Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Giải hạng B

Giải hạng B

Bỉ
Bỉ

Bảng xếp hạng

Challenger Pro League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
S.K. Beveren S.K. Beveren 32 88 28 4 0 74:23
2
Kortrijk Kortrijk 32 67 21 4 7 59:33
3
Beerschot Beerschot 32 64 19 7 6 52:31
4
Liege Liege 32 53 16 5 11 44:39
5
Lommel SK Lommel SK 32 53 15 8 9 59:46
6
Patro Eisden Maasmechelen Patro Eisden Maasmechelen 32 51 14 9 9 44:40
7
K.A.S. Eupen K.A.S. Eupen 32 47 12 11 9 44:36
8
Lokeren Oost-Vlaanderen Lokeren Oost-Vlaanderen 32 42 10 12 10 48:45
9
KAA Gent U KAA Gent U 32 41 12 5 15 42:51
10
Lierse SK Lierse SK 32 38 10 8 14 35:42
11
RFC Seraing RFC Seraing 32 35 8 11 13 37:44
12
Francs Borains Francs Borains 32 34 9 8 15 33:47
13
RWD Molenbeek RWD Molenbeek 32 33 9 9 14 50:54
14
RSC Anderlecht RSC Anderlecht 32 31 7 10 15 46:55
15
KRC Genk KRC Genk 32 31 7 10 15 42:59
16
NXT NXT 32 21 5 6 21 33:55
17
R.O.C. de Charleroi R.O.C. de Charleroi 32 16 3 7 22 26:68
Bảng xếp hạng đầy đủ

Trận đấu thống kê

41%
24%
35%
109 chiến thắng sân nhà
67 Rút thăm
94 chiến thắng sân khách

Ghi điểm

Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
77%
18%
2.5
53%
42%
3.5
33%
62%
4.5
17%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
71%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
57%
Trung bình ghi 1H
1.21
Trung bình ghi 2H
1.6

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
7%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
12%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
27%

Phạt góc và thẻ

Kết thúc
Phạt Góc
7.5
41%
8.5
33%
9.5
26%
10.5
19%
11.5
13%
12.5
9%
13.5
6%
Kết thúc
Thẻ
0.5
63%
1.5
63%
2.5
62%
3.5
62%
4.5
60%
5.5
57%
6.5
15%
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close