjah FC Al Nasr Dubai SC 1 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
07.03 Sharjah FC Dibba Al Fujairah 4 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
26.02 Al Jazira Abu Dhabi Sharjah FC 5 0 5.6 90’ 0 0 1 0
l
20.02 Câu lạc bộ Ajman Sharjah FC 3 2 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.02 Sharjah FC Nasaf Qarshi 1 2 6.5 28’ 0 0 0 0
l
09.02 Al-Duhail Sharjah FC 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.02 Sharjah FC Shabab Al Ahli 1 4 Không trong danh sách
l
28.01 Al Dhafra SCC Sharjah FC 0 2 Không trong danh sách
w
18.01 Sharjah FC Al Ittihad Kalba 3 1 Không trong danh sách
w
10.01 Al Wahda FC Sharjah FC 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
06.01 Al Nasr Dubai SC Sharjah FC 2 4 6.8 90’ 0 0 0 0
w
02.01 Al Ain Sharjah FC 1 0 6.7 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.12.2025 Sharjah FC Al Hilal Riyadh 0 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Al Ain Sharjah FC 4 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.11.2025 Al Ahli Jeddah Sharjah FC 0 1 6.3 69’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 Sharjah FC Baniyas 1 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Hàn Quốc Ghana 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.11.2025 Sharjah FC Al Ain 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.11.2025 Hàn Quốc Bolivia 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Al Ittihad Jeddah Sharjah FC 3 0 5.9 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Shabab Al Ahli Sharjah FC 2 0 6.4 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Sharjah FC Dubai United FC 1 1 0 120’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.10.2025 Sharjah FC Tractor Tabriz 0 5 5.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Sharjah FC Al Dhafra SCC 2 0 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Hàn Quốc Paraguay 2 0 6.6 45’ 0 0 0 0
l
10.10.2025 Hàn Quốc Brasil 0 5 5.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Al Sadd SC Sharjah FC 1 1 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Al Wasl FC Sharjah FC 2 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.09.2025 Sharjah FC CLB Al Gharafa 4 3 6.7 44’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.09.2025 Al Khaleej Khor Fakkan Sharjah FC 2 2 6.5 58’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.09.2025 Sharjah FC Dibba Al Fujairah 2 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
31.08.2025 Dibba Al Fujairah Sharjah FC 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.08.2025 Sharjah FC Al Jazira Abu Dhabi 0 1 6.2 24’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Dibba Al Fujairah Sharjah FC 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.06.2025 Iraq Hàn Quốc 0 2 7.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Sharjah FC Al Wasl FC 4 1 Không trong danh sách
w
22.05.2025 Al Khaleej Khor Fakkan Sharjah FC 2 4 6.7 57’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Lion City Sailors Sharjah FC 1 2 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.05.2025 Sharjah FC Al Ain 0 3 6 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Sharjah FC Shabab Al Ahli 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Al Wahda FC Sharjah FC 3 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
01.05.2025 Sharjah FC Baniyas 1 2 6.9 90’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Al Jazira Abu Dhabi Sharjah FC 1 1 Trên ghế dự bị
d
22.04.2025 Sharjah FC Câu lạc bộ Ajman 4 0 Không trong danh sách
w
18.04.2025 Al Nasr Dubai SC Sharjah FC 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04.2025 Sharjah FC Al Taawoun 2 0 7 90’ 0 0 1 0
w
08.04.2025 Al Taawoun Sharjah FC 1 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close