Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Casper Ruud - Quentin Halysthống kê

Basel

Basel

Th 4 22 thg 10 2025 - 08:10
Hoàn thành
2
0
T
1 2 3 4 5
Casper Ruud
2
Quentin Halys
0
6 7 7 - - -
1 6 3 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Casper Ruud
Quentin Halys
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
2 - 0
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
3 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
5 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
6 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
2 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP
2 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
3 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
4 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
4 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
5 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
5 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
6 - 6
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
77 - 63
Tiebreak - Hiệp 2
1 - 0
Lost serve
2 - 0
3 - 0
3 - 1
4 - 1
Lost serve
4 - 2
Lost serve
5 - 2
6 - 2
MP Lost serve
6 - 3
MP
7 - 3

Số liệu thống kê

# Casper Ruud
Quentin Halys #
Dịch vụ
quân Át
10
10
lỗi kép
0
1
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
72%
62%
Lần giao bóng đầu tiên
41
36
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
32
25
Điểm giao bóng đầu tiên%
78%
69%
Số lần giao bóng thứ hai
16
22
Điểm giao bóng thứ hai thành công
10
10
Điểm giao bóng thứ hai %
63%
45%
Nỗ lực phá vỡ điểm
1
5
Các điểm phá vỡ được giữ lại
0
2
Điểm phá vỡ %
0%
40%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
36
41
Điểm trở lại đầu tiên thành công
11
9
Điểm trở lại đầu tiên %
31%
22%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
22
16
Điểm trở lại thứ hai thành công
12
6
Điểm trở lại thứ hai %
55%
38%
Nỗ lực phá vỡ điểm
5
1
Các điểm Break được chuyển đổi
3
1
Điểm phá vỡ %
60%
100%
Điểm
người chiến thắng
27
29
lỗi không bắt buộc
4
7
Nỗ lực ghi điểm ròng
12
25
Điểm ròng thành công
11
14
Điểm rong %
92%
56%
nỗ lực điểm dịch vụ
57
58
Điểm dịch vụ thành công
42
35
Điểm dịch vụ %
74%
60%
Trả lại điểm cố gắng
58
57
Trả điểm thành công
23
15
Trả lại điểm %
40%
26%
Tổng số điểm lần thử
115
115
Tổng điểm thành công
65
50
Tổng số điểm %
57%
43%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
10
9
Trò chơi dịch vụ thành công
9
6
Trò chơi dịch vụ %
90%
67%
Trả lại các lần thử trò chơi
9
10
Trò chơi trở lại thành công
3
1
Trả lại trò chơi %
33%
10%
Tổng số lần thử trò chơi
19
19
Tổng số trò chơi thành công
12
7
Tổng số trò chơi %
63%
37%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close