Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Aalesunds - Sandnes Ulf · 16.09.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Ngongo Iversen P.) Kolve E.
change-icon
90+2’
3 : 0
80’
2 : 1
goals-icon
Oregaard G. (Berger E.)
71’
2 : 1
goals-icon
Osenbroch E. (Memedov A.)
(Rafferty M.) Johannsson D.
change-icon
62’
3 : 0
60’
2 : 1
goals-icon
Moldskred M. (Alba R.)
60’
2 : 1
goals-icon
Sakor V. (Oby O.)
56’
2 : 0
54’
1 : 1
49’
1 : 1
48’
1 : 1
48’
1 : 0
(Soares Braga C.) Kilen S.
change-icon
46’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
33’
0 : 1
(Holte A.) Medimorec V.
change-icon
28’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
0
Thẻ vàng
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Aalesunds Aalesunds
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Aalesunds Aalesunds
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
#
Bàn thắng
  • 10 Soares Braga C. Soares Braga C.
    9
  • 10 Rafferty M. Rafferty M.
    7
  • 6 Hammer H. Hammer H.
    6
  • 9 Kilen S. Kilen S.
    4
  • 7 Atanga I. Atanga I.
    3
#
Bàn thắng
  • 10 Hoiland T. Hoiland T.
    10
  • 9 Braut D. Braut D.
    5
  • 19 Memedov A. Memedov A.
    2
  • 6 Sakor V. Sakor V.
    1
  • 19 Brkic H. Brkic H.
    1

Thống kê từ 2024 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aalesunds FK và Sandnes Ulf là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Aalesunds FK chơi trên sân nhà, Aalesunds FK đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Sandnes Ulf thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-7 nghiêng về phía Aalesunds FK.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Aalesunds FK đã thắng 9 trận, có 3 trận hòa trong khi Sandnes Ulf thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-11 nghiêng về phía Aalesunds FK.

Trận thắng gần đây nhất của Sandnes Ulf trên sân của Aalesunds FK là ở năm 2013.

Sandnes Ulf đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải hạng nhất quốc gia.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Aalesunds và Sandnes Ulf, là một phần của Giải hạng nhất quốc gia (Na Uy), được lên lịch vào 16.09 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Aalesunds

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Aalesunds trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Aalesunds

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Aalesunds in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại

Sandnes Ulf

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Sandnes Ulf trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Sandnes Ulf

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Sandnes Ulf trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Sandnes Ulf

1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhất quốc gia

Aalesunds

4 / 10 trận đấu cuối cùng Aalesunds trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Division
# Đội T Dim T V Đ B
8
Raufoss Raufoss 30 41 11 8 11 34:35
9
Aalesunds Aalesunds 30 40 12 4 14 45:49
10
Ranheim Ranheim 30 39 10 9 11 48:46
14
Mjondalen Mjondalen 30 31 8 8 14 38:50
15
Levanger Levanger 30 29 6 11 13 47:51
16
Sandnes Ulf Sandnes Ulf 30 17 4 5 21 26:80
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Hai 16 tháng 9 2024
Na Uy

Na Uy, Aalesund,

Color Line Stadion

Trọng tài
Grundt Johan William Na Uy
Kỷ luật
0
Thẻ vàng
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Aalesunds Aalesunds
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
#
Bàn thắng
  • 10 Soares Braga C. Soares Braga C.
    9
  • 10 Rafferty M. Rafferty M.
    7
  • 6 Hammer H. Hammer H.
    6
  • 9 Kilen S. Kilen S.
    4
  • 7 Atanga I. Atanga I.
    3
  • 11 Johannsson D. Johannsson D.
    3
  • 8 Karlsbakk M. Karlsbakk M.
    2
  • 9 Ngongo Iversen P. Ngongo Iversen P.
    2
  • 14 Nielsen M. Nielsen M.
    2
  • 22 Kitolano J. Kitolano J.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Hoiland T. Hoiland T.
    10
  • 9 Braut D. Braut D.
    5
  • 19 Memedov A. Memedov A.
    2
  • 6 Sakor V. Sakor V.
    1
  • 19 Brkic H. Brkic H.
    1
  • 28 Bertelsen N. Bertelsen N.
    1
  • 17 Nyhagen A. Nyhagen A.
    1
  • 10 Aanesland M. Aanesland M.
    1
  • 2 Kleppa H. Kleppa H.
    1
  • 17 Moldskred M. Moldskred M.
    1

Thống kê từ 2024 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close