Rapperswil-Jona - Wil 1900 · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Rapperswil-Jona và FC Wil 1900 là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi FC Rapperswil-Jona chơi trên sân nhà, FC Rapperswil-Jona đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Wil 1900 thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-4 nghiêng về phía FC Rapperswil-Jona.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, FC Rapperswil-Jona đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Wil 1900 thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-13 nghiêng về phía FC Rapperswil-Jona.
Bạn có biết rằng FC Rapperswil-Jona ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng FC Rapperswil-Jona ghi 3% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Rapperswil-Jona
Wil 1900
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rapperswil-Jona
Wil 1900
Phỏng đoán
Giải đấu Thụy Sĩ Giải Hạng Nhất Quốc Gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Rapperswil-Jona và Wil 1900 sẽ diễn ra vào 11.04 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Rapperswil-Jona trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Rapperswil-Jona trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Wil 1900 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Wil 1900 trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rapperswil-Jona trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
36 | 49 | 14 | 7 | 15 | 55:56 |
| 6 |
|
36 | 44 | 14 | 2 | 20 | 52:62 |
| 7 |
|
36 | 40 | 10 | 10 | 16 | 46:54 |
| 8 |
|
36 | 40 | 10 | 10 | 16 | 39:55 |
| 9 |
|
36 | 28 | 5 | 13 | 18 | 33:60 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Đội hình
Rapperswil-Jona
-
Sasivari S.
-
Hammerli M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Omerovic A.
Thủ môn
|
8.7 | 90 | - | - | - | - | - | 34/50(68%) | - | - |
|
Kamberi F.
Phía trước
|
8.3 | 89 | 1 | 1.75 | - | 0.12 | 7 | 16/26(62%) | - | - |
|
Dalipi L.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.68 | 4 | 48/54(89%) | - | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.11 | 1 | 25/33(76%) | - | - |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 29/36(81%) | - | - |
|
Muslija G.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 22/22(100%) | - | - |
|
Schmid Y.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.11 | - | 0.03 | 1 | 102/108(94%) | - | - |
|
Kaiba D.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 97/106(92%) | - | - |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
7.1 | 82 | - | 0.55 | - | 0.1 | 4 | 15/18(83%) | - | - |
|
Bunjaku O.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.07 | 2 | 65/77(84%) | - | - |
|
Morgado B.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/38(87%) | - | - |
|
Ndema
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.11 | 1 | 24/34(71%) | - | - |
|
Sarho U.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.39 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Coulibaly P.
Phía trước
|
6.8 | 15 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Ryter Y.
Tiền vệ
|
6.8 | 64 | - | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 11/18(61%) | - | - |
|
Breedijk L.
Phía trước
|
6.7 | 75 | - | 0.16 | - | 0.04 | 3 | 24/31(77%) | 1 | - |
|
Diarra M.
Tiền vệ
|
6.7 | 15 | - | 0.34 | - | 0.06 | 2 | 6/6(100%) | - | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Bohon Diet Y.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Ngana V.
Phía trước
|
6.5 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Ato-Zandanga N.
Tiền vệ
|
6.4 | 64 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 42/47(89%) | - | - |
|
Rapp S.
Phía trước
|
6.4 | 75 | - | 0.35 | - | 0.26 | 2 | 6/9(67%) | - | - |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
6.4 | 26 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
6.2 | 25 | - | - | - | - | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Ndau K.
Tiền vệ
|
6.1 | 65 | - | 0.01 | - | 0.15 | 1 | 33/40(83%) | - | - |
|
Marchand Y.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Schmidt H.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | 0.1 | - | - | 1 | 1/2(50%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kamberi F.
Phía trước
|
7 | 4 | 1.77 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 |
|
Dalipi L.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.07 | - | 2 | - | 1 | 3 |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.58 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Breedijk L.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.39 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Ato-Zandanga N.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.29 | - | - | 1 | 1 | 1 |
|
Bunjaku O.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Diarra M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.34 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Rapp S.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Coulibaly P.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | - | 1 |
|
Kaiba D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ndau K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Ndema
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ryter Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Schmid Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Schmidt H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bohon Diet Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marchand Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morgado B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muslija G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ngana V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omerovic A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarho U.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kamberi F.
Phía trước
|
9 | 16/26(62%) | 1 | 1 | - | 0.12 | 4/11(36%) | 48 | 1/2(50%) | - | 2/4(50%) | - | 1 |
|
Breedijk L.
Phía trước
|
8 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.04 | 11/17(65%) | 51 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Rapp S.
Phía trước
|
6 | 6/9(67%) | - | 1 | - | 0.26 | 3/5(60%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
6 | 15/18(83%) | - | 1 | - | 0.1 | 7/9(78%) | 35 | - | - | - | 2 | - |
|
Dalipi L.
Tiền vệ
|
5 | 48/54(89%) | 1 | - | - | 0.68 | 22/26(85%) | 83 | - | 3/9(33%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Diarra M.
Tiền vệ
|
4 | 6/6(100%) | - | 1 | - | 0.06 | 5/5(100%) | 11 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Coulibaly P.
Phía trước
|
3 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Bohon Diet Y.
Hậu vệ
|
2 | 22/24(92%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kaiba D.
Tiền vệ
|
2 | 97/106(92%) | - | - | - | 0.07 | 11/18(61%) | 121 | 11/16(69%) | - | - | 1 | - |
|
Sarho U.
Hậu vệ
|
2 | 15/20(75%) | 1 | - | - | 0.39 | 4/8(50%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Ato-Zandanga N.
Tiền vệ
|
1 | 42/47(89%) | - | - | - | 0.02 | 16/19(84%) | 63 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Bunjaku O.
Tiền vệ
|
1 | 65/77(84%) | - | - | - | 0.07 | 24/30(80%) | 95 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
1 | 29/36(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 48 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Ndema
Tiền vệ
|
1 | 24/34(71%) | - | - | - | 0.11 | 5/6(83%) | 68 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Ryter Y.
Tiền vệ
|
1 | 11/18(61%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 23 | - | - | - | 2 | - |
|
Schmid Y.
Hậu vệ
|
1 | 102/108(94%) | - | - | - | 0.03 | 18/21(86%) | 124 | 7/10(70%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Schmidt H.
Tiền vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
- | 25/33(76%) | 1 | - | 1 | 0.11 | 7/12(58%) | 62 | 4/10(40%) | 1/4(25%) | - | 5 | - |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Marchand Y.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Morgado B.
Hậu vệ
|
- | 33/38(87%) | - | - | - | 0.01 | 10/13(77%) | 52 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Muslija G.
Thủ môn
|
- | 22/22(100%) | - | - | - | - | - | 34 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Ndau K.
Tiền vệ
|
- | 33/40(83%) | - | - | - | 0.15 | 7/12(58%) | 47 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Ngana V.
Phía trước
|
- | 16/21(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 24 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Omerovic A.
Thủ môn
|
- | 34/50(68%) | - | - | - | - | 5/11(45%) | 72 | 14/27(52%) | - | - | - | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
- | 26/34(76%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 42 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Emini L.
Tiền vệ
|
18 | - | 10/18(56%) | 1 | 3/5(60%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Dalipi L.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | - | 3/5(60%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bunjaku O.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 2 | 1/4(25%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kamberi F.
Phía trước
|
10 | 3/4(75%) | 2/6(33%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Breedijk L.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ndema
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kaiba D.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Diarra M.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ndau K.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Ato-Zandanga N.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Morgado B.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Bohon Diet Y.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Marchand Y.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ryter Y.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Schmid Y.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Coulibaly P.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ngana V.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Rapp S.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sarho U.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Omerovic A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Schmidt H.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Muslija G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Omerovic A.
Thủ môn
|
1.13 | 8 | 1.13 | - | - | 10 | - |
|
Muslija G.
Thủ môn
|
0.58 | 5 | 2.58 | 2 | - | 5 | - |