Rapperswil-Jona - Stade Nyonnais · 15.05.2026
Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Vòng 36Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Rapperswil-Jona và FC Stade Nyonnais là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 7 lần gặp nhau gần đây nhất khi FC Rapperswil-Jona chơi trên sân nhà, FC Rapperswil-Jona đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Stade Nyonnais thắng 2 trận.
Suốt 16 lần gặp nhau gần đây, FC Rapperswil-Jona đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Stade Nyonnais thắng 9 trận.
FC Stade Nyonnais đã có 7 trận thua liên tiếp ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia.
Bạn có biết rằng FC Rapperswil-Jona ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Rapperswil-Jona
Stade Nyonnais
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rapperswil-Jona
Stade Nyonnais
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Hạng Nhất Quốc Gia (Thụy Sĩ) sắp tới giữa Rapperswil-Jona và Stade Nyonnais sẽ diễn ra vào 15.05 lúc 14:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Rapperswil-Jona v Stade Nyonnais và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rapperswil-Jona trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Rapperswil-Jona in Giải Hạng Nhất Quốc Gia kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade Nyonnais trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade Nyonnais trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Hạng Nhất Quốc Gia
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Rapperswil-Jona trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
36 | 49 | 14 | 7 | 15 | 55:56 |
| 6 |
|
36 | 44 | 14 | 2 | 20 | 52:62 |
| 7 |
|
36 | 40 | 10 | 10 | 16 | 46:54 |
| 8 |
|
36 | 40 | 10 | 10 | 16 | 39:55 |
| 9 |
|
36 | 28 | 5 | 13 | 18 | 33:60 |
| 10 |
|
36 | 23 | 5 | 8 | 23 | 40:77 |
Thông tin trận đấu
14:15
Thứ Sáu 15 tháng 5 2026Đội hình
Rapperswil-Jona
-
Sasivari S.
-
Binotto A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ambassa J.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | 1 | 0.46 | - | 47/54(87%) | - | - |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
7.7 | 64 | - | 0.06 | 1 | 0.15 | 2 | 12/16(75%) | - | - |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 63/70(90%) | - | - |
|
Emch C.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 36/45(80%) | - | - |
|
Saliji R.
Tiền vệ
|
7.4 | 89 | - | 0.08 | - | 0.18 | 5 | 30/36(83%) | - | - |
|
Pousa R.
Hậu vệ
|
7.4 | 79 | - | - | - | 0.37 | - | 41/46(89%) | - | - |
|
Bakayoko A.
Hậu vệ
|
7.3 | 26 | - | 0.11 | - | 0.05 | 2 | 10/13(77%) | - | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 66/70(94%) | - | - |
|
Diomande B.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.07 | - | 0.43 | 2 | 52/60(87%) | - | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
6.7 | 26 | - | 0.09 | - | 0.06 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Hysenaj F.
Phía trước
|
6.7 | 19 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Padula G.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 45/50(90%) | 1 | - |
|
Rodriguez P.
Tiền vệ
|
6.6 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 19/21(90%) | 1 | - |
|
Ngana V.
Phía trước
|
6.5 | 64 | - | - | - | 0.03 | - | 33/40(83%) | - | - |
|
Richard G.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 69/75(92%) | - | - |
|
Morgado B.
Hậu vệ
|
6.4 | 11 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Aymon Y.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.1 | - | 0.14 | 2 | 33/39(85%) | - | - |
|
Perchaud T.
Phía trước
|
6 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Alili B.
Tiền vệ
|
5.9 | 57 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 21/25(84%) | - | - |
|
Aubert M.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Bah Mendes I.
Phía trước
|
5.8 | 71 | - | 0.05 | - | 0.06 | 1 | 10/10(100%) | - | - |
|
Edougue S.
Phía trước
|
4.5 | 21 | - | 0.64 | - | 0.01 | 2 | 2/3(67%) | - | 1 |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Saliji R.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 2 | 3 | 1 | 2 | 3 |
|
Alili B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Aymon Y.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bakayoko A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.33 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Diomande B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Edougue S.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.38 | - | - | - | 2 | - |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Bah Mendes I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Hysenaj F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Ambassa J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aubert M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emch C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morgado B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ngana V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Padula G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perchaud T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pousa R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richard G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bakayoko A.
Hậu vệ
|
6 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.05 | 5/5(100%) | 24 | - | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Saliji R.
Tiền vệ
|
6 | 30/36(83%) | - | - | - | 0.18 | 19/24(79%) | 59 | 4/5(80%) | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | - |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
5 | 12/16(75%) | 1 | - | 1 | 0.15 | 8/12(67%) | 32 | - | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Ambassa J.
Hậu vệ
|
4 | 47/54(87%) | 1 | - | 1 | 0.46 | 12/16(75%) | 84 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Aymon Y.
Phía trước
|
3 | 33/39(85%) | 1 | - | - | 0.14 | 11/13(85%) | 64 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Edougue S.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Pousa R.
Hậu vệ
|
3 | 41/46(89%) | - | - | - | 0.37 | 13/15(87%) | 68 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Alili B.
Tiền vệ
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 37 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
1 | 66/70(94%) | - | - | - | 0.03 | 14/15(93%) | 82 | 3/3(100%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
1 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.06 | 9/11(82%) | 27 | 5/5(100%) | - | - | - | - |
|
Richard G.
Hậu vệ
|
1 | 69/75(92%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 92 | 7/10(70%) | - | - | 2 | - |
|
Aubert M.
Thủ môn
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | - | - | 42 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Bah Mendes I.
Phía trước
|
- | 10/10(100%) | - | - | - | 0.06 | 3/3(100%) | 21 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
- | 63/70(90%) | - | - | - | 0.01 | 7/13(54%) | 80 | 7/11(64%) | - | - | 1 | - |
|
Diomande B.
Phía trước
|
- | 52/60(87%) | - | - | - | 0.43 | 14/19(74%) | 79 | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Emch C.
Thủ môn
|
- | 36/45(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 54 | 8/16(50%) | - | - | - | - |
|
Hysenaj F.
Phía trước
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | 0.03 | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Morgado B.
Hậu vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Ngana V.
Phía trước
|
- | 33/40(83%) | - | - | - | 0.03 | 4/8(50%) | 53 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Padula G.
Hậu vệ
|
- | 45/50(90%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 60 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Perchaud T.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez P.
Tiền vệ
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 25 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diomande B.
Phía trước
|
12 | 2/2(100%) | 6/10(60%) | - | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Aymon Y.
Phía trước
|
11 | - | 1/10(10%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Bah Mendes I.
Phía trước
|
9 | 2/2(100%) | 1/7(14%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ambassa J.
Hậu vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ngana V.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Bakayoko A.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Pousa R.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Richard G.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Alili B.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saliji R.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Padula G.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 8 | - | - | - |
|
De Carvalho Ferreira F.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Edougue S.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rodriguez P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Morgado B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Perchaud T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aubert M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Emch C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hysenaj F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Emch C.
Thủ môn
|
0.16 | 4 | 1.16 | 1 | - | 5 | - |
|
Aubert M.
Thủ môn
|
-0.27 | 2 | 1.73 | 2 | 1 | 7 | - |