Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Nam Phi

Zuke Thabani

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Richards Bay Richards Bay
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Nam Phi
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(11.09.1998) 27 years
Chiều cao
184 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04 Richards Bay Stellenbosch 2 1 Trên ghế dự bị
w
22.03 Đội bóng thành phố Durban 2024 Richards Bay 1 0 Không trong danh sách
l
14.03 AmaZulu Richards Bay 2 1 Không trong danh sách
l
03.03 Richards Bay Kaizer Chiefs 1 0 Không trong danh sách
w
28.02 ORBIT College Richards Bay 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.02 Richards Bay AmaZulu 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Chippa United Richards Bay 3 0 5.4 90’ 0 0 0 0
l
30.01 Richards Bay Lamontville Mũi tên Vàng 2 2 6 90’ 0 0 0 0
d
23.01 Richards Bay Siwelele FC 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
02.12.2025 Orlando Pirates Richards Bay 0 0 Không trong danh sách
d
28.11.2025 Richards Bay AmaZulu 2 0 7 90’ 0 0 0 0
w
23.11.2025 Richards Bay Đội bóng thành phố Durban 2024 0 0 6.4 81’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Richards Bay Orlando Pirates 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Sekhukhune United Richards Bay 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
d
01.11.2025 Thành phố Polokwane Richards Bay 1 1 6.3 84’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Richards Bay Đội bóng thành phố Durban 2024 3 1 7 70’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Richards Bay ORBIT College 1 2 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Richards Bay Chippa United 4 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Mamelodi Sundowns Richards Bay 4 1 5.6 90’ 0 0 0 0
l
24.09.2025 Richards Bay Magesi FC 1 0 7 90’ 0 0 0 0
w
17.09.2025 Richards Bay TS Galaxy FC 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Mamelodi Sundowns Richards Bay 4 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Lamontville Mũi tên Vàng AmaZulu 0 1 Không trong danh sách
l
19.04.2025 Marumo Gallants Lamontville Mũi tên Vàng 1 1 Không trong danh sách
d
05.04.2025 Lamontville Mũi tên Vàng Chippa United 0 0 7.1 72’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close