Estudiantes de Rio Cuarto - Belgrano · 12.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Estudiantes Rio Cuarto đã không ghi bàn 2 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Superliga mùa bóng năm nay.
Belgrano de Cordoba đã không ghi bàn 1 trận trong 5 trận đấu sân khách ở giải Superliga mùa bóng năm nay.
Belgrano de Cordoba đã ghi ít nhất một bàn trong 5 trận liên tiếp.
Estudiantes Rio Cuarto wins 1st half in 40% of their matches, Belgrano de Cordoba in 27% of their matches.
Estudiantes Rio Cuarto wins 40% of halftimes, Belgrano de Cordoba wins 27%.
Cho xem nhiều hơn
Estudiantes de Rio Cuarto
Belgrano
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Estudiantes de Rio Cuarto
Belgrano
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Estudiantes de Rio Cuarto và Belgrano, là một phần của Superliga (Argentina), được lên lịch vào 12.03 lúc 18:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Estudiantes de Rio Cuarto trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 8 của trận đấu cuối cùng Estudiantes de Rio Cuarto trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 4 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Belgrano trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Belgrano trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Estudiantes de Rio Cuarto không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
16 | 28 | 8 | 4 | 4 | 20:16 |
| 5 |
|
16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 17:13 |
| 6 |
|
16 | 26 | 8 | 2 | 6 | 19:19 |
| 13 |
|
16 | 14 | 3 | 5 | 8 | 15:20 |
| 14 |
|
16 | 8 | 0 | 8 | 8 | 6:19 |
| 15 |
|
16 | 5 | 1 | 2 | 13 | 5:24 |
Thông tin trận đấu
18:15
Thứ Năm 12 tháng 3 2026Argentina, Rio Cuarto,
Antonio Candini
Đội hình
Estudiantes de Rio Cuarto
-
Acuna G.
-
Zielinski R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gonzalez F.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | 1 | 1.07 | - | 0.09 | 4 | 29/36(81%) | - | - |
|
Cardozo T.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 15/25(60%) | - | - |
|
Benitez A.
Hậu vệ
|
7.7 | 79 | - | - | - | - | - | 8/15(53%) | 1 | - |
|
Mavilla J.
Tiền vệ
|
7.6 | 50 | - | - | - | 0.02 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Cobos F.
Hậu vệ
|
7.5 | 73 | - | - | - | 0.1 | - | 20/31(65%) | - | - |
|
Longo S.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/44(84%) | - | - |
|
Maffini G.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.05 | - | - | 2 | 22/33(67%) | - | - |
|
Lazano R.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 20/30(67%) | - | - |
|
Fernandez N.
Phía trước
|
7 | 31 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 11/14(79%) | 1 | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
7 | 73 | - | 0.01 | - | 0.27 | 1 | 29/35(83%) | - | - |
|
Sporle A.
Hậu vệ
|
7 | 40 | - | - | - | 0.05 | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Valenti M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 30/44(68%) | - | - |
|
Morales L.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Velazquez J.
Phía trước
|
6.8 | 79 | - | - | - | 0.12 | - | 27/34(79%) | - | - |
|
Passerini L.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 11/21(52%) | - | - |
|
Cabrera A.
Hậu vệ
|
6.7 | 65 | - | 0.05 | - | 0.02 | 3 | 29/41(71%) | - | - |
|
Rosane S.
Tiền vệ
|
6.6 | 17 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 11/17(65%) | 1 | - |
|
Vazquez F.
Tiền vệ
|
6.6 | 78 | - | 0.17 | - | 0.07 | 2 | 21/28(75%) | - | - |
|
Gutierrez L.
Tiền vệ
|
6.5 | 12 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Ostchega T.
Hậu vệ
|
6.4 | 17 | - | 0.01 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Zelarayn G.
Phía trước
|
6.3 | 11 | - | - | - | 0.01 | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Ocampo A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 12/30(40%) | - | - |
|
Bajamich M.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.14 | - | 0.03 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Falcon A.
Hậu vệ
|
6.1 | 11 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Alanis G.
Tiền vệ
|
6 | 25 | - | 0.01 | - | - | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Lastra A.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Abila R.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gonzalez F.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 1 | 2 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Cabrera A.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
|
Maffini G.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Vazquez F.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Alanis G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bajamich M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Fernandez N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Lazano R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ostchega T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Passerini L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Rosane S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Abila R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benitez A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cardozo T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cobos F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Falcon A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lastra A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Longo S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mavilla J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morales L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ocampo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sporle A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valenti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Velazquez J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zelarayn G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maffini G.
Hậu vệ
|
5 | 22/33(67%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 48 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Bajamich M.
Phía trước
|
4 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Passerini L.
Phía trước
|
4 | 11/21(52%) | - | - | - | 0.03 | 4/11(36%) | 39 | - | - | 2/6(33%) | 1 | - |
|
Gonzalez F.
Tiền vệ
|
3 | 29/36(81%) | - | - | - | 0.09 | 10/13(77%) | 52 | 4/4(100%) | - | - | - | - |
|
Velazquez J.
Phía trước
|
3 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.12 | 4/8(50%) | 47 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Abila R.
Phía trước
|
2 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Cabrera A.
Hậu vệ
|
2 | 29/41(71%) | - | - | - | 0.02 | 7/14(50%) | 52 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Mavilla J.
Tiền vệ
|
2 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 35 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Vazquez F.
Tiền vệ
|
2 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.07 | 11/13(85%) | 47 | 2/2(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Fernandez N.
Phía trước
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Lazano R.
Hậu vệ
|
1 | 20/30(67%) | - | - | - | 0.07 | 9/16(56%) | 61 | 3/9(33%) | 1/6(17%) | 3/4(75%) | - | - |
|
Sporle A.
Hậu vệ
|
1 | 16/17(94%) | - | - | - | 0.05 | 2/2(100%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Valenti M.
Hậu vệ
|
1 | 30/44(68%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 58 | 6/16(38%) | - | - | - | - |
|
Alanis G.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Benitez A.
Hậu vệ
|
- | 8/15(53%) | - | - | - | - | - | 49 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Cardozo T.
Thủ môn
|
- | 15/25(60%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 37 | 5/15(33%) | - | - | - | - |
|
Cobos F.
Hậu vệ
|
- | 20/31(65%) | - | - | - | 0.1 | 7/13(54%) | 63 | 1/7(14%) | 3/6(50%) | - | - | - |
|
Falcon A.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez L.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Lastra A.
Thủ môn
|
- | 20/27(74%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 32 | 9/16(56%) | - | - | - | - |
|
Longo S.
Tiền vệ
|
- | 37/44(84%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 62 | 1/5(20%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Morales L.
Hậu vệ
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 43 | 8/13(62%) | - | - | - | - |
|
Ocampo A.
Hậu vệ
|
- | 12/30(40%) | - | - | - | - | - | 42 | 3/17(18%) | - | - | - | - |
|
Ostchega T.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 19 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
- | 29/35(83%) | - | - | - | 0.27 | 9/13(69%) | 52 | 4/6(67%) | 5/7(71%) | - | - | - |
|
Rosane S.
Tiền vệ
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 26 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Zelarayn G.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 7 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Passerini L.
Phía trước
|
18 | 3/10(30%) | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Gonzalez F.
Tiền vệ
|
13 | 2/4(50%) | 4/9(44%) | 4 | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Valenti M.
Hậu vệ
|
13 | 5/6(83%) | 2/7(29%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Benitez A.
Hậu vệ
|
12 | - | 7/12(58%) | 1 | 5/7(71%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Cobos F.
Hậu vệ
|
11 | 3/4(75%) | 3/7(43%) | 1 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Lazano R.
Hậu vệ
|
10 | - | 5/9(56%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
10 | 4/7(57%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Bajamich M.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Longo S.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | - | 3/3(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Vazquez F.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Mavilla J.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Morales L.
Hậu vệ
|
8 | 1/5(20%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Maffini G.
Hậu vệ
|
7 | 6/6(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Ocampo A.
Hậu vệ
|
7 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 10 | - | - | - |
|
Cabrera A.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Rosane S.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Velazquez J.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 5/5(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fernandez N.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez L.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zelarayn G.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Abila R.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alanis G.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ostchega T.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Falcon A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sporle A.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cardozo T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lastra A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cardozo T.
Thủ môn
|
0.06 | 2 | 0.06 | - | 2 | 6 | 1 |
|
Lastra A.
Thủ môn
|
0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |