Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Fajing Sun - Darwin Blanchthống kê

Pozoblanco

Pozoblanco

Th 5 17 thg 7 2025 - 13:35
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Fajing Sun
2
Darwin Blanch
1
6 6 6 6 - -
2 7 8 3 - -

Chi tiết trận đấu

#
Fajing Sun
Darwin Blanch
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
2 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP
3 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
5 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
6 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP SP ,
40:30
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
0 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP
0 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
1 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
3 - 4
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
4 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
4 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
5 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
5 - 6
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
6 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
66 - 78
Tiebreak - Hiệp 2
0 - 1
1 - 1
2 - 1
2 - 2
2 - 3
3 - 3
4 - 3
4 - 4
4 - 5
5 - 5
6 - 5
MP
6 - 6
6 - 7
SP
6 - 8
Lost serve
Hiệp 3
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
2 - 0
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
2 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
3 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
3 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
4 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
5 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
5 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
6 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
BP MP ,
40:15
BP MP ,
40:30
BP MP

Số liệu thống kê

# Fajing Sun
Darwin Blanch #
Dịch vụ
quân Át
3
6
lỗi kép
4
1
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
61%
58%
Lần giao bóng đầu tiên
60
57
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
44
32
Điểm giao bóng đầu tiên%
73%
56%
Số lần giao bóng thứ hai
38
41
Điểm giao bóng thứ hai thành công
20
25
Điểm giao bóng thứ hai %
53%
61%
Nỗ lực phá vỡ điểm
4
13
Các điểm phá vỡ được giữ lại
1
7
Điểm phá vỡ %
25%
54%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
57
60
Điểm trở lại đầu tiên thành công
25
16
Điểm trở lại đầu tiên %
44%
27%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
41
38
Điểm trở lại thứ hai thành công
16
18
Điểm trở lại thứ hai %
39%
47%
Nỗ lực phá vỡ điểm
13
4
Các điểm Break được chuyển đổi
6
3
Điểm phá vỡ %
46%
75%
Điểm
người chiến thắng
21
28
lỗi không bắt buộc
36
58
Nỗ lực ghi điểm ròng
13
7
Điểm ròng thành công
8
5
Điểm rong %
62%
71%
nỗ lực điểm dịch vụ
98
98
Điểm dịch vụ thành công
64
57
Điểm dịch vụ %
65%
58%
Trả lại điểm cố gắng
98
98
Trả điểm thành công
41
34
Trả lại điểm %
42%
35%
Tổng số điểm lần thử
196
196
Tổng điểm thành công
105
91
Tổng số điểm %
54%
46%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
15
14
Trò chơi dịch vụ thành công
12
8
Trò chơi dịch vụ %
80%
57%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
15
Trò chơi trở lại thành công
6
3
Trả lại trò chơi %
43%
20%
Tổng số lần thử trò chơi
29
29
Tổng số trò chơi thành công
18
11
Tổng số trò chơi %
62%
38%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close