Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Daniel Rincon - Norbert Gombosthống kê

Ostrava

Ostrava

Th 5 1 thg 5 2025 - 05:10
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Daniel Rincon
2
Norbert Gombos
1
7 8 1 7 - -
6 6 6 5 - -

Chi tiết trận đấu

#
Daniel Rincon
Norbert Gombos
Hiệp 1
0 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
1 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
4 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
4 - 5
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP
5 - 5
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
6 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
6 - 6
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP SP ,
40:40
,
40:A
78 - 66
Tiebreak - Hiệp 1
1 - 0
2 - 0
Lost serve
3 - 0
Lost serve
4 - 0
4 - 1
Lost serve
4 - 2
5 - 2
Lost serve
5 - 3
Lost serve
5 - 4
Lost serve
5 - 5
5 - 6
SP
6 - 6
7 - 6
SP
8 - 6
Lost serve
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
1 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
1 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
1 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
1 - 5
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
1 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
BP SP
Hiệp 3
5 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
5 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP MP ,
40:30
BP MP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
6 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
7 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP MP
1 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP
3 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
3 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
4 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
4 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
4 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP
4 - 4
15:0

Số liệu thống kê

# Daniel Rincon
Norbert Gombos #
Dịch vụ
quân Át
3
5
lỗi kép
5
1
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
53%
60%
Lần giao bóng đầu tiên
53
62
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
35
38
Điểm giao bóng đầu tiên%
66%
61%
Số lần giao bóng thứ hai
47
41
Điểm giao bóng thứ hai thành công
23
24
Điểm giao bóng thứ hai %
49%
59%
Nỗ lực phá vỡ điểm
7
9
Các điểm phá vỡ được giữ lại
2
5
Điểm phá vỡ %
29%
56%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
62
53
Điểm trở lại đầu tiên thành công
24
18
Điểm trở lại đầu tiên %
39%
34%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
41
47
Điểm trở lại thứ hai thành công
17
24
Điểm trở lại thứ hai %
41%
51%
Nỗ lực phá vỡ điểm
9
7
Các điểm Break được chuyển đổi
4
5
Điểm phá vỡ %
44%
71%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
100
103
Điểm dịch vụ thành công
58
62
Điểm dịch vụ %
58%
60%
Trả lại điểm cố gắng
103
100
Trả điểm thành công
41
42
Trả lại điểm %
40%
42%
Tổng số điểm lần thử
203
203
Tổng điểm thành công
99
104
Tổng số điểm %
49%
51%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
15
16
Trò chơi dịch vụ thành công
10
12
Trò chơi dịch vụ %
67%
75%
Trả lại các lần thử trò chơi
16
15
Trò chơi trở lại thành công
4
5
Trả lại trò chơi %
25%
33%
Tổng số lần thử trò chơi
31
31
Tổng số trò chơi thành công
14
17
Tổng số trò chơi %
45%
55%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close