Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Christopher Eubanks - Reilly Opelkathống kê

Miami

Miami

Th 5 20 thg 3 2025 - 12:10
Hoàn thành
0
2
T
1 2 3 4 5
Christopher Eubanks
0
Reilly Opelka
2
3 6 4 - - -
6 7 7 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Christopher Eubanks
Reilly Opelka
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
1 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
2 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
3 - 5
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
3 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
2 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
2 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
4 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
5 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
6 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
6 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
64 - 77
Tiebreak - Hiệp 2
1 - 0
1 - 1
1 - 2
2 - 2
3 - 2
3 - 3
3 - 4
3 - 5
Lost serve
4 - 5
4 - 6
MP
4 - 7

Số liệu thống kê

# Christopher Eubanks
Reilly Opelka #
Dịch vụ
quân Át
6
15
lỗi kép
0
5
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
69%
64%
Lần giao bóng đầu tiên
45
42
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
37
39
Điểm giao bóng đầu tiên%
82%
93%
Số lần giao bóng thứ hai
20
24
Điểm giao bóng thứ hai thành công
9
13
Điểm giao bóng thứ hai %
45%
54%
Nỗ lực phá vỡ điểm
4
1
Các điểm phá vỡ được giữ lại
3
1
Điểm phá vỡ %
75%
100%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
42
45
Điểm trở lại đầu tiên thành công
3
8
Điểm trở lại đầu tiên %
7%
18%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
24
20
Điểm trở lại thứ hai thành công
11
11
Điểm trở lại thứ hai %
46%
55%
Nỗ lực phá vỡ điểm
1
4
Các điểm Break được chuyển đổi
0
1
Điểm phá vỡ %
0%
25%
Điểm
người chiến thắng
16
32
lỗi không bắt buộc
19
17
Nỗ lực ghi điểm ròng
12
5
Điểm ròng thành công
9
4
Điểm rong %
75%
80%
nỗ lực điểm dịch vụ
65
66
Điểm dịch vụ thành công
46
52
Điểm dịch vụ %
71%
79%
Trả lại điểm cố gắng
66
65
Trả điểm thành công
14
19
Trả lại điểm %
21%
29%
Tổng số điểm lần thử
131
131
Tổng điểm thành công
60
71
Tổng số điểm %
46%
54%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
10
11
Trò chơi dịch vụ thành công
9
11
Trò chơi dịch vụ %
90%
100%
Trả lại các lần thử trò chơi
11
10
Trò chơi trở lại thành công
0
1
Trả lại trò chơi %
0%
10%
Tổng số lần thử trò chơi
21
21
Tổng số trò chơi thành công
9
12
Tổng số trò chơi %
43%
57%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close