Cisneros Alter - Guaguas 25.01.2026
T
1
2
3
4
29
19
25
20
31
25
21
25
Cisneros Alter
Guaguas
Thống kê H2H
Đối đầu
Bảng xếp hạng
| # | Đội | GP | W | L | S | P |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guaguas | 21 | 19 | 2 | 58:11 | 57 |
| 5 | Cisneros Alter | 21 | 11 | 10 | 39:39 | 32 |
Trò chuyện
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 25 tháng 1 2026