Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Alejandro Tabilo - Grigor Dimitrovthống kê

Monte Carlo

Monte Carlo

Th 5 10 thg 4 2025 - 12:00
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Alejandro Tabilo
1
Grigor Dimitrov
2
3 6 2 - -
6 3 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Alejandro Tabilo
Grigor Dimitrov
Hiệp 1
3 - 6
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP
2 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
3 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
3 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
3 - 5
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
A:15
,
A:30
,
A:40
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
2 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
3 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
4 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP
5 - 0
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
5 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
5 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP
5 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
6 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
0 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP
0 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
1 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
1 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
2 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
2 - 6
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP MP ,
30:40
BP MP ,
40:40
,
40:A
BP MP ,
40:40
,
40:A
BP MP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP MP

Số liệu thống kê

# Alejandro Tabilo
Grigor Dimitrov #
Dịch vụ
quân Át
0
7
lỗi kép
5
1
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
64%
69%
Lần giao bóng đầu tiên
68
47
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
37
36
Điểm giao bóng đầu tiên%
54%
77%
Số lần giao bóng thứ hai
38
21
Điểm giao bóng thứ hai thành công
18
11
Điểm giao bóng thứ hai %
47%
52%
Nỗ lực phá vỡ điểm
16
5
Các điểm phá vỡ được giữ lại
11
2
Điểm phá vỡ %
69%
40%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
47
68
Điểm trở lại đầu tiên thành công
11
31
Điểm trở lại đầu tiên %
23%
46%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
21
38
Điểm trở lại thứ hai thành công
10
20
Điểm trở lại thứ hai %
48%
53%
Nỗ lực phá vỡ điểm
5
16
Các điểm Break được chuyển đổi
3
5
Điểm phá vỡ %
60%
31%
Điểm
người chiến thắng
15
26
lỗi không bắt buộc
23
16
Nỗ lực ghi điểm ròng
15
10
Điểm ròng thành công
6
8
Điểm rong %
40%
80%
nỗ lực điểm dịch vụ
106
68
Điểm dịch vụ thành công
55
47
Điểm dịch vụ %
52%
69%
Trả lại điểm cố gắng
68
106
Trả điểm thành công
21
51
Trả lại điểm %
31%
48%
Tổng số điểm lần thử
174
174
Tổng điểm thành công
76
98
Tổng số điểm %
44%
56%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
13
13
Trò chơi dịch vụ thành công
8
10
Trò chơi dịch vụ %
62%
77%
Trả lại các lần thử trò chơi
13
13
Trò chơi trở lại thành công
3
5
Trả lại trò chơi %
23%
38%
Tổng số lần thử trò chơi
26
26
Tổng số trò chơi thành công
11
15
Tổng số trò chơi %
42%
58%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close