Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Sporting (Nữ)

Sporting (Nữ)

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
9
5
3
1
15:7
+8
18
2.00
Phong độ sân khách
9
5
2
2
20:9
+11
17
1.89
Phong độ tổng thể
18
10
5
3
35:16
+19
35
1.94
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
9
3
4
2
5:4
+1
13
1.44
Phong độ sân khách
9
2
5
2
8:6
+2
11
1.22
Phong độ tổng thể
18
5
9
4
13:10
+3
24
1.33
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
9
6
1
2
10:3
+7
19
2.11
Phong độ sân khách
9
5
2
2
12:3
+9
17
1.89
Phong độ tổng thể
18
11
3
4
22:6
+16
36
2.00

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.94
1.67
2.22
Phút / bàn thắng ghi
46
54
41
Trên 0.5
84%
89%
78%
Trên 1.5
56%
56%
56%
Trên 2.5
34%
23%
45%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
34%
34%
34%
Đội dầu tiên ghi bàn
34%
34%
34%
Không ghi được bàn thắng
17%
12%
23%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
3
6
Phạt dền thắng
3
2
1
Phạt dền nhận
3
2
1
Phạt dền trong một trận
34%
45%
23%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.72
0.56
0.89
Trung bình ghi 2H
1.22
1.11
1.33
Ghi bàn trong 1H
50%
45%
56%
Ghi bàn trong 2H
67%
78%
56%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
56%
45%
Thất bại hhi bàn 2H
34%
23%
45%
1H Bàn thắng ghi
13
5
8
2H Bàn thắng ghi
22
10
12

Sporting (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Sporting (Nữ) ghi trung bình 1.94 bàn mỗi trận

Sporting (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Sporting (Nữ) không ghi được bàn trong 17% tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Sporting (Nữ) ghi trung bình 0.72 trong hiệp một mỗi trận

Sporting (Nữ) ghi trung bình 1.22 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.89
0.78
1.00
Phút / bàn thủng lưới
101’
116’
90’
Giữ sạch lưới %
45%
45%
45%
Trên 0.5
56%
56%
56%
Trên 1.5
23%
12%
34%
Trên 2.5
12%
12%
12%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.56
0.44
0.67
Thua trung bình 2H
0.33
0.33
0.33
Giữ sạch lưới 1H
10%
5%
5%
Giữ sạch lưới
13%
7%
6%
1H Bàn thua
10
4
6
2H Bàn thua
6
3
3

Sporting (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 101 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Sporting (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.89 bàn mỗi trận

Sporting (Nữ) đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Sporting (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận

Sporting (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.33 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.83
2.44
3.22
Trên 0.5
89%
89%
89%
Trên 1.5
84%
78%
89%
Trên 2.5
50%
45%
56%
Trên 3.5
39%
23%
56%
Trên 4.5
17%
12%
23%
Trên 5.5
6%
0%
12%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
12%
12%
12%
Dưới 1.5
17%
23%
12%
Dưới 2.5
50%
56%
45%
Dưới 3.5
62%
78%
45%
Dưới 4.5
84%
89%
78%
Dưới 5.5
95%
100%
89%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.28
1.00
1.56
Trung bình 2H
1.56
1.44
1.67
Trên 0.5 1H
67%
67%
67%
Trên 0.5 2H
84%
89%
78%
Trên 1.5 1H
34%
23%
45%
Trên 1.5 2H
39%
34%
45%
Trên 2.5 1H
23%
12%
34%
Trên 2.5 2H
28%
23%
34%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
34%
34%
34%
Dưới 0.5 2H
17%
12%
23%
Dưới 1.5 1H
67%
78%
56%
Dưới 1.5 2H
62%
67%
56%
Dưới 2.5 1H
78%
89%
67%
Dưới 2.5 2H
73%
78%
67%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sporting (Nữ) đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Sporting (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Sporting (Nữ) tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Sporting (Nữ) tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sporting (Nữ) đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Sporting (Nữ) ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp một

Sporting (Nữ) ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Sporting (Nữ) ở Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Sporting (Nữ) ở Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Sporting (Nữ) ở Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Sporting (Nữ) ở Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
50%
56%
45%
CDG 1H
28%
23%
34%
CDG 2H
12%
12%
12%
CDG cả hai hiệp
6%
12%
0%
CDG và thắng
23%
23%
23%
CDG và hòa
17%
23%
12%
CDG và thua
12%
12%
12%
CDG và trên 2.5 (có/có)
34%
34%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
17%
12%
23%
CDG và trên 3.5 (có/có)
28%
23%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
12%
0%
23%
CDG 1H và 2H (có/có)
6%
12%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
23%
12%
34%
CDG 1H và 2H (không/có)
6%
0%
12%
CDG 1H và 2H (không/không)
67%
78%
56%

Sporting (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Sporting (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Sporting (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Sporting (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
12%
0%
12%
11 - 20 phút
12%
6%
12%
21 - 30 phút
12%
6%
6%
31 - 40 phút
17%
0%
17%
41 - 50 phút
28%
28%
12%
51 - 60 phút
12%
12%
0%
61 - 70 phút
17%
17%
0%
71 - 80 phút
6%
6%
0%
81 - 90+ phút
50%
39%
17%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
17%
6%
12%
16 - 30 phút
23%
6%
17%
31 - 45 phút
23%
6%
17%
46 - 60 phút
34%
34%
12%
61 - 75 phút
23%
23%
0%
76 - 90+ phút
50%
39%
17%

Sporting (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Sporting (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Sporting (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Sporting (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Sporting (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Sporting (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
89%
100%
78%
+0.5
84%
89%
78%
-0.5
56%
56%
56%
-1.5
39%
34%
45%
-2.5
17%
12%
23%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
78%
78%
78%
-0.5 1H
28%
34%
23%
-1.5 1H
6%
0%
12%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
78%
78%
78%
-0.5 2H
62%
67%
56%
-1.5 2H
34%
23%
45%

Sporting (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp một, Sporting (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp hai, Sporting (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
1.72
1.33
2.11
Chiến thắng
6%
0%
12%
Chấp +1.5
89%
100%
78%
Chấp +0.5
84%
100%
67%
Chấp -0.5
6%
0%
12%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
50%
34%
67%
Trên 1.5
45%
34%
56%
Trên 2.5
28%
23%
34%
Trên 3.5
23%
23%
23%
Trên 4.5
17%
12%
23%
Trên 5.5
12%
12%
12%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
31
12
19
Cao nhất trong một trận
6
6
6
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.61
0.56
0.67
Thẻ trung bình 2H
1.11
0.78
1.44
Chiến thắng 1H
17%
23%
12%
Chiến thắng 2H
23%
12%
34%
Chấp +1.5 1H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 1H
78%
89%
67%
Chấp -0.5 1H
17%
23%
12%
Chấp -1.5 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 2H
84%
100%
67%
Chấp +0.5 2H
73%
78%
67%
Chấp -0.5 2H
23%
12%
34%
Chấp -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
39%
34%
45%
Trên 1.5 1H
12%
12%
12%
Trên 2.5 1H
12%
12%
12%
Trên 0.5 2H
50%
34%
67%
Trên 1.5 2H
34%
23%
45%
Trên 2.5 2H
17%
23%
12%
Trên 3.5 2H
6%
0%
12%

Sporting (Nữ) thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Sporting (Nữ) có trung bình 1.72 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp một, Sporting (Nữ) thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp một, Sporting (Nữ) có trung bình 0.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp hai, Sporting (Nữ) thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp hai, Sporting (Nữ) có trung bình 1.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
0.72
0.67
0.78
Thẻ đội trên 1,5 TT
17%
23%
12%
Thẻ đội trên 2,5 TT
12%
12%
12%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 1H
0.28
0.33
0.22
Thẻ đội trên 0,5 1H
23%
23%
23%
Thẻ đội trên 1,5 1H
6%
12%
0%
Đội thẻ trung bình 2H
0.44
0.33
0.56
Thẻ đội trên 0,5 2H
34%
34%
34%
Thẻ đội trên 1,5 2H
6%
0%
12%
Thẻ đội trên 2,5 2H
6%
0%
12%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
1.00
0.67
1.33
Thẻ chống trên 1,5 TT
45%
34%
56%
Thẻ chống trên 2,5 TT
28%
23%
34%
Thẻ chống trên 3,5 TT
23%
23%
23%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.33
0.22
0.44
Thẻ chống trên 0,5 1H
28%
23%
34%
Thẻ chống trên 1,5 1H
6%
0%
12%
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.67
0.44
0.89
Thẻ chống trên 0,5 2H
34%
23%
45%
Thẻ chống trên 1,5 2H
34%
23%
45%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Sporting (Nữ) có trung bình 0.72 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Sporting (Nữ) có trung bình 1.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
4.56
4.33
4.78
Chiến thắng
34%
45%
23%
Handicap +2.5
89%
100%
78%
Handicap +1.5
89%
100%
78%
Handicap -1.5
17%
23%
12%
Handicap -2.5
6%
12%
0%
Trên 6.5
39%
34%
45%
Trên 7.5
23%
23%
23%
Trên 8.5
23%
23%
23%
Trên 9.5
17%
12%
23%
Trên 10.5
6%
12%
0%
Trên 11.5
6%
12%
0%
Trên 12.5
6%
12%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
2.11
2.22
2.00
Phạt Góc trung bình 2H
2.44
2.11
2.78
Chiến thắng 1H
17%
12%
23%
Chiến thắng 2H
28%
34%
23%
Handicap +2.5 1H
95%
89%
100%
Handicap +1.5 1H
84%
78%
89%
Handicap -1.5 1H
6%
12%
0%
Handicap -2.5 1H
6%
12%
0%
Handicap +2.5 2H
89%
100%
78%
Handicap +1.5 2H
84%
100%
67%
Handicap -1.5 2H
23%
34%
12%
Handicap -2.5 2H
17%
34%
0%
Trên 4.5 1H
17%
12%
23%
Trên 5.5 1H
12%
12%
12%
Trên 6.5 1H
6%
12%
0%
Trên 4.5 2H
23%
23%
23%
Trên 5.5 2H
12%
12%
12%
Trên 6.5 2H
6%
0%
12%

Sporting (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Sporting (Nữ) có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp một, Sporting (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp một, Sporting (Nữ) có trung bình 2.11 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp hai, Sporting (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp hai, Sporting (Nữ) có trung bình 2.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Silva Santiago C. FW
    1
  • 2 Encarnacao T. FW
    1
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close