Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
8
5
5
26:20
+6
29
1.61
Phong độ sân khách
19
3
8
8
18:28
-10
17
0.89
Phong độ tổng thể
37
11
13
13
44:48
-4
46
1.24
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
5
7
6
13:9
+4
22
1.22
Phong độ sân khách
19
6
7
6
11:12
-1
25
1.32
Phong độ tổng thể
37
11
14
12
24:21
+3
47
1.27
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
7
7
4
13:11
+2
28
1.56
Phong độ sân khách
19
3
8
8
7:16
-9
17
0.89
Phong độ tổng thể
37
10
15
12
20:27
-7
45
1.22

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.19
1.44
0.95
Phút / bàn thắng ghi
76
62
95
Trên 0.5
68%
84%
53%
Trên 1.5
41%
50%
32%
Trên 2.5
11%
12%
11%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
17%
12%
22%
Đội dầu tiên ghi bàn
44%
56%
32%
Không ghi được bàn thắng
33%
17%
48%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
1
0
1
Phạt dền nhận
1
0
1
Phạt dền trong một trận
6%
0%
11%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.65
0.72
0.58
Trung bình ghi 2H
0.54
0.72
0.37
Ghi bàn trong 1H
41%
39%
43%
Ghi bàn trong 2H
44%
56%
32%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
62%
58%
Thất bại hhi bàn 2H
57%
45%
69%
1H Bàn thắng ghi
24
13
11
2H Bàn thắng ghi
20
13
7

Radnik Surdulica ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Superliga

Radnik Surdulica ghi trung bình 1.19 bàn mỗi trận

Radnik Surdulica là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Superliga

Radnik Surdulica không ghi được bàn trong 33% tại Superliga

Radnik Surdulica ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận

Radnik Surdulica ghi trung bình 0.54 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.30
1.11
1.47
Phút / bàn thủng lưới
69’
81’
61’
Giữ sạch lưới %
33%
45%
22%
Trên 0.5
68%
56%
79%
Trên 1.5
36%
34%
37%
Trên 2.5
17%
17%
16%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
4
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.57
0.50
0.63
Thua trung bình 2H
0.73
0.61
0.84
Giữ sạch lưới 1H
22%
12%
10%
Giữ sạch lưới
20%
12%
8%
1H Bàn thua
21
9
12
2H Bàn thua
27
11
16

Radnik Surdulica để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Superliga

Radnik Surdulica để thủng lưới trung bình 1.30 bàn mỗi trận

Radnik Surdulica đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Superliga

Radnik Surdulica để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp một mỗi trận

Radnik Surdulica để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.49
2.56
2.42
Trên 0.5
84%
84%
85%
Trên 1.5
73%
73%
74%
Trên 2.5
41%
50%
32%
Trên 3.5
33%
34%
32%
Trên 4.5
17%
17%
16%
Trên 5.5
3%
0%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
17%
17%
16%
Dưới 1.5
28%
28%
27%
Dưới 2.5
60%
50%
69%
Dưới 3.5
68%
67%
69%
Dưới 4.5
84%
84%
85%
Dưới 5.5
98%
100%
95%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.22
1.22
1.21
Trung bình 2H
1.27
1.33
1.21
Trên 0.5 1H
65%
62%
69%
Trên 0.5 2H
68%
67%
69%
Trên 1.5 1H
33%
39%
27%
Trên 1.5 2H
38%
39%
37%
Trên 2.5 1H
17%
17%
16%
Trên 2.5 2H
19%
23%
16%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
36%
39%
32%
Dưới 0.5 2H
33%
34%
32%
Dưới 1.5 1H
68%
62%
74%
Dưới 1.5 2H
63%
62%
64%
Dưới 2.5 1H
84%
84%
85%
Dưới 2.5 2H
82%
78%
85%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Radnik Surdulica đã tham gia trong Superliga

Radnik Surdulica tổng số bàn thắng mỗi trận 2.49 trong mỗi trận tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với Radnik Surdulica tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Radnik Surdulica tại Superliga

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Radnik Surdulica đã tham gia trong Superliga

Radnik Surdulica ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp một

Radnik Surdulica ghi trung bình 1.27 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Radnik Surdulica ở Superliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Radnik Surdulica ở Superliga

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho Radnik Surdulica ở Superliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho Radnik Surdulica ở Superliga

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
52%
56%
48%
CDG 1H
17%
12%
22%
CDG 2H
22%
23%
22%
CDG cả hai hiệp
3%
0%
6%
CDG và thắng
14%
17%
11%
CDG và hòa
19%
12%
27%
CDG và thua
19%
28%
11%
CDG và trên 2.5 (có/có)
38%
50%
27%
CDG và trên 2.5 (không/có)
3%
0%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
34%
27%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
0%
6%
CDG 1H và 2H (có/có)
3%
0%
6%
CDG 1H và 2H (có/không)
14%
12%
16%
CDG 1H và 2H (không/có)
19%
23%
16%
CDG 1H và 2H (không/không)
65%
67%
64%

Radnik Surdulica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Superliga

Radnik Surdulica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Superliga

Radnik Surdulica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Superliga

Radnik Surdulica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Superliga

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
22%
14%
11%
11 - 20 phút
17%
9%
9%
21 - 30 phút
36%
19%
17%
31 - 40 phút
33%
17%
17%
41 - 50 phút
19%
9%
17%
51 - 60 phút
22%
6%
19%
61 - 70 phút
28%
17%
11%
71 - 80 phút
28%
14%
14%
81 - 90+ phút
33%
19%
19%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
30%
19%
14%
16 - 30 phút
41%
22%
22%
31 - 45 phút
36%
19%
19%
46 - 60 phút
36%
11%
33%
61 - 75 phút
46%
28%
19%
76 - 90+ phút
41%
22%
25%

Radnik Surdulica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Superliga

Radnik Surdulica thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Superliga

Radnik Surdulica để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Superliga

Radnik Surdulica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Superliga

Radnik Surdulica thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Superliga

Radnik Surdulica để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Superliga

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
95%
95%
95%
+1.5
84%
95%
74%
+0.5
65%
73%
58%
-0.5
30%
45%
16%
-1.5
22%
28%
16%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
92%
95%
90%
+0.5 1H
68%
67%
69%
-0.5 1H
30%
28%
32%
-1.5 1H
17%
28%
6%
+1.5 2H
87%
89%
85%
+0.5 2H
68%
78%
58%
-0.5 2H
28%
39%
16%
-1.5 2H
6%
12%
0%

Radnik Surdulica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Superliga

Trong hiệp một, Radnik Surdulica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Superliga

Trong hiệp hai, Radnik Surdulica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Superliga

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.95
0.83
1.05
Chiến thắng
17%
12%
22%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
98%
95%
100%
Chấp -0.5
17%
12%
22%
Chấp -1.5
11%
6%
16%
Trên 0.5
19%
17%
22%
Trên 1.5
19%
17%
22%
Trên 2.5
17%
17%
16%
Trên 3.5
17%
17%
16%
Trên 4.5
17%
17%
16%
Trên 5.5
6%
0%
11%
Trên 6.5
3%
0%
6%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
35
15
20
Cao nhất trong một trận
7
5
7
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.30
0.06
0.53
Thẻ trung bình 2H
0.65
0.78
0.53
Chiến thắng 1H
3%
0%
6%
Chiến thắng 2H
14%
12%
16%
Chấp +1.5 1H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 1H
95%
95%
95%
Chấp -0.5 1H
3%
0%
6%
Chấp -1.5 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 2H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 2H
100%
100%
100%
Chấp -0.5 2H
14%
12%
16%
Chấp -1.5 2H
11%
6%
16%
Trên 0.5 1H
11%
6%
16%
Trên 1.5 1H
9%
0%
16%
Trên 2.5 1H
9%
0%
16%
Trên 0.5 2H
19%
17%
22%
Trên 1.5 2H
19%
17%
22%
Trên 2.5 2H
14%
17%
11%
Trên 3.5 2H
9%
17%
0%

Radnik Surdulica thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Superliga

Radnik Surdulica có trung bình 0.95 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Radnik Surdulica thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Radnik Surdulica có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Radnik Surdulica thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Radnik Surdulica có trung bình 0.65 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
0.62
0.50
0.74
Thẻ đội trên 1,5 TT
19%
17%
22%
Thẻ đội trên 2,5 TT
14%
12%
16%
Thẻ đội trên 3,5 TT
9%
6%
11%
Đội thẻ trung bình 1H
0.14
0
0.26
Thẻ đội trên 0,5 1H
9%
0%
16%
Thẻ đội trên 1,5 1H
6%
0%
11%
Đội thẻ trung bình 2H
0.49
0.50
0.47
Thẻ đội trên 0,5 2H
19%
17%
22%
Thẻ đội trên 1,5 2H
17%
17%
16%
Thẻ đội trên 2,5 2H
11%
12%
11%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
0.32
0.33
0.32
Thẻ chống trên 1,5 TT
19%
17%
22%
Thẻ chống trên 2,5 TT
17%
17%
16%
Thẻ chống trên 3,5 TT
17%
17%
16%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.16
0.06
0.26
Thẻ chống trên 0,5 1H
11%
6%
16%
Thẻ chống trên 1,5 1H
6%
0%
11%
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.16
0.28
0.05
Thẻ chống trên 0,5 2H
11%
17%
6%
Thẻ chống trên 1,5 2H
6%
12%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Radnik Surdulica có trung bình 0.62 thẻ đội trong các trận của Superliga

Radnik Surdulica có trung bình 0.32 thẻ chống lại trong các trận của Superliga

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
1.51
1.28
1.74
Chiến thắng
11%
12%
11%
Handicap +2.5
92%
95%
90%
Handicap +1.5
92%
95%
90%
Handicap -1.5
6%
12%
0%
Handicap -2.5
6%
12%
0%
Trên 6.5
14%
12%
16%
Trên 7.5
11%
12%
11%
Trên 8.5
9%
6%
11%
Trên 9.5
6%
6%
6%
Trên 10.5
3%
0%
6%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.68
0.56
0.79
Phạt Góc trung bình 2H
0.84
0.72
0.95
Chiến thắng 1H
9%
6%
11%
Chiến thắng 2H
6%
12%
0%
Handicap +2.5 1H
95%
100%
90%
Handicap +1.5 1H
95%
100%
90%
Handicap -1.5 1H
9%
6%
11%
Handicap -2.5 1H
6%
6%
6%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
92%
95%
90%
Handicap -1.5 2H
3%
6%
0%
Handicap -2.5 2H
3%
6%
0%
Trên 4.5 1H
3%
6%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
9%
6%
11%
Trên 5.5 2H
9%
6%
11%
Trên 6.5 2H
3%
0%
6%

Radnik Surdulica thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga

Radnik Surdulica có trung bình 1.51 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Radnik Surdulica thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Radnik Surdulica có trung bình 0.68 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga

Trong hiệp hai, Radnik Surdulica thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Radnik Surdulica có trung bình 0.84 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Bogdanovic V. FW
    8
  • 2 Novakovic M. MD
    7
  • 3 Owusu Ansah D. FW
    7
  • 4 Jovanovic D. FW
    4
  • 5 Duronjic B. FW
    3
  • 6 Zoric L. MD
    3
  • 7 Pejovic A. MD
    2
  • 8 Popovic M.
    2
  • 9 Pavlov I. FW
    1
  • 10 Tremoulet S. DF
    1
  • 11 Hajdarevic H. MD
    1
  • 12 Abubakari S.
    1
  • 13 Gasic M.
    1
  • 14 Stojanovic L.
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
RSU RSU
Đội thống kê
CUK CUK
Xếp hạng
10
1.19
Ghi bàn / trận
1.27
6
9
1.30
Thua / trận đấu
1.35
7
12
2.49
Trận bàn thắng trung bình
2.62
7
12
52%
CDG
68%
1
7
1.51
Trận phạt góc trung bình
1.65
4
9
0.73
Đội phạt góc trung bình
0.81
6
6
0.95
Trận thẻ trung bình
0.78
14
1
0.62
Đội thẻ trung bình
0.54
5

Những người ghi bàn nhiều nhất

RSU Radnik Surdulica
Bogdanovic V. 7
Novakovic M. 7
Owusu Ansah D. 7
CUK Cukaricki
Tedic S. 13
Miladinovic U. 6
Matijasevic F. 4

Biệt đội

No data for selected season

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close