Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Casper Ruud - Alejandro Tabilothống kê

Miami

Miami

CN 23 thg 3 2025 - 20:10
Hoàn thành
2
0
T
1 2 3 4 5
Casper Ruud
2
Alejandro Tabilo
0
6 7 7 - - -
4 6 4 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Casper Ruud
Alejandro Tabilo
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
1 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
4 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
5 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
5 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
6 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
3 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
4 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
5 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
6 - 6
15:0
,
30:0
,
40:0
77 - 64
Tiebreak - Hiệp 2
1 - 0
Lost serve
1 - 1
Lost serve
2 - 1
2 - 2
2 - 3
3 - 3
4 - 3
5 - 3
Lost serve
5 - 4
6 - 4
MP
7 - 4

Số liệu thống kê

# Casper Ruud
Alejandro Tabilo #
Dịch vụ
quân Át
11
7
lỗi kép
2
1
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
63%
74%
Lần giao bóng đầu tiên
39
55
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
34
37
Điểm giao bóng đầu tiên%
87%
67%
Số lần giao bóng thứ hai
23
19
Điểm giao bóng thứ hai thành công
17
13
Điểm giao bóng thứ hai %
74%
68%
Nỗ lực phá vỡ điểm
3
4
Các điểm phá vỡ được giữ lại
3
3
Điểm phá vỡ %
100%
75%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
55
39
Điểm trở lại đầu tiên thành công
18
5
Điểm trở lại đầu tiên %
33%
13%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
19
23
Điểm trở lại thứ hai thành công
6
6
Điểm trở lại thứ hai %
32%
26%
Nỗ lực phá vỡ điểm
4
3
Các điểm Break được chuyển đổi
1
0
Điểm phá vỡ %
25%
0%
Điểm
người chiến thắng
33
24
lỗi không bắt buộc
24
22
Nỗ lực ghi điểm ròng
13
12
Điểm ròng thành công
9
7
Điểm rong %
69%
58%
nỗ lực điểm dịch vụ
62
74
Điểm dịch vụ thành công
51
50
Điểm dịch vụ %
82%
68%
Trả lại điểm cố gắng
74
62
Trả điểm thành công
24
11
Trả lại điểm %
32%
18%
Tổng số điểm lần thử
136
136
Tổng điểm thành công
75
61
Tổng số điểm %
55%
45%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
11
11
Trò chơi dịch vụ thành công
11
10
Trò chơi dịch vụ %
100%
91%
Trả lại các lần thử trò chơi
11
11
Trò chơi trở lại thành công
1
0
Trả lại trò chơi %
9%
0%
Tổng số lần thử trò chơi
22
22
Tổng số trò chơi thành công
12
10
Tổng số trò chơi %
55%
45%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close