Giải hạng B
Kết quả mới nhất
Vòng 34
Vòng 33
Bảng xếp hạng
Challenger Pro League 25/26
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 88 | 28 | 4 | 0 | 74:23 |
| 2 |
|
32 | 67 | 21 | 4 | 7 | 59:33 |
| 3 |
|
32 | 64 | 19 | 7 | 6 | 52:31 |
| 4 |
|
32 | 53 | 16 | 5 | 11 | 44:39 |
| 5 |
|
32 | 53 | 15 | 8 | 9 | 59:46 |
| 6 |
|
32 | 51 | 14 | 9 | 9 | 44:40 |
| 7 |
|
32 | 47 | 12 | 11 | 9 | 44:36 |
| 8 |
|
32 | 42 | 10 | 12 | 10 | 48:45 |
| 9 |
|
32 | 41 | 12 | 5 | 15 | 42:51 |
| 10 |
|
32 | 38 | 10 | 8 | 14 | 35:42 |
| 11 |
|
32 | 35 | 8 | 11 | 13 | 37:44 |
| 12 |
|
32 | 34 | 9 | 8 | 15 | 33:47 |
| 13 |
|
32 | 33 | 9 | 9 | 14 | 50:54 |
| 14 |
|
32 | 31 | 7 | 10 | 15 | 46:55 |
| 15 |
|
32 | 31 | 7 | 10 | 15 | 42:59 |
| 16 |
|
32 | 21 | 5 | 6 | 21 | 33:55 |
| 17 |
|
32 | 16 | 3 | 7 | 22 | 26:68 |
Trận đấu thống kê
41%
24%
35%
109
chiến thắng sân nhà
67
Rút thăm
94
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
77%
18%
2.5
53%
42%
3.5
33%
62%
4.5
17%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
71%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
57%
Trung bình ghi 1H
1.21
Trung bình ghi 2H
1.6
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
7%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
12%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
27%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
41%
8.5
33%
9.5
26%
10.5
19%
11.5
13%
12.5
9%
13.5
6%
Kết thúc
Thẻ
0.5
63%
1.5
63%
2.5
62%
3.5
62%
4.5
60%
5.5
57%
6.5
15%