Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Estudiantes de Rio Cuarto

Estudiantes de Rio Cuarto

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
8
1
1
6
4:10
-6
4
0.50
Phong độ sân khách
8
0
1
7
1:14
-13
1
0.13
Phong độ tổng thể
16
1
2
13
5:24
-19
5
0.31
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
8
1
4
3
2:4
-2
7
0.88
Phong độ sân khách
8
1
3
4
1:5
-4
6
0.75
Phong độ tổng thể
16
2
7
7
3:9
-6
13
0.81
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
8
1
3
4
2:6
-4
6
0.75
Phong độ sân khách
8
0
3
5
0:9
-9
3
0.38
Phong độ tổng thể
16
1
6
9
2:15
-13
9
0.56

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.31
0.50
0.13
Phút / bàn thắng ghi
288
180
720
Trên 0.5
25%
38%
13%
Trên 1.5
7%
13%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
7%
13%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
13%
13%
13%
Không ghi được bàn thắng
75%
63%
88%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
2
1
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
5
2
3
Phạt dền trong một trận
32%
25%
38%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.19
0.25
0.13
Trung bình ghi 2H
0.13
0.25
0
Ghi bàn trong 1H
19%
25%
13%
Ghi bàn trong 2H
13%
25%
0%
Thất bại ghi bàn 1H
82%
75%
88%
Thất bại hhi bàn 2H
88%
75%
100%
1H Bàn thắng ghi
3
2
1
2H Bàn thắng ghi
2
2
0

Estudiantes de Rio Cuarto ghi bàn cứ mỗi 288 phút trong Superliga

Estudiantes de Rio Cuarto ghi trung bình 0.31 bàn mỗi trận

Estudiantes de Rio Cuarto là đội đầu tiên ghi bàn trong 13% trong suốt Superliga

Estudiantes de Rio Cuarto không ghi được bàn trong 75% tại Superliga

Estudiantes de Rio Cuarto ghi trung bình 0.19 trong hiệp một mỗi trận

Estudiantes de Rio Cuarto ghi trung bình 0.13 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.50
1.25
1.75
Phút / bàn thủng lưới
60’
72’
51’
Giữ sạch lưới %
19%
25%
13%
Trên 0.5
82%
75%
88%
Trên 1.5
57%
50%
63%
Trên 2.5
7%
0%
13%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
2
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.56
0.50
0.63
Thua trung bình 2H
0.94
0.75
1.13
Giữ sạch lưới 1H
9%
5%
4%
Giữ sạch lưới
6%
3%
3%
1H Bàn thua
9
4
5
2H Bàn thua
15
6
9

Estudiantes de Rio Cuarto để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Superliga

Estudiantes de Rio Cuarto để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận

Estudiantes de Rio Cuarto đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Superliga

Estudiantes de Rio Cuarto để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận

Estudiantes de Rio Cuarto để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
1.81
1.75
1.88
Trên 0.5
88%
88%
88%
Trên 1.5
63%
63%
63%
Trên 2.5
25%
25%
25%
Trên 3.5
7%
0%
13%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
13%
13%
13%
Dưới 1.5
38%
38%
38%
Dưới 2.5
75%
75%
75%
Dưới 3.5
94%
100%
88%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.75
0.75
0.75
Trung bình 2H
1.06
1.00
1.13
Trên 0.5 1H
57%
50%
63%
Trên 0.5 2H
69%
75%
63%
Trên 1.5 1H
13%
13%
13%
Trên 1.5 2H
38%
25%
50%
Trên 2.5 1H
7%
13%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
44%
50%
38%
Dưới 0.5 2H
32%
25%
38%
Dưới 1.5 1H
88%
88%
88%
Dưới 1.5 2H
63%
75%
50%
Dưới 2.5 1H
94%
88%
100%
Dưới 2.5 2H
100%
100%
100%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Estudiantes de Rio Cuarto đã tham gia trong Superliga

Estudiantes de Rio Cuarto tổng số bàn thắng mỗi trận 1.81 trong mỗi trận tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 25% đối với Estudiantes de Rio Cuarto tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 94% đối với Estudiantes de Rio Cuarto tại Superliga

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Estudiantes de Rio Cuarto đã tham gia trong Superliga

Estudiantes de Rio Cuarto ghi trung bình 0.75 mỗi trận trong hiệp một

Estudiantes de Rio Cuarto ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 13 cho Estudiantes de Rio Cuarto ở Superliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 88 cho Estudiantes de Rio Cuarto ở Superliga

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho Estudiantes de Rio Cuarto ở Superliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho Estudiantes de Rio Cuarto ở Superliga

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
19%
25%
13%
CDG 1H
7%
13%
0%
CDG 2H
7%
13%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
19%
25%
13%
CDG và trên 2.5 (có/có)
19%
25%
13%
CDG và trên 2.5 (không/có)
7%
0%
13%
CDG và trên 3.5 (có/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
7%
0%
13%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
7%
13%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
7%
13%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
88%
75%
100%

Estudiantes de Rio Cuarto đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 19% trận đấu tại Superliga

Estudiantes de Rio Cuarto ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Superliga

Estudiantes de Rio Cuarto ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Superliga

Estudiantes de Rio Cuarto đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Superliga

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
13%
0%
13%
11 - 20 phút
19%
7%
13%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
32%
7%
25%
41 - 50 phút
13%
7%
7%
51 - 60 phút
32%
0%
32%
61 - 70 phút
25%
7%
19%
71 - 80 phút
7%
0%
7%
81 - 90+ phút
44%
7%
38%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
25%
7%
19%
16 - 30 phút
7%
0%
7%
31 - 45 phút
32%
13%
32%
46 - 60 phút
32%
0%
32%
61 - 75 phút
32%
7%
25%
76 - 90+ phút
44%
7%
38%

Estudiantes de Rio Cuarto ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Superliga

Estudiantes de Rio Cuarto thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Superliga

Estudiantes de Rio Cuarto để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Superliga

Estudiantes de Rio Cuarto ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Superliga

Estudiantes de Rio Cuarto thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 13% số trận đấu trong Superliga

Estudiantes de Rio Cuarto để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Superliga

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
94%
100%
88%
+1.5
63%
75%
50%
+0.5
19%
25%
13%
-0.5
7%
13%
0%
-1.5
7%
13%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
94%
100%
88%
+0.5 1H
57%
63%
50%
-0.5 1H
13%
13%
13%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
69%
88%
50%
+0.5 2H
44%
50%
38%
-0.5 2H
7%
13%
0%
-1.5 2H
0%
0%
0%

Estudiantes de Rio Cuarto ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Superliga

Trong hiệp một, Estudiantes de Rio Cuarto ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Superliga

Trong hiệp hai, Estudiantes de Rio Cuarto ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 69% trong Superliga

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.88
4.75
5.00
Chiến thắng
50%
50%
50%
Chấp +1.5
75%
75%
75%
Chấp +0.5
69%
63%
75%
Chấp -0.5
50%
50%
50%
Chấp -1.5
32%
38%
25%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
94%
88%
100%
Trên 3.5
88%
75%
100%
Trên 4.5
44%
25%
63%
Trên 5.5
32%
25%
38%
Trên 6.5
13%
25%
0%
Trên 7.5
13%
25%
0%
Tổng Thẻ
78
38
40
Cao nhất trong một trận
9
9
6
Thấp nhất trong một trận
2
2
4
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.81
2.13
1.50
Thẻ trung bình 2H
3.06
2.63
3.50
Chiến thắng 1H
19%
25%
13%
Chiến thắng 2H
63%
50%
75%
Chấp +1.5 1H
69%
63%
75%
Chấp +0.5 1H
50%
50%
50%
Chấp -0.5 1H
19%
25%
13%
Chấp -1.5 1H
7%
13%
0%
Chấp +1.5 2H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 2H
88%
88%
88%
Chấp -0.5 2H
63%
50%
75%
Chấp -1.5 2H
38%
38%
38%
Trên 0.5 1H
88%
88%
88%
Trên 1.5 1H
57%
63%
50%
Trên 2.5 1H
25%
38%
13%
Trên 0.5 2H
94%
88%
100%
Trên 1.5 2H
88%
75%
100%
Trên 2.5 2H
63%
38%
88%
Trên 3.5 2H
38%
25%
50%

Estudiantes de Rio Cuarto thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Superliga

Estudiantes de Rio Cuarto có trung bình 4.88 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Estudiantes de Rio Cuarto thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Estudiantes de Rio Cuarto có trung bình 1.81 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Estudiantes de Rio Cuarto thắng bằng thẻ trong 63% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Estudiantes de Rio Cuarto có trung bình 3.06 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
2.56
2.50
2.63
Thẻ đội trên 1,5 TT
88%
75%
100%
Thẻ đội trên 2,5 TT
57%
50%
63%
Thẻ đội trên 3,5 TT
7%
13%
0%
Đội thẻ trung bình 1H
0.56
0.75
0.38
Thẻ đội trên 0,5 1H
38%
38%
38%
Thẻ đội trên 1,5 1H
13%
25%
0%
Đội thẻ trung bình 2H
2.00
1.75
2.25
Thẻ đội trên 0,5 2H
88%
75%
100%
Thẻ đội trên 1,5 2H
75%
50%
100%
Thẻ đội trên 2,5 2H
25%
25%
25%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
2.31
2.25
2.38
Thẻ chống trên 1,5 TT
100%
100%
100%
Thẻ chống trên 2,5 TT
94%
88%
100%
Thẻ chống trên 3,5 TT
88%
75%
100%
Thẻ chống lại trung bình 1H
1.25
1.38
1.13
Thẻ chống trên 0,5 1H
69%
63%
75%
Thẻ chống trên 1,5 1H
38%
50%
25%
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.06
0.88
1.25
Thẻ chống trên 0,5 2H
82%
75%
88%
Thẻ chống trên 1,5 2H
19%
13%
25%
Thẻ chống trên 2,5 2H
7%
0%
13%

Estudiantes de Rio Cuarto có trung bình 2.56 thẻ đội trong các trận của Superliga

Estudiantes de Rio Cuarto có trung bình 2.31 thẻ chống lại trong các trận của Superliga

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
8.88
8.75
9.00
Chiến thắng
50%
38%
63%
Handicap +2.5
75%
63%
88%
Handicap +1.5
57%
50%
63%
Handicap -1.5
44%
25%
63%
Handicap -2.5
38%
25%
50%
Trên 6.5
75%
88%
63%
Trên 7.5
63%
63%
63%
Trên 8.5
57%
50%
63%
Trên 9.5
38%
50%
25%
Trên 10.5
32%
38%
25%
Trên 11.5
19%
13%
25%
Trên 12.5
13%
0%
25%
Trên 13.5
13%
0%
25%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.63
3.88
5.38
Phạt Góc trung bình 2H
4.25
4.88
3.63
Chiến thắng 1H
44%
25%
63%
Chiến thắng 2H
44%
38%
50%
Handicap +2.5 1H
88%
88%
88%
Handicap +1.5 1H
75%
63%
88%
Handicap -1.5 1H
25%
13%
38%
Handicap -2.5 1H
13%
0%
25%
Handicap +2.5 2H
88%
75%
100%
Handicap +1.5 2H
82%
75%
88%
Handicap -1.5 2H
32%
38%
25%
Handicap -2.5 2H
19%
38%
0%
Trên 4.5 1H
50%
50%
50%
Trên 5.5 1H
25%
25%
25%
Trên 6.5 1H
13%
0%
25%
Trên 4.5 2H
50%
63%
38%
Trên 5.5 2H
25%
38%
13%
Trên 6.5 2H
7%
13%
0%

Estudiantes de Rio Cuarto thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Superliga

Estudiantes de Rio Cuarto có trung bình 8.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Estudiantes de Rio Cuarto thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Estudiantes de Rio Cuarto có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga

Trong hiệp hai, Estudiantes de Rio Cuarto thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Estudiantes de Rio Cuarto có trung bình 4.25 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Maffini G. DF
    1
  • 2 Alanis G. MD
    1
  • 3 Valiente M. FW
    1
  • 4 Bajamich M. FW
    1
  • 5 Rosane S. MD
    1
  • 6 Garnerone M. FW
    1
  • 7 Cobos F. DF
    1
  • 8 Lazano R. DF
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
RCU RCU
Đội thống kê
ARG ARG
Xếp hạng
30
0.31
Ghi bàn / trận
1.11
13
2
1.50
Thua / trận đấu
0.74
28
26
1.81
Trận bàn thắng trung bình
1.84
23
29
19%
CDG
43%
18
8
8.88
Trận phạt góc trung bình
8.21
23
10
4.44
Đội phạt góc trung bình
5.89
1
23
4.88
Trận thẻ trung bình
5.84
7
17
2.56
Đội thẻ trung bình
2.37
23

Những người ghi bàn nhiều nhất

RCU Estudiantes de Rio Cuarto
Alanis G. 1
Valiente M. 1
Bajamich M. 1
ARG Argentinos Juniors
Molina T. 4
Lescano A. 3
Lopez Munoz H. 3

Biệt đội

No data for selected season

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close