AC Bellinzona - Aarau · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AC Bellinzona và FC Aarau khi AC Bellinzona chơi trên sân nhà là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AC Bellinzona và FC Aarau là 1-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi AC Bellinzona chơi trên sân nhà, AC Bellinzona đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Aarau thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-24 nghiêng về phía FC Aarau.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây, AC Bellinzona đã thắng 12 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Aarau thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 51-44 nghiêng về phía FC Aarau.
FC Aarau đã có 5 trận thắng liên tiếp ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia.
Cho xem nhiều hơn
AC Bellinzona
Aarau
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AC Bellinzona
Aarau
Phỏng đoán
Trận đấu giữa AC Bellinzona và Aarau, là một phần của Giải Hạng Nhất Quốc Gia (Thụy Sĩ), được lên lịch vào 11.04 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AC Bellinzona trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng AC Bellinzona in Giải Hạng Nhất Quốc Gia kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Aarau trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Aarau trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Hạng Nhất Quốc Gia
2 / 10 trận đấu cuối cùng AC Bellinzona trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81 | 25 | 6 | 5 | 75:41 |
| 2 |
|
36 | 80 | 25 | 5 | 6 | 77:47 |
| 3 |
|
36 | 67 | 20 | 7 | 9 | 75:48 |
| 8 |
|
36 | 40 | 10 | 10 | 16 | 39:55 |
| 9 |
|
36 | 28 | 5 | 13 | 18 | 33:60 |
| 10 |
|
36 | 23 | 5 | 8 | 23 | 40:77 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Đội hình
AC Bellinzona
-
Sannino G.
-
Iacopetta B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hirzel A.
Thủ môn
|
8.7 | 90 | - | - | - | - | - | 23/25(92%) | - | - |
|
Mayorga Oviedo J.
Phía trước
|
7.8 | 49 | - | 0.23 | - | 0.35 | 4 | 7/10(70%) | - | - |
|
Frokaj L.
Tiền vệ
|
7.7 | 89 | - | 0.1 | - | 0.58 | 1 | 30/40(75%) | 1 | - |
|
Moulin P.
Tiền vệ
|
7.6 | 71 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 31/44(70%) | - | - |
|
Mosquera Campana J.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.16 | 2 | 32/43(74%) | 1 | - |
|
Fazliu V.
Tiền vệ
|
7.4 | 76 | - | 0.31 | - | 0.38 | 3 | 22/28(79%) | - | - |
|
Thaler M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 55/59(93%) | 1 | - |
|
Muller S.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 68/73(93%) | 1 | - |
|
Zoukit N.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 57/76(75%) | - | - |
|
Rizvanovic M.
Hậu vệ
|
7.1 | 71 | - | - | - | - | - | 14/17(82%) | 1 | - |
|
Filet E.
Phía trước
|
7 | 64 | - | 0.19 | - | 0.24 | 2 | 16/19(84%) | - | - |
|
Dickenmann M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 34/46(74%) | - | - |
|
Petit V.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 59/69(86%) | - | - |
|
Vladi S.
Phía trước
|
6.9 | 76 | - | 0.17 | - | 0.03 | 4 | 9/11(82%) | - | - |
|
Jashari E.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 28/34(82%) | 1 | - |
|
Rey A.
Tiền vệ
|
6.9 | 19 | - | 0.07 | - | 0.14 | 2 | 15/17(88%) | - | - |
|
Kury J.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.18 | - | 0.03 | 3 | 22/26(85%) | 1 | - |
|
Afriyie D.
Phía trước
|
6.6 | 26 | - | 0.36 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Chacon T.
Phía trước
|
6.5 | 14 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Obexer L.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.26 | - | 0.04 | 2 | 31/50(62%) | - | - |
|
Koide H.
Phía trước
|
6.3 | 14 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Goncalves M.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 28/35(80%) | - | - |
|
Trapero Beloso A.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.34 | - | 0.02 | 1 | 19/27(70%) | - | - |
|
Lymann F.
Tiền vệ
|
6.1 | 64 | - | 0.11 | - | 0.01 | 3 | 13/21(62%) | - | - |
|
Rossier E.
Phía trước
|
6.1 | 41 | - | - | - | 0.01 | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Lopez B.
Hậu vệ
|
5.9 | 19 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jackle O.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mayorga Oviedo J.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.08 | - | 3 | - | 3 | 1 |
|
Vladi S.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.61 | 2 | - | 1 | 1 | 3 |
|
Fazliu V.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Kury J.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Lymann F.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.01 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Filet E.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Mosquera Campana J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Obexer L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Rey A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Afriyie D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Chacon T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.47 | - | - | - | 1 | - |
|
Frokaj L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.35 | - | - | - | 1 | - |
|
Goncalves M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Moulin P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | - | 1 |
|
Trapero Beloso A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.46 | - | - | - | 1 | - |
|
Dickenmann M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hirzel A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jackle O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jashari E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koide H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muller S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petit V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rizvanovic M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rossier E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thaler M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zoukit N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mayorga Oviedo J.
Phía trước
|
13 | 7/10(70%) | 1 | - | - | 0.35 | 4/6(67%) | 35 | - | - | 4/5(80%) | 3 | - |
|
Filet E.
Phía trước
|
6 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.24 | 12/14(86%) | 35 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Vladi S.
Phía trước
|
5 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 27 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 2 | 1 |
|
Fazliu V.
Tiền vệ
|
4 | 22/28(79%) | 1 | - | - | 0.38 | 8/10(80%) | 49 | 1/2(50%) | 5/10(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Afriyie D.
Phía trước
|
3 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Dickenmann M.
Hậu vệ
|
3 | 34/46(74%) | - | - | - | 0.13 | 13/19(68%) | 60 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Goncalves M.
Hậu vệ
|
3 | 28/35(80%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 62 | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mosquera Campana J.
Tiền vệ
|
3 | 32/43(74%) | - | - | - | 0.16 | 14/21(67%) | 65 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Obexer L.
Hậu vệ
|
3 | 31/50(62%) | - | 1 | - | 0.04 | 17/30(57%) | 80 | 3/6(50%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Frokaj L.
Tiền vệ
|
2 | 30/40(75%) | 1 | - | - | 0.58 | 15/21(71%) | 60 | 1/3(33%) | 2/8(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Kury J.
Phía trước
|
2 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.03 | 5/7(71%) | 46 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lymann F.
Tiền vệ
|
2 | 13/21(62%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Petit V.
Tiền vệ
|
2 | 59/69(86%) | - | - | - | 0.02 | 10/17(59%) | 85 | 6/11(55%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Trapero Beloso A.
Hậu vệ
|
2 | 19/27(70%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/9(56%) | 44 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Chacon T.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Jashari E.
Tiền vệ
|
1 | 28/34(82%) | 1 | - | - | 0.19 | 4/6(67%) | 44 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Koide H.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 2 | - |
|
Moulin P.
Tiền vệ
|
1 | 31/44(70%) | - | - | - | 0.07 | 5/9(56%) | 65 | 2/6(33%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Muller S.
Hậu vệ
|
1 | 68/73(93%) | - | - | - | 0.05 | 8/10(80%) | 99 | 4/6(67%) | - | - | 2 | - |
|
Thaler M.
Hậu vệ
|
1 | 55/59(93%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 73 | 5/6(83%) | - | - | - | 1 |
|
Zoukit N.
Tiền vệ
|
1 | 57/76(75%) | - | - | - | 0.16 | 15/24(63%) | 99 | 5/8(63%) | - | - | 2 | - |
|
Hirzel A.
Thủ môn
|
- | 23/25(92%) | - | - | - | - | - | 34 | - | - | - | - | - |
|
Jackle O.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 6 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Lopez B.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Rey A.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | 0.14 | 7/8(88%) | 25 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Rizvanovic M.
Hậu vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 35 | - | - | - | - | - |
|
Rossier E.
Phía trước
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 15 | - | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zoukit N.
Tiền vệ
|
18 | 4/6(67%) | 7/12(58%) | - | 4/5(80%) | 2 | - | - | - | - |
|
Mayorga Oviedo J.
Phía trước
|
15 | - | 10/13(77%) | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Filet E.
Phía trước
|
13 | 5/7(71%) | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Muller S.
Hậu vệ
|
12 | 2/3(67%) | 4/9(44%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Obexer L.
Hậu vệ
|
12 | 1/2(50%) | 6/10(60%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Goncalves M.
Hậu vệ
|
11 | - | 3/9(33%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Kury J.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 5/7(71%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Trapero Beloso A.
Hậu vệ
|
9 | 1/5(20%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Vladi S.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Frokaj L.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 3 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fazliu V.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jashari E.
Tiền vệ
|
7 | 3/4(75%) | - | 3 | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Lymann F.
Tiền vệ
|
7 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mosquera Campana J.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Moulin P.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | - | 3/3(100%) | 7 | 2 | - | - | - |
|
Dickenmann M.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Lopez B.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Rizvanovic M.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | 7 | 6 | - | - | - |
|
Rossier E.
Phía trước
|
5 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Thaler M.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | - | 1 | - | 4 | 6 | - | - | - |
|
Petit V.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Rey A.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Afriyie D.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Chacon T.
Phía trước
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Koide H.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hirzel A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jackle O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hirzel A.
Thủ môn
|
0.96 | 6 | 0.96 | - | 1 | 1 | - |