Estudiantes de La Plata - Club Atletico Lanus · 13.03.2026
Superliga
Vòng 10Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Estudiantes de La Plata và Atletico Lanus khi Estudiantes de La Plata chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi Estudiantes de La Plata chơi trên sân nhà, Estudiantes de La Plata đã thắng 11 trận, có 7 trận hòa trong khi Atletico Lanus thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-13 nghiêng về phía Estudiantes de La Plata.
Trong 41 lần gặp nhau gần đây, Estudiantes de La Plata đã thắng 15 trận, có 18 trận hòa trong khi Atletico Lanus thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 50-31 nghiêng về phía Estudiantes de La Plata.
Estudiantes de La Plata đã không ghi bàn 1 trận trong 4 trận đấu sân nhà ở giải Superliga mùa bóng năm nay.
Atletico Lanus đã không ghi bàn 1 trận trong 4 trận đấu sân khách ở giải Superliga mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Estudiantes de La Plata
Club Atletico Lanus
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Estudiantes de La Plata
Club Atletico Lanus
Phỏng đoán
Giải đấu Argentina Superliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Estudiantes de La Plata và Club Atletico Lanus sẽ diễn ra vào 13.03 lúc 19:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 trận đấu cuối cùng Estudiantes de La Plata trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Estudiantes de La Plata chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Club Atletico Lanus trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Club Atletico Lanus trong Superliga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Estudiantes de La Plata trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Estudiantes de La Plata in Superliga kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 31 | 9 | 4 | 3 | 19:7 |
| 2 |
|
16 | 30 | 8 | 6 | 2 | 22:9 |
| 3 |
|
16 | 28 | 7 | 7 | 2 | 18:12 |
| 5 |
|
16 | 24 | 6 | 6 | 4 | 24:20 |
| 6 |
|
16 | 24 | 6 | 6 | 4 | 18:15 |
| 7 |
|
16 | 22 | 5 | 7 | 4 | 14:14 |
Thông tin trận đấu
19:00
Thứ Sáu 13 tháng 3 2026Argentina, La Plata,
Estadio Ciudad de La Plata
Đội hình
Estudiantes de La Plata
-
Medina A.
-
Pellegrino M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cardozo A.
Tiền vệ
|
8.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 52/54(96%) | - | - |
|
Losada N.
Thủ môn
|
8.4 | 90 | - | - | - | - | - | 15/24(63%) | - | - |
|
Aquino D.
Phía trước
|
7.6 | 23 | 1 | 0.39 | - | 0.34 | 2 | 13/14(93%) | - | - |
|
Marcich S.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 22/34(65%) | - | - |
|
Carrera R.
Tiền vệ
|
7.2 | 78 | - | - | - | 0.17 | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Palacios T.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.03 | 2 | 70/76(92%) | - | - |
|
Cetre E.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.21 | 1 | 17/24(71%) | - | - |
|
Eduardo Salvio
Phía trước
|
7.1 | 88 | - | 0.01 | 1 | 0.39 | 1 | 23/26(88%) | - | - |
|
Mancuso E.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 59/71(83%) | 1 | - |
|
Nunez S.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.17 | - | 0.01 | 2 | 92/99(93%) | 1 | - |
|
Burgos J.
Phía trước
|
6.8 | 64 | - | 0.05 | - | 0.25 | 3 | 14/17(82%) | - | - |
|
Palacios T.
Phía trước
|
6.8 | 80 | - | 0.11 | - | 0.06 | 4 | 22/27(81%) | - | - |
|
Watson F.
Tiền vệ
|
6.8 | 12 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 18/19(95%) | - | - |
|
Pena Biafore F.
Tiền vệ
|
6.7 | 88 | - | - | - | 0.03 | - | 38/43(88%) | - | - |
|
Aguirre B.
Phía trước
|
6.7 | 26 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Benedetti Taffarel G.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 26/35(74%) | - | - |
|
Cabrera B.
Phía trước
|
6.4 | 78 | - | 0.3 | - | 0.05 | 2 | 18/19(95%) | 1 | - |
|
Canale J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Muslera F.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Guidara T.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Piovi L.
Tiền vệ
|
6.3 | 89 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 39/45(87%) | - | - |
|
Carrillo G.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 15/24(63%) | - | - |
|
Izquierdoz C.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.09 | - | - | 1 | 26/32(81%) | 1 | - |
|
De Martis T.
Phía trước
|
6 | 12 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Bou W.
Phía trước
|
5.9 | 67 | - | - | - | 0.04 | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Amondarain M.
Tiền vệ
|
5.7 | 80 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 33/38(87%) | - | - |
|
Castro A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
De Jesus R.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gaich A.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Medina A.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Neves G.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 10/12(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Palacios T.
Phía trước
|
4 | - | - | - | 4 | - | - | 4 |
|
Burgos J.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | - | 3 |
|
Aquino D.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.03 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Benedetti Taffarel G.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Cabrera B.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Nunez S.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.87 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Palacios T.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 |
|
Amondarain M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Carrillo G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Cetre E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | 1 | - |
|
Eduardo Salvio
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Izquierdoz C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Piovi L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Watson F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Aguirre B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bou W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Canale J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cardozo A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carrera R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castro A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Jesus R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gaich A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guidara T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Losada N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mancuso E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marcich S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medina A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muslera F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neves G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pena Biafore F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Martis T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Benedetti Taffarel G.
Hậu vệ
|
5 | 26/35(74%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 48 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Carrera R.
Tiền vệ
|
5 | 23/32(72%) | - | - | - | 0.17 | 10/15(67%) | 48 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Eduardo Salvio
Phía trước
|
4 | 23/26(88%) | 1 | - | 1 | 0.39 | 6/6(100%) | 53 | - | 1/6(17%) | 1/4(25%) | - | 1 |
|
Aquino D.
Phía trước
|
3 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.34 | 9/10(90%) | 25 | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Cabrera B.
Phía trước
|
3 | 18/19(95%) | - | - | - | 0.05 | 4/5(80%) | 34 | - | - | - | 2 | 2 |
|
Carrillo G.
Phía trước
|
3 | 15/24(63%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Nunez S.
Hậu vệ
|
3 | 92/99(93%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 118 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Amondarain M.
Tiền vệ
|
2 | 33/38(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 47 | - | - | - | 1 | - |
|
Burgos J.
Phía trước
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.25 | 4/6(67%) | 37 | - | 5/7(71%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Cetre E.
Phía trước
|
1 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.21 | 6/9(67%) | 44 | 2/3(67%) | 3/10(30%) | - | 4 | - |
|
Guidara T.
Hậu vệ
|
1 | 19/24(79%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 41 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Izquierdoz C.
Hậu vệ
|
1 | 26/32(81%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 41 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 |
|
Marcich S.
Hậu vệ
|
1 | 22/34(65%) | - | - | - | 0.15 | 8/15(53%) | 62 | 1/6(17%) | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Palacios T.
Hậu vệ
|
1 | 70/76(92%) | - | - | - | 0.03 | 8/13(62%) | 97 | 4/10(40%) | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Palacios T.
Phía trước
|
1 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.06 | 13/16(81%) | 41 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 3/3(100%) | 1 | 1 |
|
Watson F.
Tiền vệ
|
1 | 18/19(95%) | - | - | - | 0.04 | 10/10(100%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Aguirre B.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 16 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Bou W.
Phía trước
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | 0.04 | 4/4(100%) | 31 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Canale J.
Hậu vệ
|
- | 22/28(79%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 37 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Cardozo A.
Tiền vệ
|
- | 52/54(96%) | - | - | - | 0.04 | 17/18(94%) | 65 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Castro A.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
De Jesus R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Gaich A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Losada N.
Thủ môn
|
- | 15/24(63%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 31 | 7/14(50%) | - | - | - | - |
|
Mancuso E.
Hậu vệ
|
- | 59/71(83%) | - | - | - | 0.03 | 14/19(74%) | 94 | 8/13(62%) | - | - | 3 | - |
|
Medina A.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Muslera F.
Thủ môn
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | - | - | 28 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Neves G.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | - | 16 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Pena Biafore F.
Tiền vệ
|
- | 38/43(88%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 59 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Piovi L.
Tiền vệ
|
- | 39/45(87%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 56 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
De Martis T.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carrera R.
Tiền vệ
|
16 | 5/11(45%) | 1/5(20%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mancuso E.
Hậu vệ
|
15 | 1/4(25%) | 6/11(55%) | 3 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Marcich S.
Hậu vệ
|
14 | 3/3(100%) | 5/11(45%) | 5 | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Palacios T.
Hậu vệ
|
14 | 3/6(50%) | 6/8(75%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Nunez S.
Hậu vệ
|
13 | 3/7(43%) | 5/6(83%) | 1 | 2/4(50%) | - | 9 | - | - | - |
|
Cabrera B.
Phía trước
|
11 | 2/4(50%) | 2/7(29%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Palacios T.
Phía trước
|
10 | - | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eduardo Salvio
Phía trước
|
8 | - | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Carrillo G.
Phía trước
|
7 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Izquierdoz C.
Hậu vệ
|
7 | 2/6(33%) | - | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Aquino D.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bou W.
Phía trước
|
6 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Burgos J.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Cardozo A.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Canale J.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Cetre E.
Phía trước
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Piovi L.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Aguirre B.
Phía trước
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Amondarain M.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Pena Biafore F.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Gaich A.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Guidara T.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Neves G.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Benedetti Taffarel G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Castro A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Losada N.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Watson F.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Martis T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Jesus R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Medina A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Muslera F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Losada N.
Thủ môn
|
1.11 | 3 | 1.11 | - | 1 | 3 | - |
|
Muslera F.
Thủ môn
|
0.03 | 1 | 1.03 | 1 | - | 3 | - |