Club Atletico Tigre - Vélez Sársfield · 10.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CA Tigre và Velez Sarsfield khi CA Tigre chơi trên sân nhà là 0-3. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CA Tigre và Velez Sarsfield là 1-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi CA Tigre chơi trên sân nhà, CA Tigre đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi Velez Sarsfield thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-15 nghiêng về phía Velez Sarsfield.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây, CA Tigre đã thắng 8 trận, có 6 trận hòa trong khi Velez Sarsfield thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 41-31 nghiêng về phía Velez Sarsfield.
Trận thắng gần đây nhất của Velez Sarsfield trên sân của CA Tigre là ở năm 2017.
Cho xem nhiều hơn
Club Atletico Tigre
Vélez Sársfield
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Club Atletico Tigre
Vélez Sársfield
Phỏng đoán
Giải đấu Argentina Superliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Club Atletico Tigre và Vélez Sársfield sẽ diễn ra vào 10.03 lúc 18:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Club Atletico Tigre không vẽ
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga Club Atletico Tigre không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Vélez Sársfield không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga Vélez Sársfield không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Club Atletico Tigre trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
16 | 30 | 8 | 6 | 2 | 22:9 |
| 3 |
|
16 | 28 | 7 | 7 | 2 | 18:12 |
| 4 |
|
16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 17:13 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
16 | 21 | 5 | 6 | 5 | 15:15 |
| 10 |
|
16 | 20 | 4 | 8 | 4 | 18:15 |
| 11 |
|
16 | 19 | 6 | 1 | 9 | 13:20 |
Thông tin trận đấu
18:45
Thứ Ba 10 tháng 3 2026Argentina, Buenos Aires,
Estadio Jose Dellagiovanna
Đội hình
Club Atletico Tigre
-
Dabove D.
-
Schelotto G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barrionuevo A.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.31 | - | 0.16 | 3 | 16/21(76%) | - | - |
|
Romero J.
Phía trước
|
7.6 | 37 | 1 | 0.1 | - | - | 2 | 4/4(100%) | - | - |
|
Alvarez F.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.12 | 1 | 0.14 | 2 | 18/29(62%) | - | - |
|
Gomez E.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | 1 | 45/58(78%) | - | - |
|
Zenobio F.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 8/16(50%) | - | - |
|
Montero A.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 7/19(37%) | - | - |
|
Russo Cordero I.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 15/23(65%) | - | - |
|
Baeza C.
Tiền vệ
|
6.8 | 80 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 41/51(80%) | - | - |
|
Mammana E.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 35/37(95%) | - | - |
|
Robertone L.
Tiền vệ
|
6.7 | 89 | - | 0.04 | - | 0.03 | 2 | 44/57(77%) | - | - |
|
Veron A.
Tiền vệ
|
6.7 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Lanzini M.
Tiền vệ
|
6.7 | 80 | - | 0.26 | - | 0.08 | 2 | 34/44(77%) | - | - |
|
Elias J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 37/53(70%) | - | - |
|
Andrada T.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 26/42(62%) | 1 | - |
|
Magallan L.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 27/32(84%) | 1 | - |
|
Laso J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 23/30(77%) | 1 | - |
|
Martin Garay
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.03 | - | 0.12 | 1 | 9/9(100%) | - | - |
|
Romero B.
Phía trước
|
6.4 | 27 | 1 | 0.82 | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Lopez S.
Phía trước
|
6.4 | 81 | - | 0.06 | - | 0.12 | 1 | 13/21(62%) | 1 | - |
|
Oviedo A.
Phía trước
|
6.3 | 53 | - | - | - | 0.02 | - | 9/16(56%) | - | - |
|
Leyes B.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 23/37(62%) | 1 | - |
|
Silveor T.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 31/46(67%) | 1 | - |
|
Godoy D.
Phía trước
|
6.1 | 27 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 7/8(88%) | 1 | - |
|
Florian Monzon
Phía trước
|
6 | 63 | - | - | - | 0.02 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Moreno V.
Hậu vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.1 | - | 10/10(100%) | - | - |
|
Serrago T.
Tiền vệ
|
6 | 81 | - | 0.24 | - | 0.01 | 3 | 13/20(65%) | - | - |
|
Aliendro R.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.03 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Luca Feler
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medina S.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Valdes D.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.04 | - | 10/10(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barrionuevo A.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 3 | - | - | 2 | 1 |
|
Serrago T.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.55 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Alvarez F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Lanzini M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.77 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Robertone L.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.01 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Romero B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.78 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Romero J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.92 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Russo Cordero I.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Baeza C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Elias J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Godoy D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Gomez E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Laso J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lopez S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Martin Garay
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | - | 1 |
|
Aliendro R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andrada T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Florian Monzon
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leyes B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luca Feler
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magallan L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mammana E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medina S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oviedo A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silveor T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valdes D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veron A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zenobio F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lopez S.
Phía trước
|
6 | 13/21(62%) | - | - | - | 0.12 | 6/9(67%) | 48 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 5/9(56%) | - | - |
|
Oviedo A.
Phía trước
|
5 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.02 | 4/9(44%) | 27 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Barrionuevo A.
Hậu vệ
|
3 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.16 | 2/5(40%) | 45 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lanzini M.
Tiền vệ
|
3 | 34/44(77%) | - | - | - | 0.08 | 15/20(75%) | 66 | 1/4(25%) | 1/5(20%) | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Russo Cordero I.
Phía trước
|
3 | 15/23(65%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 44 | - | - | - | 2 | - |
|
Valdes D.
Tiền vệ
|
3 | 10/10(100%) | - | - | - | 0.04 | 4/4(100%) | 14 | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Baeza C.
Tiền vệ
|
2 | 41/51(80%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 64 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Elias J.
Tiền vệ
|
2 | 37/53(70%) | - | - | - | 0.02 | 10/16(63%) | 67 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Godoy D.
Phía trước
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 20 | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Laso J.
Hậu vệ
|
2 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 40 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Romero B.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Romero J.
Phía trước
|
2 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Serrago T.
Tiền vệ
|
2 | 13/20(65%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 33 | - | - | - | - | - |
|
Veron A.
Tiền vệ
|
2 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 26 | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Alvarez F.
Hậu vệ
|
1 | 18/29(62%) | - | - | 1 | 0.14 | 8/15(53%) | 61 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Andrada T.
Tiền vệ
|
1 | 26/42(62%) | - | - | - | 0.09 | 6/11(55%) | 63 | 2/7(29%) | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 3 | - |
|
Gomez E.
Hậu vệ
|
1 | 45/58(78%) | - | - | - | 0.02 | 8/18(44%) | 76 | 4/11(36%) | - | - | 2 | - |
|
Leyes B.
Tiền vệ
|
1 | 23/37(62%) | - | - | - | 0.03 | 8/14(57%) | 53 | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Mammana E.
Hậu vệ
|
1 | 35/37(95%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 53 | 8/9(89%) | - | - | - | - |
|
Medina S.
Tiền vệ
|
1 | 1/5(20%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Silveor T.
Hậu vệ
|
1 | 31/46(67%) | - | - | - | 0.02 | 2/6(33%) | 73 | 4/10(40%) | 1/5(20%) | - | 2 | - |
|
Aliendro R.
Tiền vệ
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | 0.03 | 1/2(50%) | 14 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Florian Monzon
Phía trước
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 27 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Luca Feler
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Magallan L.
Hậu vệ
|
- | 27/32(84%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 42 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Martin Garay
Hậu vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | 0.12 | 5/5(100%) | 24 | 3/3(100%) | - | - | 3 | - |
|
Montero A.
Thủ môn
|
- | 7/19(37%) | - | - | - | - | - | 30 | 4/16(25%) | - | - | - | - |
|
Moreno V.
Hậu vệ
|
- | 10/10(100%) | - | - | - | 0.1 | 1/1(100%) | 29 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Robertone L.
Tiền vệ
|
- | 44/57(77%) | - | - | - | 0.03 | 6/12(50%) | 74 | 5/11(45%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Zenobio F.
Thủ môn
|
- | 8/16(50%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 27 | 7/15(47%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Silveor T.
Hậu vệ
|
17 | 2/9(22%) | 3/8(38%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Lopez S.
Phía trước
|
15 | - | 7/15(47%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Andrada T.
Tiền vệ
|
14 | - | 6/13(46%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Godoy D.
Phía trước
|
14 | 1/4(25%) | 3/10(30%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Leyes B.
Tiền vệ
|
13 | - | 6/11(55%) | 4 | 1/3(33%) | 4 | 2 | - | 1 | - |
|
Barrionuevo A.
Hậu vệ
|
12 | 1/2(50%) | 8/10(80%) | 1 | 4/6(67%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Elias J.
Tiền vệ
|
12 | 1/5(20%) | 2/7(29%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Oviedo A.
Phía trước
|
11 | 6/10(60%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Russo Cordero I.
Phía trước
|
11 | 3/5(60%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Florian Monzon
Phía trước
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Robertone L.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Veron A.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Alvarez F.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lanzini M.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mammana E.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 11 | - | - | - |
|
Martin Garay
Hậu vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Baeza C.
Tiền vệ
|
7 | 3/3(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Moreno V.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Serrago T.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gomez E.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Magallan L.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Romero B.
Phía trước
|
5 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Laso J.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Medina S.
Tiền vệ
|
4 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aliendro R.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Romero J.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Luca Feler
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valdes D.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zenobio F.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Montero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Montero A.
Thủ môn
|
0.72 | 3 | 1.72 | 1 | 2 | 4 | - |
|
Zenobio F.
Thủ môn
|
0.68 | 3 | 1.68 | 1 | 2 | 3 | - |