Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Valerenga - Asane · 16.09.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
5 : 0
85’
4 : 1
goals-icon
Larsen K. (Lucky E.)
(Lange C.) Hagen E.
change-icon
76’
5 : 0
(El-Abdellaoui J.) Bjordal H.
change-icon
64’
5 : 0
(Olsen A.) Kjelsen A.
change-icon
64’
5 : 0
62’
4 : 0
60’
3 : 1
goals-icon
Ueland M. (Haga K.)
60’
3 : 1
goals-icon
Myklebust E. (Heimvik Haugland S.)
60’
3 : 1
goals-icon
Iversen E. (Wolfe D.)
3 : 0
46’
3 : 1
goals-icon
Sildnes E. (Strand S.)
(Brajanac M.) Rijks M.
change-icon
46’
4 : 0
(Hedenstad V.) Borchgrevink C.
change-icon
46’
4 : 0
Hiệp 1
41’
3 : 0
31’
2 : 0
10’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê đối sánh trước

Valerenga Valerenga
Asane Asane
3.4
Số bàn thắng mỗi trận
1.7
0.7
Số bàn thua mỗi trận
1.5
22
Số phút/Bàn thắng được ghi
28
4.1
Số bàn thắng trung bình trận đấu
3.2
41
Mục tiêu ghi bàn
32
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Valerenga Valerenga
Asane Asane
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Valerenga Valerenga
Asane Asane
#
Bàn thắng
  • 35 Rijks M. Rijks M.
    13
  • 39 El-Abdellaoui J. El-Abdellaoui J.
    13
  • 80 Brajanac M. Brajanac M.
    11
  • 8 Bjordal H. Bjordal H.
    7
  • 24 Strand P. Strand P.
    6
#
Bàn thắng
  • 9 Myklebust E. Myklebust E.
    8
  • 11 Skalevik S. Skalevik S.
    8
  • 9 Heimvik Haugland S. Heimvik Haugland S.
    8
  • 18 Kallevag O. Kallevag O.
    4
  • 10 Barmen K. Barmen K.
    4

Thống kê từ 2024 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Valerenga IF đã có 8 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng nhất quốc gia.

Ở Giải hạng nhất quốc gia, Valerenga IF đã có 6 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng Valerenga IF ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Bạn có biết rằng Valerenga IF ghi 4% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Aasane Fotball ghi 41% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Valerenga và Asane, là một phần của Giải hạng nhất quốc gia (Na Uy), được lên lịch vào 16.09 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Asane

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Asane trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Asane

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Asane trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Asane

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Asane không thua

Asane

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhất quốc gia Asane không thua

Valerenga

1 / 10 trận đấu cuối cùng Valerenga trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Asane

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Asane trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Division
# Đội T Dim T V Đ B
1
Valerenga Valerenga 30 69 21 6 3 82:31
2
Bryne Bryne 30 58 18 4 8 50:29
3
Moss Moss 30 53 16 5 9 54:41
10
Ranheim Ranheim 30 39 10 9 11 48:46
11
Asane Asane 30 37 10 7 13 46:52
12
Start Start 30 35 9 8 13 45:57
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Hai 16 tháng 9 2024
Na Uy

Na Uy, Oslo,

Intility Arena

Trọng tài
Bodding Eivind Na Uy

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Valerenga Valerenga
Asane Asane
#
Bàn thắng
  • 35 Rijks M. Rijks M.
    13
  • 39 El-Abdellaoui J. El-Abdellaoui J.
    13
  • 80 Brajanac M. Brajanac M.
    11
  • 8 Bjordal H. Bjordal H.
    7
  • 24 Strand P. Strand P.
    6
  • 22 Hakans D. Hakans D.
    5
  • 23 Riisnaes M. Riisnaes M.
    3
  • 19 Kamara O. Kamara O.
    3
  • 18 Hagen E. Hagen E.
    3
  • 12 Borchgrevink C. Borchgrevink C.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Myklebust E. Myklebust E.
    8
  • 11 Skalevik S. Skalevik S.
    8
  • 9 Heimvik Haugland S. Heimvik Haugland S.
    8
  • 18 Kallevag O. Kallevag O.
    4
  • 10 Barmen K. Barmen K.
    4
  • 5 Iversen E. Iversen E.
    2
  • 19 Larsen K. Larsen K.
    2
  • 15 Strand S. Strand S.
    2
  • 77 Haga K. Haga K.
    2
  • 17 Bruun-Hansen M. Bruun-Hansen M.
    1

Thống kê từ 2024 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close