Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Liege

Liege

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
2
0
1
5:4
+1
6
2.00
Phong độ sân khách
2
1
0
1
2:3
-1
3
1.50
Phong độ tổng thể
5
3
0
2
7:7
0
9
1.80
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
1
1
1
4:3
+1
4
1.33
Phong độ sân khách
2
1
0
1
1:2
-1
3
1.50
Phong độ tổng thể
5
2
1
2
5:5
0
7
1.40
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
3
1
1
1
1:1
0
4
1.33
Phong độ sân khách
2
1
0
1
1:1
0
3
1.50
Phong độ tổng thể
5
2
1
2
2:2
0
7
1.40

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.40
1.67
1.00
Phút / bàn thắng ghi
64
54
90
Trên 0.5
80%
100%
50%
Trên 1.5
60%
67%
50%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
34%
50%
Đội dầu tiên ghi bàn
40%
34%
50%
Không ghi được bàn thắng
20%
0%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
2
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
1.00
1.33
0.50
Trung bình ghi 2H
0.40
0.33
0.50
Ghi bàn trong 1H
80%
100%
50%
Ghi bàn trong 2H
40%
34%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
20%
0%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
60%
67%
50%
1H Bàn thắng ghi
5
4
1
2H Bàn thắng ghi
2
1
1

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.40
1.33
1.50
Phút / bàn thủng lưới
64’
68’
60’
Giữ sạch lưới %
20%
0%
50%
Trên 0.5
80%
100%
50%
Trên 1.5
40%
34%
50%
Trên 2.5
20%
0%
50%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
2
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
1.00
1.00
1.00
Thua trung bình 2H
0.40
0.33
0.50
Giữ sạch lưới 1H
2%
1%
1%
Giữ sạch lưới
3%
2%
1%
1H Bàn thua
5
3
2
2H Bàn thua
2
1
1

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.80
3.00
2.50
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
80%
100%
50%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
20%
0%
50%
Dưới 3.5
100%
100%
100%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
2.00
2.33
1.50
Trung bình 2H
0.80
0.67
1.00
Trên 0.5 1H
100%
100%
100%
Trên 0.5 2H
80%
67%
100%
Trên 1.5 1H
80%
100%
50%
Trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
20%
34%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
0%
0%
0%
Dưới 0.5 2H
20%
34%
0%
Dưới 1.5 1H
20%
0%
50%
Dưới 1.5 2H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 1H
80%
67%
100%
Dưới 2.5 2H
100%
100%
100%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
60%
100%
0%
CDG 1H
40%
67%
0%
CDG 2H
0%
0%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
40%
67%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
20%
34%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
60%
100%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
0%
50%
CDG và trên 3.5 (có/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
40%
67%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
34%
100%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
40%
20%
20%
11 - 20 phút
100%
20%
80%
21 - 30 phút
40%
40%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
40%
40%
0%
51 - 60 phút
20%
0%
20%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
20%
20%
0%
81 - 90+ phút
20%
0%
20%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
80%
40%
40%
16 - 30 phút
60%
40%
60%
31 - 45 phút
20%
20%
0%
46 - 60 phút
40%
20%
20%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
40%
20%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
80%
100%
50%
+1.5
80%
100%
50%
+0.5
60%
67%
50%
-0.5
60%
67%
50%
-1.5
20%
0%
50%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
80%
100%
50%
+0.5 1H
60%
67%
50%
-0.5 1H
40%
34%
50%
-1.5 1H
20%
34%
0%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
60%
67%
50%
-0.5 2H
40%
34%
50%
-1.5 2H
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.20
2.67
4.00
Chiến thắng
40%
34%
50%
Chấp +1.5
80%
100%
50%
Chấp +0.5
60%
67%
50%
Chấp -0.5
40%
34%
50%
Chấp -1.5
20%
0%
50%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
80%
67%
100%
Trên 3.5
20%
0%
50%
Trên 4.5
20%
0%
50%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
16
8
8
Cao nhất trong một trận
5
3
5
Thấp nhất trong một trận
2
2
3
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.20
1.00
1.50
Thẻ trung bình 2H
2.00
1.67
2.50
Chiến thắng 1H
60%
67%
50%
Chiến thắng 2H
20%
0%
50%
Chấp +1.5 1H
80%
100%
50%
Chấp +0.5 1H
60%
67%
50%
Chấp -0.5 1H
60%
67%
50%
Chấp -1.5 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 2H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 2H
60%
67%
50%
Chấp -0.5 2H
20%
0%
50%
Chấp -1.5 2H
20%
0%
50%
Trên 0.5 1H
100%
100%
100%
Trên 1.5 1H
20%
0%
50%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 2H
80%
67%
100%
Trên 2.5 2H
20%
0%
50%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
1.60
1.33
2.00
Thẻ đội trên 1,5 TT
40%
34%
50%
Thẻ đội trên 2,5 TT
20%
0%
50%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 1H
0.60
0.67
0.50
Thẻ đội trên 0,5 1H
60%
67%
50%
Thẻ đội trên 1,5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 2H
1.00
0.67
1.50
Thẻ đội trên 0,5 2H
80%
67%
100%
Thẻ đội trên 1,5 2H
20%
0%
50%
Thẻ đội trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
1.60
1.33
2.00
Thẻ chống trên 1,5 TT
100%
100%
100%
Thẻ chống trên 2,5 TT
80%
67%
100%
Thẻ chống trên 3,5 TT
20%
0%
50%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.60
0.33
1.00
Thẻ chống trên 0,5 1H
40%
34%
50%
Thẻ chống trên 1,5 1H
20%
0%
50%
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.00
1.00
1.00
Thẻ chống trên 0,5 2H
80%
100%
50%
Thẻ chống trên 1,5 2H
20%
0%
50%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
10.60
13.00
7.00
Chiến thắng
60%
67%
50%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
40%
34%
50%
Handicap -2.5
40%
34%
50%
Trên 6.5
80%
100%
50%
Trên 7.5
80%
100%
50%
Trên 8.5
80%
100%
50%
Trên 9.5
60%
100%
0%
Trên 10.5
60%
100%
0%
Trên 11.5
40%
67%
0%
Trên 12.5
40%
67%
0%
Trên 13.5
20%
34%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
5.40
6.00
4.50
Phạt Góc trung bình 2H
5.20
7.00
2.50
Chiến thắng 1H
80%
67%
100%
Chiến thắng 2H
60%
67%
50%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
80%
67%
100%
Handicap -2.5 1H
40%
34%
50%
Handicap +2.5 2H
60%
67%
50%
Handicap +1.5 2H
60%
67%
50%
Handicap -1.5 2H
60%
67%
50%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
80%
100%
50%
Trên 5.5 1H
40%
34%
50%
Trên 6.5 1H
40%
34%
50%
Trên 4.5 2H
60%
100%
0%
Trên 5.5 2H
40%
67%
0%
Trên 6.5 2H
20%
34%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Bruggeman B. MD
    1
  • 2 Hazard K. MD
    1
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close